Tra cứu điểm chuẩn

Tra cứu và so sánh điểm chuẩn các trường đại học theo năm, khu vực, khối thi và phương thức xét tuyển.

QHQ

Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội

Hà Nội Công lập

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

MarketingKinh doanh quốc tế

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ tài chính và Kinh doanh số (A00)

19.50 điểm

ĐGNL cao nhất

Marketing

83 điểm

Tìm thấy 85 trường

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)
7860100
26.27A00
26.27A01
26.27C03
26.27D01
26.27X02
26.27X03
26.27X04
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)
7860100
26.09A00
26.09A01
26.09C03
26.09D01
26.09X02
26.09X03
26.09X04
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)
7860100
25.58A00
25.58A01
25.58C03
25.58D01
25.58X02
25.58X03
25.58X04
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7860114
24.69A00
24.69A01
24.69X26
24.69X27
24.69X28
+ 9 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Biên Phòng

Học Viện Biên Phòng

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Biên phòng (miền Bắc)
7860214
31.33A01
30.20C01
30.20D01
29.07C03
27.94C00
Luật (miền Bắc)
7380101
30.46C01
30.46D01
29.33C03
28.20C00
Biên phòng (Quân khu 5)
7860214
30.02A01
Biên phòng (Quân khu 4)
7860214
29.91A01
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngôn ngữ Anh
7220201
30.02A01
30.02D01
30.02D07
30.02D09
30A00
30A01
30C00
30C04
30D01
Tài chính - Ngân hàng (CLC)
7340201
29.90A01
29.90D01
29.90D07
29.90D84
Quản trị kinh doanh (CLC)
7340101
28.91A01
28.91D01
28.91D07
28.91D84
Marketing
7340115
28.66A01
28.66D01
28.66D07
28.66D84
29A00
29A01
29D01
29X26
29X27
29X28
+ 11 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7310202
25.21A01
25.21C00
25.21C03
25.21D01
25.21X02
25.21X03
25.21X04
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7310202
23.57A01
23.57C00
23.57C03
23.57D01
23.57X02
23.57X03
23.57X04
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7310202
22.51A01
22.51C00
22.51C03
22.51D01
22.51X02
22.51X03
22.51X04
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
7310202
21.74A01
21.74C00
21.74C03
21.74D01
21.74X02
21.74X03
21.74X04

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ thông tin CLC
7480201
820ĐGNL ĐHQG-HCM
91ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
66ĐGTD (TSA)
21ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)
7480101
26.21A00
26.21A01
26.21X06
26.21X26
922ĐGNL ĐHQG-HCM
101ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
72ĐGTD (TSA)
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
26.19A00
26.19A01
26.19X06
26.19X26
921ĐGNL ĐHQG-HCM
101ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
72ĐGTD (TSA)
24ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201
25.80A00
25.80A01
25.80X06
25.80X26
907ĐGNL ĐHQG-HCM
99ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
71ĐGTD (TSA)
23ĐGNL ĐHSP Hà Nội
+ 25 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Truyền thông đa phương tiện
7320104
24.00A00
24.00A01
24.00D01
24.00X06
24.00X26
836ĐGNL ĐHQG-HCM
93A00
93A01
93X06
93X26
67ĐGTD (TSA)
21ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Công nghệ thông tin
7480201
23.47A00
23.47A01
23.47X06
23.47X26
815ĐGNL ĐHQG-HCM
91ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
65ĐGTD (TSA)
20ĐGNL ĐHSP Hà Nội
An toàn thông tin
7480202
23.09A00
23.09A01
23.09X06
23.09X26
800ĐGNL ĐHQG-HCM
90ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
65ĐGTD (TSA)
20ĐGNL ĐHSP Hà Nội
Công nghệ đa phương tiện
7329001
21.35A00
21.35A01
21.35D01
21.35X06
21.35X26
734ĐGNL ĐHQG-HCM
85ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
61ĐGTD (TSA)
19ĐGNL ĐHSP Hà Nội
+ 7 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 2)
7860101
26.01A00
26.01A01
26.01C03
26.01D01
26.01X02
26.01X03
26.01X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 3)
7860101
25.38A00
25.38A01
25.38C03
25.38D01
25.38X02
25.38X03
25.38X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 1)
7860101
25.24A00
25.24A01
25.24C03
25.24D01
25.24X02
25.24X03
25.24X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 2)
7860101
23.71A00
23.71A01
23.71C03
23.71D01
23.71X02
23.71X03
23.71X04
+ 4 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Dân Tộc

Học Viện Dân Tộc

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kinh tế giáo dục vùng dân tộc thiểu số
7310101
15.00C00
15.00C03
15.00C04
15.00D01
Học Viện Hàng không Việt Nam

Học Viện Hàng không Việt Nam

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh)
7840102
27.00A01
27.00B08
27.00D01
27.00D07
27.00D09
27.00D10
27.00X25
27.00X26
27.00X27
27.00X28
921ĐGNL ĐHQG-HCM
115A00
115A01
115A02
115A03
115A04
115A05
115A06
115A07
115B00
115B01
115B02
115B03
115B08
115C01
115C02
115C03
115C04
115D01
115D07
115D09
115D10
115X01
115X02
115X03
115X04
115X05
115X06
115X07
115X08
115X09
115X10
115X11
115X12
115X13
115X14
115X15
115X16
115X17
115X18
115X19
115X20
115X21
115X22
115X23
115X24
115X25
115X26
115X27
115X28
115X53
115X54
Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay
7840102
25.00A00
25.00A01
25.00A02
25.00A03
25.00A04
25.00A05
25.00A06
25.00A07
25.00B00
25.00B01
25.00B02
25.00B03
25.00B08
25.00C01
25.00C02
25.00C03
25.00C04
25.00D01
25.00D07
25.00D09
25.00D10
25.00X01
25.00X02
25.00X03
25.00X04
25.00X05
25.00X06
25.00X07
25.00X08
25.00X09
25.00X10
25.00X11
25.00X12
25.00X13
25.00X14
25.00X15
25.00X16
25.00X17
25.00X18
25.00X19
25.00X20
25.00X21
25.00X22
25.00X23
25.00X24
25.00X25
25.00X26
25.00X27
25.00X28
25.00X53
25.00X54
845B00
845C01
845C02
845C03
845C04
845C14
845D01
845X01
845X02
106A00
106A01
106A02
106A03
106A04
106A05
106A06
106A07
106B00
106B01
106B02
106B03
106B08
106C00
106C01
106C02
106C03
106C04
106C05
106C06
106C07
106C08
106C09
106C10
106C11
106C12
106C13
106D01
106D07
106D09
106D10
106D11
106D12
106D13
106D14
106D15
106X01
106X02
106X03
106X04
106X05
106X06
106X07
106X08
106X09
106X10
106X11
106X12
106X13
106X14
106X15
Marketing
7340115
24.50A00
24.50A01
24.50A02
24.50A03
24.50A04
24.50A05
24.50A06
24.50A07
24.50B00
24.50B01
24.50B02
24.50B03
24.50B08
24.50C00
24.50C01
24.50C02
24.50C03
24.50C04
24.50C05
24.50C06
24.50C07
24.50C08
24.50C09
24.50C10
24.50C11
24.50C12
24.50C13
24.50D01
24.50D07
24.50D09
24.50D10
24.50D11
24.50D12
24.50D13
24.50D14
24.50D15
24.50X01
24.50X02
24.50X03
24.50X04
24.50X05
24.50X06
24.50X07
24.50X08
24.50X09
24.50X10
24.50X11
24.50X12
24.50X13
24.50X14
24.50X15
830ĐGNL ĐHQG-HCM
104A01
104B08
104D01
104D07
104D09
104D10
104D11
104D12
104D13
104D14
104D15
104X25
104X26
104X27
104X28
104X78
104X79
104X80
104X81
Kỹ thuật Hàng không
7520120
24.50A00
24.50A01
24.50A02
24.50A03
24.50A04
24.50A05
24.50A06
24.50A07
24.50B00
24.50B01
24.50B02
24.50B03
24.50B08
24.50C01
24.50C02
24.50C03
24.50C04
24.50D01
24.50D07
24.50D09
24.50D10
24.50X01
24.50X02
24.50X03
24.50X04
24.50X05
24.50X06
24.50X07
24.50X08
24.50X09
24.50X10
24.50X11
24.50X12
24.50X13
24.50X14
24.50X15
24.50X16
24.50X17
24.50X18
24.50X19
24.50X20
24.50X21
24.50X22
24.50X23
24.50X24
24.50X25
24.50X26
24.50X27
24.50X28
24.50X53
24.50X54
830A00
830B00
830B03
830C01
830C02
830C04
830C14
830D01
830D07
830X01
104A00
104A01
104A02
104A03
104A04
104A05
104A06
104A07
104B00
104B01
104B02
104B03
104B08
104C01
104C02
104C03
104C04
104D01
104D07
104D09
104D10
104X01
104X02
104X03
104X04
104X05
104X06
104X07
104X08
104X09
104X10
104X11
104X12
104X13
104X14
104X15
104X16
104X17
104X18
104X19
104X20
104X21
104X22
104X23
104X24
104X25
104X26
104X27
104X28
104X53
104X54
+ 24 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học
7320302
27.90C00
21.35C03
21.35D01
21.35D07
21.35D14
21A00
21A04
21X06
21C00
Luật
7380101
26.40C00
26.40X01
23.40A01
23.40C03
23.40D01
18.00A00
18.00C04
23C00
23X01
23D01
23D15
23C00
23X01
18A01
18C03
18D01
Quản trị văn phòng
7340406
26.05C00
26.05X01
21.50A01
21.50C03
21.50D01
22C00
22X01
22A01
22C04
22D01
Quản lý nhà nước
7310205
26.00C00
26.00X01
18.00X74
24T02
24T05
24T07
24T10
24T11
24T12
24C03
24D01
24D07
24D14
16B03
16C02
16C04
16D01
16M00
16C00
16X01
+ 7 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
26.70C00
24.20A00
24.20A01
24.20X21
24.20D01
22.00X74
21.00X01
24A00
24A01
24D01
24X06
24X26
24A01
24D01
24D07
24D84
Quản trị nhân lực
7340404
26.20C00
24.20A00
24.20A01
24.20D01
24.20D15
19.00X74
24A00
24A01
24X21
24D01
24A00
24A01
24D01
24D84
18X74
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng
7340406
26.05C00
24.05A00
24.05A01
24.05D01
24.05D14
24A00
24C00
24X01
24D01
24A01
24D01
24D07
24D84
Quản trị văn phòng
7340406
26.05C00
24.05A00
24.05A01
24.05D01
24.05D14
17.00X74
24C00
24A01
24D01
24D07
24D84
16A00
16A01
16X21
16D01
+ 19 ngành khácXem chi tiết
HQH

Học Viện Hải Quân

Nha Trang Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Bắc)
7860202
23.96A00
23.96A01
23.96C01
835A00
835A01
835D01
835D03
835D09
93A00
93A01
93D01
93C00
Chỉ huy tham mưu Hải quân (Thí sinh miền Nam)
7860202
23.08A00
23.08A01
23.08C01
800A00
800A01
800D01
800D03
800D09
90A00
90A01
90D01
90C00

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Hậu cần quân sự (Nữ miền Bắc)
7860218
28.33A00
28.33A01
28.33C01
28.33X06
Hậu cần quân sự (Nữ miền Nam)
7860218
27.83A00
27.83A01
27.83C01
27.83X06
Hậu cần quân sự (Nam miền Bắc)
7860218
26.00A00
26.00A01
26.00C01
26.00X06
Hậu cần quân sự (Nam miền Nam)
7860218
23.67A00
23.67A01
23.67C01
23.67X06

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quan hệ quốc tế (Nữ)
7310206
30.00D01
Ngôn ngữ Nga (Nữ)
7220202
29.17D01
29.17D02
Ngôn ngữ Trung Quốc (Nữ)
7220204
28.89D01
28.89D04
Ngôn ngữ Anh (Nữ)
7220201
28.01D01
+ 6 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
An toàn thông tin
7480202
24.42A00
24.42A01
24.42X26
24.42X06
Công nghệ thông tin
7480201
24.17A00
24.17A01
24.17X26
24.17X06
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207
23.48A00
23.48A01
23.48X06
An toàn thông tin (TPHCM)
7480202
23.20A00
23.20A01
23.20X26
23.20X06

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nữ)
7860220
29.25A00
29.25A01
29.25X06
29A00
29A01
29A02
29B00
29D07
29A00
29A01
29A09
29A02
29A19
Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nữ)
7860220
28.83A00
28.83A01
28.83X06
29A00
29A01
29A02
29D90
29D91
29A00
29A01
29A09
29A02
29A19
Kỹ sư quân sự (miền Bắc, thí sinh Nam)
7860220
27.75A00
27.75A01
27.75X06
28A00
28A01
28A02
28D90
28D91
28A00
28A01
28A09
28A19
Kỹ sư quân sự (miền Nam, thí sinh Nam)
7860220
26.40A00
26.40A01
26.40X06
26A00
26A01
26A02
26D90
26D91
26A00
26A01
26A04
26A02
26D90
Học Viện Ngoại Giao

Học Viện Ngoại Giao

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Trung Quốc học
7310612
26.09A00
26.09A01
26.09C00
26.09D01
26.09D04
26.09D07
26.09D09
26.09D10
26.09D14
26.09D15
Quan hệ quốc tế
7310206
25.95A00
25.95A01
25.95C00
25.95D01
25.95D03
25.95D04
25.95D06
25.95D07
25.95D09
25.95D10
25.95D14
25.95D15
25.95D02
Truyền thông quốc tế
7320107
25.90A00
25.90A01
25.90C00
25.90D01
25.90D03
25.90D04
25.90D06
25.90D07
25.90D09
25.90D10
25.90D14
25.90D15
25.90D02
Ngôn ngữ Anh
7220201
25.28A01
25.28D01
25.28D07
25.28D09
25.28D10
25.28D14
25.28D15
+ 7 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Ngân Hàng

Học Viện Ngân Hàng

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật kinh tế
7380107
26.97C00
26.97C03
24.47D01
24.47D14
98A00
98A01
98D01
98D07
Kinh doanh quốc tế
7340120
25.25A01
25.25D01
25.25D07
25.25D09
102A00
102A01
102D01
102D07
Tài chính
7340201
25.16A00
25.16A01
25.16D01
25.16D07
101A01
101D01
101D07
101D09
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
25.11A01
25.11D01
25.11D07
25.11D09
101A01
101D01
101D07
101D09
+ 32 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kế toán
7340301
21.25A00
21.25A01
21.25D01
21.25D07
87H00
Ngân hàng
7340201
21.00A00
21.00A01
21.00D01
21.00D07
85H00
Tài chính
7340201
20.45A00
20.45A01
20.45D01
20.45D07
84D01
Quản trị kinh doanh
7340101
20.35A00
20.35A01
20.35D01
20.35D07
83A01
83D01

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kế toán
7340301
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
Ngân hàng
7340201
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
Marketing
7340115
15.00A00
15.00A01
15.00D01
15.00D07
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Sư phạm công nghệ
7140246
24.10A00
24.10A01
24.10B00
24.10C01
24.10C02
24.10C03
24.10D01
24.10X03
24.10X04
24.10X07
24.10X08
Luật
7380101
23.30C00
23.30C01
23.30C03
23.30D01
23.30D14
23.30D15
23.30X03
23.30X04
23.30X70
23.30X74
Du lịch
7810101
23.30A00
23.30A01
23.30A07
23.30C01
23.30C02
23.30C03
23.30C04
23.30D01
23.30X01
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa
HVN06
22.00A00
22.00A01
22.00C01
22.00C02
22.00C03
22.00C04
22.00D01
22.00X01
22.00X07
22.00X08
+ 15 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Bắc)
7520120
26.50A00
26.50A01
26.50C01
933A00
933A01
103A01
103D01
103D07
103D08
103D09
103D10
Ngành Kỹ thuật Hàng không (Thí sinh miền Nam)
7520120
25.17A00
25.17A01
25.17C01
878C01
97A01
97D01
97D07
97D08
97D09
97D10
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Bắc)
7860226
24.73A00
24.73A01
24.73C01
865C01
865C03
865C04
96A01
96D01
96D07
96D08
96D09
96D10
Ngành Chỉ huy Tham mưu Phòng không, Không quân và Tác chiến điện tử (Thí sinh miền Nam)
7860226
23.25A00
23.25A01
23.25C01
805C00
805C03
805C04
805D01
805D06
91C01

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Truyền thông đa phương tiện
7320104
26.62C00
25.12A00
25.12A01
25.12D01
23A00
23D01
23D09
23X25
Marketing
7340115
25.93C00
24.93A00
24.93A01
24.93D01
22A00
22C00
22D01
22D14
22D15
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103
25.41C00
24.41A00
24.41A01
24.41D01
21C00
20A00
20A01
20D01
Tâm lý học
7310401
25.17C00
24.17A01
24.17B03
24.17B08
24.17D01
20C00
20D01
20D04
20D14
20D15
+ 8 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Nữ, miền Bắc)
7720101
30.00A00
30.00B00
30.00D07
Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Nữ, miền Nam)
7720101
29.03A00
29.03B00
29.03D07
Dược học (Nữ, miền Bắc)
7720201
28.31A00
28.31D07
Dược học (Nữ, miền Nam)
7720201
28.12A00
28.12D07
+ 4 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngôn ngữ Anh
7220201
25.50A01
25.50D01
25.50D10
25.50D14
25.50X78
25.50X25
91C00
91C03
91C04
91D01
63A00
63A01
63A07
63C01
63C02
63C03
63C04
63D01
63X01
25A00
25A01
25C01
25C02
25C03
25D01
25X02
25X03
25X04
25X07
25X08
Tâm lý học giáo dục
7310403
24.87A00
24.87B00
24.87C00
24.87D01
24.87X70
24.87X74
86A00
86A01
86B00
86C03
86C04
86D01
86D07
86X01
86X03
86X04
59A00
59A01
59B00
59B02
59B08
59C03
59D01
59X07
59X08
59X13
24A00
24A01
24B00
24C03
24C04
24D01
24D07
24X01
24X07
24X08
Giáo dục học (GD trẻ rối loạn phát triển)
7140101
24.83A00
24.83B00
24.83C00
24.83D01
24.83X70
24.83X74
86A00
86B00
86D07
86C02
86X10
59A00
59A01
59C01
59C02
59C03
59C04
59D01
59X01
59X07
59X08
24C00
24C01
24C03
24D01
24D14
24D15
24X03
24X04
24X70
24X74
Quản lý giáo dục
7140114
24.68A00
24.68A01
24.68C00
24.68D01
24.68X70
24.68X74
86D01
86D09
86D10
86D11
86D14
86D15
86X25
86X78
58A00
58A01
58C01
58C02
58C03
58C04
58D01
58X01
58X07
58X08
24C00
24C01
24C03
24D01
24D14
24D15
24X03
24X04
24X70
24X74
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quan hệ công chúng
7320108
25.80C00
25.80X74
25.80D01
25.80C20
25.80D15
Tâm lý học
7310401
25.30C00
25.30X74
25.30C20
25.30A09
25.30D01
25.30X21
Luật
7380101
24.80C00
24.80X74
24.80A00
24.80D01
24.80C20
24.80X21
Công tác xã hội
7760101
24.50C00
24.50X74
24.50D01
24.50C20
24.50A09
24.50X21
+ 8 ngành khácXem chi tiết
Học Viện Tài chính

Học Viện Tài chính

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kiểm toán
7340302
26.60A00
26.60A01
26.60D01
26.60D07
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính)
7340201
26.31A00
26.31A01
26.31D01
26.31D07
Marketing
7340115
26.23A00
26.23A01
26.23D01
26.23D07
Kinh tế đầu tư
7310104
25.56A00
25.56A01
25.56D01
25.56D07
+ 30 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Y khoa
7720101
24.25B00
24.25B03
24.25A02
24.25D08
24.25X14
Dược học
7720201
21.35A00
21.35B00
21.35D07
21.35C02
21.35X10
Y học cổ truyền
7720115
21.00B00
21.00B03
21.00A02
21.00D08
21.00X14

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing
7320108
37.50X78
37.25D14
37.00X79
36.50D01
Truyền thông đa phương tiện
7320104
37.50X78
37.25D14
37.00X79
36.50D01
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
7320108
37.20X78
36.95D14
36.70X79
36.20D01
Truyền thông quốc tế
7320107
37.00X78
36.75D14
36.50X79
36.00D01
+ 28 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7480200
25.21A00
25.21A01
25.21D01
25.21X26
25.21X27
25.21X28
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7480200
23.96A00
23.96A01
23.96D01
23.96X26
23.96X27
23.96X28
Y Khoa (gửi HV Quân y - Nữ)
7720101
23.49A00
23.49A01
23.49B00
23.49B08
23.49D07
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7480200
21.70A00
21.70A01
21.70D01
21.70X26
21.70X27
21.70X28
+ 4 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7480200
25.21A00
25.21A01
25.21D01
25.21X26
25.21X27
25.21X28
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7480200
23.96A00
23.96A01
23.96D01
23.96X26
23.96X27
23.96X28
Y Khoa (gửi HV Quân y - Nữ)
7720101
23.49A00
23.49A01
23.49B00
23.49B08
23.49D07
Nhóm ngành Kỹ thuật - Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7480200
21.70A00
21.70A01
21.70D01
21.70X26
21.70X27
21.70X28
+ 4 ngành khácXem chi tiết
Học viện Tòa án

Học viện Tòa án

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật (Thí sinh nữ miền Bắc)
7380101
23.00A00
23.00A01
23.00C00
23.00D01
Luật (Thí sinh nữ miền Nam)
7380101
22.26A00
22.26A01
22.26C00
22.26D01
Luật (Thí sinh nam miền Bắc)
7380101
21.93A00
21.93A01
21.93C00
21.93D01
Luật (Thí sinh nam miền Nam)
7380101
21.03A00
21.03A01
21.03C00
21.03D01
Học viện cán bộ TPHCM

Học viện cán bộ TPHCM

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
24.00A00
24.00A01
24.00C00
24.00D01
24.00C03
24.00C04
884A00
884A01
884D01
884D07
98A01
98D01
98D07
Quản lý nhà nước
7310205
23.50A00
23.50A01
23.50C00
23.50D01
23.50C03
23.50C04
867A00
867A01
867D01
867D07
96A01
96D01
96D07
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
7310202
23.25A01
23.25C00
23.25C03
23.25C04
23.25C14
23.25D01
858A01
858D01
858D07
95A00
95A01
95D01
95D07
Chính trị học
7310201
22.50A01
22.50C00
22.50C03
22.50C04
22.50C14
22.50D01
833A00
833A01
833D01
833D07
93A00
93A01
93D01
93D07
+ 1 ngành khácXem chi tiết
Khoa Giáo Dục Thể Chất Huế

Khoa Giáo Dục Thể Chất Huế

Thừa Thiên Huế Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Thể chất
7140206
21.41T00
21.41T02
21.41T05
21.41T07
21.41T08

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chương trình đào tạo Công nghệ thiết kế vi mạch)
7510301
24.05A00
24.05A01
24.05C01
24.05C02
24.05D01
24.05X07
962ĐGNL ĐHQG-HCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
20.00A00
20.00A01
20.00A10
20.00C01
20.00D01
20.00X05
20.00X07
800ĐGNL ĐHQG-HCM
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7460108
19.60A00
19.60A01
19.60C01
19.60D01
19.60X07
19.60X26
784A00
784A01
784A04
784C01
784C02
784D01
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá
7520216
18.50A00
18.50A01
18.50C01
18.50C02
18.50D01
18.50X07
740ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kinh doanh quốc tế
7340120
17.00A00
17.00A01
17.00C01
17.00C14
17.00D01
17.00D04
17.00D05
17.00D07
17.00D10
17ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
17ĐGTD (TSA)
Ngôn ngữ Anh
7220201
16.00A01
16.00C00
16.00C01
16.00C02
16.00C14
16.00D01
16.00D10
16.00D15
16A00
16A01
16C01
16C14
16D01
16D04
16D07
16D10
16ĐGTD (TSA)
Quốc tế học
7310601
16.00A01
16.00C00
16.00C01
16.00C02
16.00C14
16.00D01
16.00D10
16.00D15
16B00
16B02
16B08
16C02
16D01
16D04
16D07
16D10
16ĐGTD (TSA)
Quản trị kinh doanh và tài chính
7340101
16.00A00
16.00A01
16.00C01
16.00C14
16.00D01
16.00D04
16.00D07
16.00D10
16ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
16ĐGTD (TSA)
+ 3 ngành khácXem chi tiết
DHI

Khoa Quốc tế - Đại học Huế

Thừa Thiên Huế Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Truyền thông đa phương tiện
7320104
21.50C03
21.50C04
21.50D01
21.50D09
21.50D10
Quan hệ quốc tế
7310206
19.00C03
19.00C04
19.00D01
19.00D09
19.00D10
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406
15.00C03
15.00C04
15.00D01
15.00D09
15.00D10
Kinh tế xây dựng
7580301
15.00C03
15.00C04
15.00D01
15.00D09
15.00D10
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ thuật điện
7520201
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00X06
15.00X07
Kỹ thuật điều kiển và tự động hoá
7520216
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00X06
15.00X07
Kỹ thuật xây dựng
7580201
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00X06
15.00X07

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Tiểu học
7140202
25.84B03
25.84C02
25.84C03
25.84C04
25.84C14
25.84D01
Giáo dục Tiểu học (Chương trình dạy và học bằng tiếng Anh)
7140202
25.05A01
25.05B08
25.05D01
25.05D07
25.05D09
25.05D10
25.05D11
25.05D12
25.05D13
25.05D14
25.05D15
Giáo dục Mầm non
7140201
24.33B03
24.33C01
24.33C02
24.33C03
24.33C04
24.33C14
24.33D01
Giáo dục Mầm non (cao đẳng)
7140201
23.76B03
23.76C01
23.76C02
23.76C03
23.76C04
23.76C14
23.76D01
+ 7 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Mầm non
7140201
24.60M09
24.60M01
Giáo dục Tiểu học
7140202
22.70C04
22.70C03
22.70D01
22.70X01
Ngôn ngữ Anh
7220201
18.95C04
18.95C03
18.95D01
18.95X01
17X01
17C04
17C02
17D01
17C01
17C03
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
18.75C01
18.75C02
18.75A00
18.75A01
18.75D07
17ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 8 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật kinh tế
7380107
19.00C00
19.00C01
19.00X01
18.00A00
18.00C02
18.00D01
Quản trị kinh doanh
7340101
16.00C00
16.00X01
15.00A00
15.00A01
15.00C02
15.00D01
Kinh doanh quốc tế
7340120
16.00C00
16.00X01
15.00A00
15.00A01
15.00C02
15.00D01
Tài chính - Ngân hàng
7340201
16.00C00
16.00X01
15.00A00
15.00A01
15.00C02
15.00D01
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản trị kinh doanh
7340101
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
Tài chính - Ngân hàng
7340201
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
Kế toán
7340301
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
16.00C00
16.00C03
16.00C04
16.00D01
16.00X01
16.00X02
+ 11 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ thuật môi trường (Phân hiệu Gia Lai)
7520320
21.00A00
21.00A01
21.00B00
21.00D08
21.00D07
21.00X28
650A01
650D01
650D14
650D15
Thú y (Phân hiệu Gia Lai)
7640101
18.00A00
18.00B00
18.00B03
18.00C02
18.00D07
18.00D08
601A00
601A01
601D01
601D07
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Gia Lai)
7340101
17.00A00
17.00A01
17.00D01
17.00X01
17.00X02
17.00X25
601A01
601D01
601D14
601D15
Nông học (Phân hiệu Gia Lai)
7620109
16.00A00
16.00A01
16.00B00
16.00A02
16.00D07
16.00D08
601A00
601A01
601D01
601D07

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận)
7640101
18.00A00
18.00B00
18.00B03
18.00C02
18.00D07
18.00D08
601A00
601A01
601D01
601D07
601X26
Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Ninh Thuận)
7340101
17.00A00
17.00A01
17.00D01
17.00X01
17.00X02
17.00X25
601A00
601A01
601D01
601D07
Kế toán (Phân hiệu Ninh Thuận)
7340301
17.00A00
17.00A01
17.00D01
17.00X01
17.00X02
17.00X25
601A00
601A01
601D01
601D07
601X26
Công nghệ thông tin (Phân hiệu Ninh Thuận)
7480201
17.00A00
17.00A01
17.00D07
17.00X06
17.00X10
17.00X07
601A00
601A01
601D01
601D07
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Tiểu học
7140202
26.14A00
26.14C00
26.14C14
26.14C19
26.14C20
26.14D01
26.14X01
26.14X70
26.14X74
Giáo dục Mầm non
7140201
26.05C00
26.05C14
26.05C19
26.05C20
26.05D01
26.05X01
26.05X70
26.05X74
Sư phạm Tiếng H’mong
7140227
21.05C00
21.05C14
21.05C19
21.05C20
21.05D01
21.05X01
21.05X70
21.05X74
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
20.05D01
20.05D14
20.05D15
20.05D66
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15A00
15A01
15C01
15D01
15D07
15X02
15X03
15X26
15X27
15X56
Thương mại điện tử
7340122
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15A00
15A01
15C01
15D01
15D07
15X02
15X03
15X26
15X27
15X56
Kế toán
7340301
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15A00
15A01
15C01
15D01
15D07
15X02
15X03
15X26
15X27
15X56
Công nghệ thông tin
7480201
15.00A00
15.00A01
15.00C01
15.00D01
15.00D07
15.00X02
15.00X03
15.00X26
15.00X27
15.00X56
15A00
15A01
15C01
15D01
15D07
15X02
15X03
15X26
15X27
15X56
+ 8 ngành khácXem chi tiết
DHD

Trường Du Lịch - Đại Học Huế

Thừa Thiên Huế Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản trị du lịch và khách sạn
7810104
21.50A00
21.50C00
21.50C14
21.50C19
21.50D01
21.50D10
21.50X01
21.50X70
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103
19.75A00
19.75C00
19.75C14
19.75C19
19.75D01
19.75D10
19.75X01
19.75X70
Quản trị kinh doanh
7340101
19.50A00
19.50C00
19.50C14
19.50C19
19.50D01
19.50D10
19.50X01
19.50X70
Du lịch
7810101
19.50A00
19.50C00
19.50C14
19.50C19
19.50D01
19.50D10
19.50X01
19.50X70
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Quản lý giải trí và sự kiện
7349002
27.10C00
24.60A01
24.10D01
24.10D03
24.10D04
Quản trị thương hiệu
7340115
27.00C00
24.50A01
24.00D01
24.00D03
24.00D04
Quản trị tài nguyên di sản
7229047
26.38C00
23.88A01
23.63D01
23.63D03
23.63D04
Công nghệ truyền thông
7320106
26.00X06
26.00X07
23.50A01
23.00D01
+ 7 ngành khácXem chi tiết
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên

Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên

Thái Nguyên Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
27.07D01
27.07D14
27.07D15
27.07D66
27.07X78
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
7140234
27.02D01
27.02D04
27.02D14
27.02D15
27.02D45
27.02D65
27.02D66
27.02X78
27.02X90
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
21.40D01
21.40D04
21.40D14
21.40D15
21.40D45
21.40D65
21.40D66
21.40X78
21.40X90
Ngôn ngữ Anh
7220201
19.35D01
19.35D14
19.35D15
19.35D66
19.35X78

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Marketing và Truyền thông
7340115
21.50A01
21.50D01
21.50D07
21.50D08
21.50D09
21.50D10
74A01
74D01
74D04
74D07
74D08
Quản trị Nhân lực và Nhân tài
7340404
20.50A01
20.50D01
20.50D07
20.50D08
20.50D09
20.50D10
70A01
70D01
70D05
70D07
70D08
Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ
7340101
19.50A01
19.50D01
19.50D07
19.50D08
19.50D09
19.50D10
67C01
Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe
7340410
19.00A01
19.00D01
19.00D07
19.00D08
19.00D09
19.00D10
66C01
+ 2 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kinh doanh quốc tế
7340120
22.00A00
22.00A01
22.00D01
22.00D07
22.00C01
22.00C02
22.00X02
22.00X26
76V02
76V10
76V11
Truyền thông số
7320106
22.00A00
22.00A01
22.00D01
22.00D03
22.00D07
22.00D29
22.00C01
22.00C02
22.00X02
22.00X26
76A00
76A01
76A02
76B00
76C01
76D01
Ngôn ngữ Anh (chuyên sâu Kinh doanh – CNTT)
7220201
21.00A01
21.00D01
21.00D07
21.00D08
21.00D09
21.00D10
21.00X26
79C03
79A07
79A01
79D01
79D14
79D15
Kinh doanh số
7310109
21.00A00
21.00A01
21.00D01
21.00D03
21.00D07
21.00D29
21.00C01
21.00C02
21.00X02
21.00X26
72A00
72A01
72A04
72B00
72C04
72D01
+ 10 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc)
7310202
31.33A00
30.17D01
29.00C03
29.00C04
27.83C00
995A00
995A01
995C01
111C00
111C03
111C04
111D01
111X01
111X02
Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam)
7310202
30.32A00
29.16D01
27.99C03
27.99C04
26.82C00
955C00
105A01
105C00
105D01
105D14
105D15

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Bắc
7860203
565A00
565A01
565D01
565D07
565D09
71A00
71A01
71D01
71D07
71D09
Chỉ huy tham mưu không quân (Phi công quân sự)
7860203
18.60A00
18.60A01
630A00
630A01
630D01
630D07
630D09
76A00
76A01
76D01
76D07
76D09
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái)
7860203
16.85A00
16.85A01
Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam
7860203
16.85A00
16.85A01
565A00
565A01
565D01
565D07
565D09
71A00
71A01
71D01
71D07
71D09

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy Tham mưu Lục quân
7860201
24.20A00
24.20A01
24.20C01
Quân sự cơ sở - Quân khu 4
7860222
20.25C00
Quân sự cơ sở - Quân khu 1
7860222
17.50C00
Quân sự cơ sở - Quân khu 2
7860222
16.50C00
+ 1 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7)
7860201
23.72A00
23.72A01
23.72C01
825A01
825D01
825D07
825D09
825D10
825X25
92D01
92D11
92D12
92D14
92D15
92X79
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4)
7860201
21.85A00
21.85A01
21.85C01
755A01
755D01
755D07
755D09
755D10
755X25
86A01
86D01
86D07
86D09
86D10
86X25
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9)
7860201
21.85A00
21.85A01
21.85C01
755A01
755D01
755D07
755D09
755D10
755X25
86D01
86D11
86D12
86D14
86D15
86X79
Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5)
7860201
21.75A00
21.75A01
21.75C01
750A01
750D01
750D07
750D09
750D10
750X25
86C00
86C03
86C07
86D01
86D14
86X70
PBH

Trường Sĩ Quan Pháo Binh

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc)
7860205
24.40A00
24.40A01
24.40C01
Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam)
7860205
22.25A00
22.25A01
22.25C01
HGH

Trường Sĩ Quan Phòng Hóa

Hà Nội Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc)
7860229
22.99A00
22.99A01
22.99C02
22.99D07
797A00
797A01
797A02
797A03
797A04
797A05
797A06
797A07
797B00
797B01
797B02
797B03
797B08
797C00
797C01
797C02
797C03
797C04
797C05
797C06
797C07
797C08
797C09
797C10
797C11
797C12
797C13
797D01
797D07
797D09
797D10
797D11
797D12
797D13
797D14
797D15
797X01
797X02
797X03
797X04
797X05
797X06
797X07
797X08
797X09
797X10
797X11
797X12
797X13
797X14
797X15
797X14
797X15
90A00
90A01
90A02
90A03
90A04
90A05
90A06
90A07
90B00
90B01
90B02
90B03
90B08
90C01
90C02
90C03
90C04
90D01
90D07
90D09
90D10
90X01
90X02
90X03
90X04
90X05
90X06
90X07
90X08
90X09
90X10
90X11
90X12
90X13
90X14
90X15
90X16
90X17
90X18
90X19
90X20
90X21
90X22
90X23
90X24
90X25
90X26
90X27
90X28
90X53
90X54
Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam)
7860229
22.45A00
22.45A01
22.45C02
22.45D07
779A00
779A01
779A02
779A03
779A04
779A05
779A06
779A07
779B00
779B01
779B02
779B03
779B08
779C00
779C01
779C02
779C03
779C04
779C05
779C06
779C07
779C08
779C09
779C10
779C11
779C12
779C13
779D01
779D07
779D09
779D10
779D11
779D12
779D13
779D14
779D15
779X01
779X02
779X03
779X04
779X05
779X06
779X07
779X08
779X09
779X10
779X11
779X12
779X13
779X14
779X15
779X14
779X15
88A00
88A01
88A02
88A03
88A04
88A05
88A06
88A07
88B00
88B01
88B02
88B03
88B08
88C00
88C01
88C02
88C03
88C04
88C05
88C06
88C07
88C08
88C09
88C10
88C11
88C12
88C13
88D01
88D07
88D09
88D10
88D11
88D12
88D13
88D14
88D15
88X01
88X02
88X03
88X04
88X05
88X06
88X07
88X08
88X09
88X10
88X11
88X12
88X13
88X14
88X15

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy - Tham mưu Thông tin (miền Bắc)
7860219
23.84A00
23.84A01
23.84C01
23.84X06
827C01
827C02
827D01
827A00
827A01
827D07
827X03
827X02
827X26
827X07
92C04
92C01
92C02
92D01
92C03
92X01
92X70
92C00
92C05
92X74
Chỉ huy - Tham mưu Thông tin (miền Nam)
7860219
22.75A00
22.75A01
22.75C01
22.75X06
789C01
789C02
789D01
789A00
789A01
789D07
789X03
789X02
789X26
89C01
89C02
89D01
89B03
89A00
89A01
89B00
89D07
89X04
89C04

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc)
7860206
24.05A00
24.05A01
24.05C01
837A00
837C00
837C03
837C04
837D01
837X01
93A00
93A01
93C01
93C02
93D01
93D07
Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam)
7860206
22.36A00
22.36A01
22.36C01
776A00
776A01
776C01
776C02
776D01
88A00
88A01
88C01
88C02
88D01
88D07

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Chỉ huy tham mưu Đặc công (Nam miền Bắc)
7860207
22.50A00
22.50A01
22.50C01
Chỉ huy tham mưu Đặc công (Nam miền Nam)
7860207
21.50A00
21.50A01
21.50C01
DDY

Trường Y Dược Đà Nẵng

Đà Nẵng Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Răng - Hàm - Mặt
7720501
23.23B00
23.23B08
Y khoa
7720101
23.00B00
23.00B08
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
19.85B00
19.85B08
19.85A00
Dược học
7720201
19.50B00
19.50D07
19.50A00
+ 3 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Sư phạm Lịch sử
7140218
28.75C00
26.28A00
26.28A02
26.28X01
26.28X06
26.28X08
26.28X10
26.28A01
26.28A03
26.28A04
26.28A05
26.28A06
26.28A07
26.28X05
26.28X24
26.28X26
26.28B00
26.28B02
26.28B03
26.28B08
26.28X04
26.28X12
26.28X14
26.28X20
26.28X65
26.28D01
26.28D07
26.28D09
26.28D10
26.28D14
26.28D15
26.28X25
26.28X27
26.28X28
26.28X78
26.28X80
26.28X81
26.28M00
26.28M01
26.28M26
26.28M27
26.28M28
26.28M29
26.28M30
25.83C01
25.83C02
25.83C03
25.83C04
25.83C08
25.83X17
25.83X70
25.83X74
931C01
931C02
931C03
931C04
931C08
931X17
931X70
931X74
Sư phạm Địa lý
7140219
28.25C00
25.91A00
25.91A02
25.91X01
25.91X06
25.91X08
25.91X10
25.91A01
25.91A03
25.91A04
25.91A05
25.91A06
25.91A07
25.91X05
25.91X24
25.91X26
25.91B00
25.91B02
25.91B03
25.91B08
25.91X04
25.91X12
25.91X14
25.91X20
25.91X65
25.91D01
25.91D07
25.91D09
25.91D10
25.91D14
25.91D15
25.91X25
25.91X27
25.91X28
25.91X78
25.91X80
25.91X81
25.91M00
25.91M01
25.91M26
25.91M27
25.91M28
25.91M29
25.91M30
25.53C01
25.53C02
25.53C03
25.53C04
25.53C08
25.53X17
25.53X70
25.53X74
913A00
913A02
913X01
913X06
913X08
913X10
913A01
913A03
913A04
913A05
913A06
913A07
913X05
913X24
913X26
913B00
913B02
913B03
913B08
913X04
913X12
913X14
913X20
913X65
913D01
913D07
913D09
913D10
913D14
913D15
913X25
913X27
913X28
913X78
913X80
913X81
913M00
913M01
913M26
913M27
913M28
913M29
913M30
Giáo dục Chính trị
7140205
28.00C00
25.30A00
25.30A02
25.30X01
25.30X06
25.30X08
25.30X10
25.30A01
25.30A03
25.30A04
25.30A05
25.30A06
25.30A07
25.30X05
25.30X24
25.30X26
25.30B00
25.30B02
25.30B03
25.30B08
25.30X04
25.30X12
25.30X14
25.30X20
25.30X65
25.30D01
25.30D07
25.30D09
25.30D10
25.30D14
25.30D15
25.30X25
25.30X27
25.30X28
25.30X78
25.30X80
25.30X81
25.30M00
25.30M01
25.30M26
25.30M27
25.30M28
25.30M29
25.30M30
25.13C01
25.13C02
25.13C03
25.13C04
25.13C08
25.13X17
25.13X70
25.13X74
894C01
894C02
894C03
894C04
894C08
894X17
894X70
894X74
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249
27.75C00
25.01A00
25.01A02
25.01X01
25.01X06
25.01X08
25.01X10
25.01A01
25.01A03
25.01A04
25.01A05
25.01A06
25.01A07
25.01X05
25.01X24
25.01X26
25.01B00
25.01B02
25.01B03
25.01B08
25.01X04
25.01X12
25.01X14
25.01X20
25.01X65
25.01D01
25.01D07
25.01D09
25.01D10
25.01D14
25.01D15
25.01X25
25.01X27
25.01X28
25.01X78
25.01X80
25.01X81
25.01M00
25.01M01
25.01M26
25.01M27
25.01M28
25.01M29
25.01M30
24.87C01
24.87C02
24.87C03
24.87C04
24.87C08
24.87X17
24.87X70
24.87X74
884C01
884C02
884C03
884C04
884C08
884X17
884X70
884X74
+ 36 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

Trường Đại Học An Ninh Nhân Dân

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 4)
7860100
26.05A00
26.05A01
26.05C03
26.05D01
26.05X02
26.05X03
26.05X04
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 6)
7860100
25.83A00
25.83A01
25.83C03
25.83D01
25.83X02
25.83X03
25.83X04
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 5)
7860100
25.33A00
25.33A01
25.33C03
25.33D01
25.33X02
25.33X03
25.33X04
Nghiệp vụ An ninh (Thí sinh Nữ, vùng 7)
7860100
25.28A00
25.28A01
25.28C03
25.28D01
25.28X02
25.28X03
25.28X04
+ 6 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Dược học
7720201
19.00A00
19.00B00
19.00B08
19.00D07
Kế toán (Chương trình chuẩn, học song ngữ Việt - Anh)
7340301
17.00A00
17.00A01
17.00C00
17.00D01
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình chuẩn, học song ngữ Việt - Anh)
7510605
17.00A00
17.00A01
17.00C00
17.00D01
Điều dưỡng
7720301
17.00A00
17.00B00
17.00B08
17.00D07
+ 90 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7480201
27.20A00
27.20A01
27.20X06
27.20X26
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
7520207
27.00A00
27.00A01
27.00X06
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
26.13A00
26.13A01
26.13X06
26.13X07
26.13X26
25ĐGNL ĐHQG-HCM
19ĐGTD (TSA)
Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp)
7480201
25.57A00
25.57A01
25.57X06
25.57X26
+ 35 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Bình Dương

Trường Đại Học Bình Dương

Thủ Dầu Một Tư thục

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Dược học
7720201
19.00A00
19.00B00
19.00B03
19.00C02
19.00C08
19.00D07
Ngôn ngữ Anh
7220201
15.00A01
15.00D01
15.00D07
15.00D14
15.00D15
15.00D66
600A00
600B00
600B03
600C02
600C08
600D07
Xã hội học
7310301
15.00A00
15.00C01
15.00C03
15.00C04
15.00C14
15.00D01
600ĐGNL ĐHQG-HCM
Hàn Quốc học
7310614
15.00A01
15.00C00
15.00D01
15.00D14
15.00D15
15.00D66
600ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 14 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Bạc Liêu

Trường Đại Học Bạc Liêu

Bạc Liêu Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Giáo dục Tiểu học
7140202
26.99C00
26.99C01
26.99C02
26.99C03
26.99C04
26.99D01
875B00
875B03
875C01
875C02
875C03
875C04
875D01
875X04
875X14
875X16
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220101
20.00C00
20.00C03
20.00C04
20.00D01
20.00D09
20.00D10
20.00D14
20.00D15
20.00X01
20.00X03
725ĐGNL ĐHQG-HCM
Ngôn ngữ Anh
7220201
15.00A01
15.00D01
15.00D07
15.00D08
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D14
15.00D15
15.00D84
550ĐGNL ĐHQG-HCM
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00B03
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00D01
15.00X01
550ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 7 ngành khácXem chi tiết
CMC

Trường Đại Học CMC

Hà Nội Tư thục

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Trí tuệ nhân tạo
7480107
28.66A00
28.66A01
28.66D01
Khoa học máy tính
7480101
28.00A00
28.00A01
28.00D01
Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design)
7510302
28.00A00
28.00A01
28.00D07
Thương mại điện tử
7340122
26.70A00
26.70A01
26.70D01
+ 10 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102
18.00A00
18.00A01
18.00D01
18.00D04
18.00X17
18.00X21
18.00X23
Tài chính - Ngân hàng
7340201
16.00A00
16.00A01
16.00C01
16.00C03
16.00D01
16.00D04
16.00X17
16.00X21
Kỹ thuật tuyên khoáng
7520607
15.50A00
15.50A01
15.50D01
15.50D04
15.50X17
15.50X21
15.50X23
Công nghệ thông tin
7480201
15.20A00
15.20A01
15.20D01
15.20D04
15.20X17
15.20X21
15.20X23
+ 7 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM

Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203
26.50A00
26.50A01
26.50C01
26.50X05
26.50X06
26.50X07
975ĐGNL ĐHQG-HCM
Tự động hóa gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa; Robot và hệ thống điều khiển thông minh
7520216
26.50A00
26.50A01
26.50C01
26.50X05
26.50X06
26.50X07
975ĐGNL ĐHQG-HCM
Marketing gồm 02 chuyên ngành: Marketing; Digital Marketing
7340115
26.00C01
26.00C03
26.00C04
26.00D01
26.00X01
26.00X02
943ĐGNL ĐHQG-HCM
Thương mại điện tử
7340122
26.00A01
26.00D01
26.00D09
26.00D10
26.00X25
26.00X26
943ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 62 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ tài chính
7340205
18.40A07
18.40C00
18.40C03
18.40D01
Kinh tế số
7310109
16.70A07
16.70C00
16.70C03
16.70D01
Khoa học máy tính
7480101
16.60A00
16.60A01
16.60A03
16.60C01
16.60D01
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510103
16.30A00
16.30A01
16.30A03
16.30C01
16.30D01
+ 9 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Ngôn ngữ Anh
7220201
15.00D01
15.00D04
15.00D14
15.00D15
15.00X26
15.00X78
15.00X79
75A00
75A01
75D01
75X06
75X07
75X08
75X11
75X12
75X56
75X57
50A00
50A01
50C01
50D01
50D07
50X02
50X03
50X26
50X27
50X56
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
15.00D01
15.00D04
15.00D14
15.00D15
15.00X26
15.00X78
15.00X79
75A00
75A01
75D01
75X06
75X07
75X08
75X11
75X12
75X56
75X57
50A00
50A01
50C01
50D01
50D07
50X02
50X03
50X26
50X27
50X56
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00C00
15.00D01
15.00D14
15.00X26
15.00X56
15.00X57
15.00X78
75A00
75A01
75D01
75X06
75X07
75X08
75X11
75X12
75X56
75X57
50ĐGTD (TSA)
Kế toán
7340301
15.00C00
15.00D01
15.00D14
15.00X26
15.00X56
15.00X57
15.00X78
75A00
75A01
75C01
75D01
75D07
75X02
75X03
75X26
75X27
75X56
50D01
50D04
50D14
50D15
50X26
50X78
50X79
+ 9 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

TP. Hồ Chí Minh Tư thục

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật kinh tế
7380107
18.00A00
18.00A01
18.00A02
18.00A03
18.00A04
18.00A05
18.00A06
18.00A07
18.00A08
18.00B00
18.00B01
18.00B02
18.00B03
18.00B08
18.00C00
18.00C01
18.00C02
18.00C03
18.00C04
18.00C05
18.00C06
18.00C07
18.00C08
18.00C09
18.00C10
18.00C11
18.00C12
18.00C13
18.00C14
18.00C19
18.00D01
18.00D02
18.00D03
18.00D04
18.00D06
18.00D07
18.00D09
18.00D10
18.00D11
18.00D12
18.00D13
18.00D14
18.00D15
18.00D17
18.00D18
18.00D19
18.00D20
18.00D22
18.00D23
18.00D24
18.00D25
720ĐGNL ĐHQG-HCM
Thiết kế công nghiệp
7210402
15.00A00
15.00A01
15.00A02
15.00A03
15.00A04
15.00A05
15.00A06
15.00A07
15.00A08
15.00B00
15.00B01
15.00B02
15.00B03
15.00B08
15.00C00
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00C05
15.00C06
15.00C07
15.00C08
15.00C09
15.00C10
15.00C11
15.00C12
15.00C13
15.00C14
15.00C19
15.00D01
15.00D02
15.00D03
15.00D04
15.00D06
15.00D07
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D12
15.00D13
15.00D14
15.00D15
15.00D17
15.00D18
15.00D19
15.00D20
15.00D22
15.00D23
15.00D24
15.00D25
550A00
550A01
550A02
550A03
550A04
550A05
550A06
550A07
550A08
550B00
550B01
550B02
550B03
550B08
550C00
550C01
550C02
550C03
550C04
550C05
550C06
550C07
550C08
550C09
550C10
550C11
550C12
550C13
550C14
550C19
550D01
550D02
550D03
550D04
550D06
550D07
550D09
550D10
550D11
550D12
550D13
550D14
550D15
550D17
550D18
550D19
550D20
550D22
550D23
550D24
550D25
Quản trị kinh doanh
7340101
15.00A00
15.00A01
15.00A02
15.00A03
15.00A04
15.00A05
15.00A06
15.00A07
15.00A08
15.00B00
15.00B01
15.00B02
15.00B03
15.00B08
15.00C00
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00C05
15.00C06
15.00C07
15.00C08
15.00C09
15.00C10
15.00C11
15.00C12
15.00C13
15.00C14
15.00C19
15.00D01
15.00D02
15.00D03
15.00D04
15.00D06
15.00D07
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D12
15.00D13
15.00D14
15.00D15
15.00D17
15.00D18
15.00D19
15.00D20
15.00D22
15.00D23
15.00D24
15.00D25
550ĐGNL ĐHQG-HCM
Marketing
7340115
15.00A00
15.00A01
15.00A02
15.00A03
15.00A04
15.00A05
15.00A06
15.00A07
15.00A08
15.00B00
15.00B01
15.00B02
15.00B03
15.00B08
15.00C00
15.00C01
15.00C02
15.00C03
15.00C04
15.00C05
15.00C06
15.00C07
15.00C08
15.00C09
15.00C10
15.00C11
15.00C12
15.00C13
15.00C14
15.00C19
15.00D01
15.00D02
15.00D03
15.00D04
15.00D06
15.00D07
15.00D09
15.00D10
15.00D11
15.00D12
15.00D13
15.00D14
15.00D15
15.00D17
15.00D18
15.00D19
15.00D20
15.00D22
15.00D23
15.00D24
15.00D25
550ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 14 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Trí tuệ nhân tạo
7480107
29.60A00
29.60A01
29.60D01
29.60X26
29.60X06
29.60D07
1098D01
1098D07
1098X25
1098X26
Khoa học dữ liệu
7460108
27.70A00
27.70A01
27.70D01
27.70X26
27.70X06
27.70D07
27.70A02
1010A00
1010A01
Khoa học máy tính
7480101
27.20A00
27.20A01
27.20D01
27.20X26
27.20X06
27.20D07
993D01
993D07
993X25
993X26
Thiết kế Vi mạch
7520202
27.00A00
27.00A01
27.00X06
27.00X26
984A00
984A01
+ 10 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
18.00X25
18.00C00
18.00D01
18.00D14
Luật kinh tế
7380107
18.00X25
18.00C00
18.00D01
18.00D14
Ngôn ngữ Anh
7220201
16.00D01
16.00D10
16.00D14
16.00D15
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
16.00D01
16.00D10
16.00D14
16.00D15
+ 13 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Điều dưỡng
7720301
22.80A00
22.80A02
22.80B00
22.80B08
22.80D01
22.80D07
22.80D09
22.80D10
629ĐGNL ĐHQG-HCM
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601
22.80A00
22.80A02
22.80B00
22.80B08
22.80D01
22.80D07
22.80D09
22.80D10
629ĐGNL ĐHQG-HCM
Thiết kế đồ họa
7210403
17.67C00
17.67C01
17.67C02
17.67D01
17.67D11
17.67D14
17.67D15
17.67D66
17.67X78
504A00
504A01
504A07
504C04
504D01
504D09
504D10
Nghệ thuật số
7210408
17.67C00
17.67C01
17.67C02
17.67D01
17.67D11
17.67D14
17.67D15
17.67D66
17.67X78
504ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 21 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ thông tin
7480201
28.19A00
28.19A01
28.19X06
28.19X26
28.19D01
108H08
108H09
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216
27.90A00
27.90A01
27.90X06
27.90X26
27.90D01
106H01
106H06
106H10
Khoa học máy tính
7480101
27.86A00
27.86A01
27.86X06
27.86X26
27.86D01
105A00
105A01
105X06
105X26
105D01
Trí tuệ nhân tạo
7480107
27.75A00
27.75A01
27.75X06
27.75X26
27.75D01
104H08
104H09
+ 16 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Công Thương TPHCM

Trường Đại Học Công Thương TPHCM

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
7510605
800ĐGNL ĐHQG-HCM
Đảm bảo chất lượng & ATTP
7540106
613ĐGNL ĐHQG-HCM
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
24.50A00
24.50A01
24.50C01
24.50D01
Marketing
7340115
24.25A00
24.25A01
24.25C01
24.25D01
788ĐGNL ĐHQG-HCM
+ 37 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Luật
7380101
25.25C00
25.25C03
25.25C07
25.25D01
25.25D14
25.25X70
Ngôn ngữ Anh
7220201
24.97D01
24.97D11
24.97D12
24.97D14
24.97D15
24.97X79
Truyền thông đại chúng
7320105
24.70D01
24.70D11
24.70D12
24.70D14
24.70D15
24.70X79
Kinh tế
7310101
24.40A01
24.40D01
24.40D07
24.40D09
24.40D10
24.40X25
+ 13 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5)
7860101
26.28A00
26.28A01
26.28C03
26.28D01
26.28X02
26.28X03
26.28X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6)
7860101
25.67A00
25.67A01
25.67C03
25.67D01
25.67X02
25.67X03
25.67X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4)
7860101
24.67A00
24.67A01
24.67C03
24.67D01
24.67X02
24.67X03
24.67X04
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7)
7860101
24.56A00
24.56A01
24.56C03
24.56D01
24.56X02
24.56X03
24.56X04
+ 6 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Y khoa
7720101
20.50A00
20.50A01
20.50A02
20.50B00
20.50B03
20.50C01
20.50C08
20.50D07
20.50B08
Răng - Hàm - Mặt
7720501
20.50A00
20.50A01
20.50A02
20.50B00
20.50B03
20.50C01
20.50C08
20.50D07
20.50B08
Dược học
7720201
19.00A00
19.00A01
19.00A02
19.00B00
19.00B03
19.00C01
19.00C08
19.00D07
19.00B08
Y học cổ truyền
7720115
19.00A00
19.00A01
19.00A02
19.00B00
19.00B03
19.00C01
19.00C08
19.00D07
19.00B08
+ 34 ngành khácXem chi tiết

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Dược học
7720201
24.50A00
24.50B00
18A00
Hóa dược
7720203
23.56A00
Hoá học
7440112
20.85A00
Công nghệ sinh học
7420201
20.00B00

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu)
7520301
20.00A00
20.00A01
20.00A02
20.00C01
20.00X07
20.00X06
20.00D07
20.00B00
20.00C02
20.00X11
20.00X10
716A00
716A01
716C01
716D01
716X02
92A00
92A01
92C01
92C04
92D01
53A00
53A01
53C01
Kỹ thuật Địa chất (Địa chất - Địa vật lý Dầu khí)
7520501
20.00A00
20.00A01
20.00A02
20.00C01
20.00X07
20.00X06
20.00D07
20.00B00
20.00C02
20.00X11
20.00X10
716A00
716A07
716C04
92A00
92A01
92C01
92C04
92D01
53A00
53A01
53C01
Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí)
7520604
20.00A00
20.00A01
20.00A02
20.00C01
20.00X07
20.00X06
20.00D07
20.00B00
20.00C02
20.00X11
20.00X10
716C01
716C03
716C04
92A00
92A01
92C01
92C04
92D01
53A00
53A01
53D01
53D07
Trường Đại Học FPT

Trường Đại Học FPT

TP. Hồ Chí Minh Công lập

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Công nghệ thông tin
7480201
18.50Toán + 2 môn bất kỳ
653ĐGNL ĐHQG-HCM
78ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Khoa học máy tính
7480101
18.50Toán + 2 môn bất kỳ
653ĐGNL ĐHQG-HCM
78ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Quản trị kinh doanh
7340101
18.50Toán + 2 môn bất kỳ
653ĐGNL ĐHQG-HCM
78ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
Công nghệ truyền thông
7320106
18.50Toán + 2 môn bất kỳ
653ĐGNL ĐHQG-HCM
78ĐGNL ĐHQGHN (HSA)
+ 4 ngành khácXem chi tiết
Trường Đại Học Gia Định

Trường Đại Học Gia Định

TP. Hồ Chí Minh Tư thục

Điểm chuẩn 2025

Ngành / Mã ngànhTHPTĐGNL
Răng - Hàm - Mặt
7720501
20.50A00
20.50A01
20.50B00
20.50B01
20.50B03
20.50D07
20.50D08
700A00
700A01
700C01
700D01
700X26
Trí tuệ nhân tạo
7480107
17.00A00
17.00A01
17.00C00
17.00C01
17.00C03
17.00C14
17.00D01
17.00X26
600A00
600A01
600C00
600C01
600C03
600C14
600D01
600X26
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
16.00A00
16.00A01
16.00C00
16.00C01
16.00C03
16.00C14
16.00D01
16.00X26
550A00
550A01
550C04
550D01
Truyền thông đa phương tiện
7320104
16.00A00
16.00A01
16.00C00
16.00C01
16.00C03
16.00C14
16.00D01
16.00X26
550A00
550A01
550C00
550C01
550C03
550C14
550D01
550X26
+ 21 ngành khácXem chi tiết