
Học Viện An Ninh Nhân Dân
Tổng quan trường học
Đào tạo
52 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.27.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin - Nam - Phía Bắc
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.84
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.84 |
| A01 | 17.94 |
An toàn thông tin - Nam - Phía Nam
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.89
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.89 |
| A01 | 17.67 |
An toàn thông tin - Nữ - Miền Bắc
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.95
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 19.95 |
An toàn thông tin - Nữ - Miền Nam
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.61
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 17.61 |
An toàn thông tin - Nữ - Phía Bắc
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.26
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.26 |
| A00 | 21.85 |
An toàn thông tin - Nữ - Phía Nam
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.00 |
| A00 | 21.22 |
Nghiệp vụ An ninh (Nam Địa bàn 8)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.24
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 20.24 |
| A01 | 19.47 | |
| A00 | 19.12 | |
| D01 | 18.30 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 1
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 21.00 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 2
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.58
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 21.58 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 3
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.66
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 20.66 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 4
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 20.60 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 5
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.45
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 20.45 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 6
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 18.62 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 7
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.14
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 21.14 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 8
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.98
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 19.98 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Vùng 8 (Nam)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 19.20 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Địa bàn 1
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.53
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 20.53 |
| D01 | 20.33 | |
| A01 | 19.62 | |
| A00 | 19.03 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Địa bàn 2
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.39
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.39 |
| D01 | 21.89 | |
| C03 | 21.84 | |
| A00 | 21.61 |
Nghiệp vụ An ninh - Nam - Địa bàn 3
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 21.63 |
| D01 | 20.96 | |
| A01 | 20.92 | |
| A00 | 20.06 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 1
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.14
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 24.14 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 2
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.67
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 23.67 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 3
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.19
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 24.19 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 4
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 24.16 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 5
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.14
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 24.14 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 6
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.37
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 22.37 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 7
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.66
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 23.66 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 8
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.37
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 19.37 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Vùng 8 (Nam)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 18.10 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Địa bàn 1
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.66
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.66 |
| D01 | 25.30 | |
| C03 | 24.92 | |
| A00 | 23.88 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Địa bàn 2
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.69
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.69 |
| C03 | 24.56 | |
| A01 | 23.16 | |
| D01 | 22.44 |
Nghiệp vụ An ninh - Nữ - Địa bàn 3
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 25.30 |
| A01 | 24.94 | |
| D01 | 24.64 | |
| A00 | 22.13 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao
7860114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| A00 | 21.17 | |
| A01 | 21.17 | |
| A00 | 20.71 | |
| A01 | 20.71 | |
| A00 | 19.39 | |
| A01 | 19.39 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Bắc)
7860114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.48
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.48 |
| A01 | 24.48 | |
| X26 | 24.48 | |
| X27 | 24.48 | |
| X28 | 24.48 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nam, miền Nam)
7860114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.63 |
| A01 | 20.63 | |
| X26 | 20.63 | |
| X27 | 20.63 | |
| X28 | 20.63 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
7860114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.69
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.69 |
| A01 | 24.69 | |
| X26 | 24.69 | |
| X27 | 24.69 | |
| X28 | 24.69 |
Ngành An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Thí sinh Nữ, miền Nam)
7860114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.15 |
| A01 | 24.15 | |
| X26 | 24.15 | |
| X27 | 24.15 | |
| X28 | 24.15 |
Ngành Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.69
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.69 |
| A01 | 18.69 |
Ngành Công nghệ thông tin (Thí sinh Nam)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.98
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.98 |
| A01 | 21.98 | |
| X26 | 21.98 | |
| X27 | 21.98 | |
| X28 | 21.98 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.42 |
| A01 | 25.42 | |
| C03 | 25.42 | |
| D01 | 25.42 | |
| A00 | 24.72 | |
| A01 | 24.72 | |
| C03 | 24.72 | |
| D01 | 24.72 | |
| A00 | 24.21 | |
| A01 | 24.21 | |
| C03 | 24.21 | |
| D01 | 24.21 | |
| A00 | 24.20 | |
| A01 | 24.20 | |
| C03 | 24.20 | |
| D01 | 24.20 | |
| A00 | 23.42 | |
| A01 | 23.42 | |
| C03 | 23.42 | |
| D01 | 23.42 | |
| A00 | 23.35 | |
| A01 | 23.35 | |
| C03 | 23.35 | |
| D01 | 23.35 | |
| A00 | 22.29 | |
| A01 | 22.29 | |
| C03 | 22.29 | |
| D01 | 22.29 | |
| A00 | 22.10 | |
| A01 | 22.10 | |
| C03 | 22.10 | |
| D01 | 22.10 | |
| A00 | 22.02 | |
| A01 | 22.02 | |
| C03 | 22.02 | |
| D01 | 22.02 | |
| A00 | 21.87 | |
| A01 | 21.87 | |
| C03 | 21.87 | |
| D01 | 21.87 | |
| A00 | 21.60 | |
| A01 | 21.60 | |
| C03 | 21.60 | |
| D01 | 21.60 | |
| A00 | 21.49 | |
| A01 | 21.49 | |
| C03 | 21.49 | |
| D01 | 21.49 | |
| A00 | 21.43 | |
| A01 | 21.43 | |
| C03 | 21.43 | |
| D01 | 21.43 | |
| A00 | 19.97 | |
| A01 | 19.97 | |
| C03 | 19.97 | |
| D01 | 19.97 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C03 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.05 |
| A01 | 23.05 | |
| C03 | 23.05 | |
| D01 | 23.05 | |
| X02 | 23.05 | |
| X03 | 23.05 | |
| X04 | 23.05 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.63 |
| A01 | 24.63 | |
| C03 | 24.63 | |
| D01 | 24.63 | |
| X02 | 24.63 | |
| X03 | 24.63 | |
| X04 | 24.63 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.03
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.03 |
| A01 | 23.03 | |
| C03 | 23.03 | |
| D01 | 23.03 | |
| X02 | 23.03 | |
| X03 | 23.03 | |
| X04 | 23.03 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.78
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.78 |
| A01 | 18.78 | |
| C03 | 18.78 | |
| D01 | 18.78 | |
| X02 | 18.78 | |
| X03 | 18.78 | |
| X04 | 18.78 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.58
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.58 |
| A01 | 25.58 | |
| C03 | 25.58 | |
| D01 | 25.58 | |
| X02 | 25.58 | |
| X03 | 25.58 | |
| X04 | 25.58 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.09
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.09 |
| A01 | 26.09 | |
| C03 | 26.09 | |
| D01 | 26.09 | |
| X02 | 26.09 | |
| X03 | 26.09 | |
| X04 | 26.09 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.27 |
| A01 | 26.27 | |
| C03 | 26.27 | |
| D01 | 26.27 | |
| X02 | 26.27 | |
| X03 | 26.27 | |
| X04 | 26.27 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)
7860100Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.63 |
| A01 | 19.63 | |
| C03 | 19.63 | |
| D01 | 19.63 | |
| X02 | 19.63 | |
| X03 | 19.63 | |
| X04 | 19.63 |
Ngành Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y)
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 20.85 |
| A00 | 20.85 | |
| B00 | 18.75 | |
| A00 | 18.75 |
Y khoa (gửi đào tạo HV Quân y) - Nam - Miền Bắc
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.73
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 14.73 |
Y khoa (gửi đào tạo HV Quân y) - Nam - Miền Nam
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 14.85 |
Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y) - Nam - Phía Bắc
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.64
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.64 |
Y khoa (gửi đào tạo tại Học viện Quân y) - Nam - Phía Nam
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.10 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Chưa đủ dữ liệu nhiều năm để vẽ biểu đồ.
Tăng trưởng cao nhất
An toàn thông tin - Nam - Phía Bắc (A00)
21.84 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
0 triệu/năm – 0 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 52
- Điểm cao nhất
- 26.27
Môi trường học tập


