ANH

Học Viện An Ninh Nhân Dân

Hà Nội hvannd.edu.vn hvannd@mps.gov.vn Thành lập 1946

Tổng quan trường học

Đào tạo

52 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.27.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin - Nam - Phía Bắc

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.84

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.84
A0117.94

An toàn thông tin - Nam - Phía Nam

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.89

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.89
A0117.67

An toàn thông tin - Nữ - Miền Bắc

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.95

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT19.95

An toàn thông tin - Nữ - Miền Nam

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT17.61

An toàn thông tin - Nữ - Phía Bắc

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0123.26
A0021.85

An toàn thông tin - Nữ - Phía Nam

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0122.00
A0021.22

Nghiệp vụ An ninh (Nam Địa bàn 8)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0320.24
A0119.47
A0019.12
D0118.30

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 1

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.00

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 2

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.58

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 3

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT20.66

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 4

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT20.60

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 5

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT20.45

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 6

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.62

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT18.62

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 7

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.14

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.14

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 8

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT19.98

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 8 (Nam)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT19.20

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Địa bàn 1

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0320.53
D0120.33
A0119.62
A0019.03

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Địa bàn 2

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.39

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0122.39
D0121.89
C0321.84
A0021.61

Nghiệp vụ An ninh - Nam - Địa bàn 3

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0321.63
D0120.96
A0120.92
A0020.06

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 1

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.14

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT24.14

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 2

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.67

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT23.67

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 3

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT24.19

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 4

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.16

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT24.16

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 5

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.14

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT24.14

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 6

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.37

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT22.37

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 7

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT23.66

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 8

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.37

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT19.37

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 8 (Nam)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT18.10

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Địa bàn 1

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0125.66
D0125.30
C0324.92
A0023.88

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Địa bàn 2

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0024.69
C0324.56
A0123.16
D0122.44

Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Địa bàn 3

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0325.30
A0124.94
D0124.64
A0022.13

Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao

7860114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.50
A0123.50
A0021.17
A0121.17
A0020.71
A0120.71
A0019.39
A0119.39

Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)

7860114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.48
A0124.48
X2624.48
X2724.48
X2824.48

Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)

7860114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.63
A0120.63
X2620.63
X2720.63
X2820.63

Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)

7860114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.69
A0124.69
X2624.69
X2724.69
X2824.69

Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)

7860114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.15
A0124.15
X2624.15
X2724.15
X2824.15

Ngành Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.69
A0118.69

Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.98
A0121.98
X2621.98
X2721.98
X2821.98

Ngành Nghiệp vụ an ninh

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.42
A0125.42
C0325.42
D0125.42
A0024.72
A0124.72
C0324.72
D0124.72
A0024.21
A0124.21
C0324.21
D0124.21
A0024.20
A0124.20
C0324.20
D0124.20
A0023.42
A0123.42
C0323.42
D0123.42
A0023.35
A0123.35
C0323.35
D0123.35
A0022.29
A0122.29
C0322.29
D0122.29
A0022.10
A0122.10
C0322.10
D0122.10
A0022.02
A0122.02
C0322.02
D0122.02
A0021.87
A0121.87
C0321.87
D0121.87
A0021.60
A0121.60
C0321.60
D0121.60
A0021.49
A0121.49
C0321.49
D0121.49
A0021.43
A0121.43
C0321.43
D0121.43
A0019.97
A0119.97
C0319.97
D0119.97
A0017.50
A0117.50
C0317.50
D0117.50

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.05
A0123.05
C0323.05
D0123.05
X0223.05
X0323.05
X0423.05

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.63
A0124.63
C0324.63
D0124.63
X0224.63
X0324.63
X0424.63

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.03
A0123.03
C0323.03
D0123.03
X0223.03
X0323.03
X0423.03

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.78
A0118.78
C0318.78
D0118.78
X0218.78
X0318.78
X0418.78

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.58
A0125.58
C0325.58
D0125.58
X0225.58
X0325.58
X0425.58

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.09

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.09
A0126.09
C0326.09
D0126.09
X0226.09
X0326.09
X0426.09

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.27
A0126.27
C0326.27
D0126.27
X0226.27
X0326.27
X0426.27

Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)

7860100

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.63
A0119.63
C0319.63
D0119.63
X0219.63
X0319.63
X0419.63

Ngành Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y)

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTB0020.85
A0020.85
B0018.75
A0018.75

Y khoa (gửi đào tạo HV Quân y) - Nam - Miền Bắc

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT14.73

Y khoa (gửi đào tạo HV Quân y) - Nam - Miền Nam

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT14.85

Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y) - Nam - Phía Bắc

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.64

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTB0015.64

Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y) - Nam - Phía Nam

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTB0015.10

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Chưa đủ dữ liệu nhiều năm để vẽ biểu đồ.

An toàn thông tin - Nữ - Phía BắcAn toàn thông tin - Nữ - Phía Nam

Tăng trưởng cao nhất

An toàn thông tin - Nam - Phía Bắc (A00)

21.84 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

0 triệu/năm – 0 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
52
Điểm cao nhất
26.27

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Học Viện An Ninh Nhân Dân | OmniFinder