Học Viện Hàng không Việt Nam

Học Viện Hàng không Việt Nam

TP. Hồ Chí Minh vaa.edu.vn tuyensinh@vaa.edu.vn Thành lập 1979

Tổng quan trường học

Đào tạo

71 ngành đào tạo, khoảng 4.380 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 27.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

CNKT công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0017.00
A0117.00
D0717.00
D9017.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

CNKT công trình xây dựng (Đợt 1)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):600

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

CNKT công trình xây dựng (Đợt 2)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

CNKT Điều khiển & TĐH

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):600

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

CNKT Điện tử viễn thông (Đợt 1)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):600

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

CNKT Điện tử viễn thông (Đợt 2)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

CNKT điện tử viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0017.00
A0117.00
D0717.00
D9017.00

Công nghệ KT điều khiển và tự động hoá

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Công nghệ KT điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0016.00
A0116.00
D0716.00

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (CN: Quản lý và khai thác cảng HK)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
D0716.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)600
A00600

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (CN: Xây dựng và phát triển cảng HK)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
D0716.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)600
C00600

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
D0716.00
ĐGNLA00600
A02600
B00600
D08600
A00600

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
D0716.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)600
D01600

Công nghệ phần mềm và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNTT)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
D0118.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X0418.00
X0518.00
X0618.00
X0718.00
X0818.00
X0918.00
X1018.00
X1118.00
X1218.00
X1318.00
X1418.00
X1518.00
X1618.00
X1718.00
X1818.00
X1918.00
X2018.00
X2118.00
X2218.00
X2318.00
X2418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
X2818.00
X5318.00
X5418.00
ĐGNLA00640
C00640
C03640
C04640
C14640
D01640
X01640
A0080
A0180
A0280
A0380
A0480
A0580
A0680
A0780
B0080
B0180
B0280
B0380
B0880
C0180
C0280
C0380
C0480
D0180
D0780
D0980
D1080
X0180
X0280
X0380
X0480
X0580
X0680
X0780
X0880
X0980
X1080
X1180
X1280
X1380
X1480
X1580
X1680
X1780
X1880
X1980
X2080
X2180
X2280
X2380
X2480
X2580
X2680
X2780
X2880
X5380
X5480

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
D0718.00
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650
A00650
A01650
B00650
D07650

Công nghệ thông tin (Đợt 1)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Công nghệ thông tin (Đợt 2)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0122.00
D0122.00
D1422.00
D1522.00
ĐGNLA00800
A02800
B00800
D07800
A00650
A01650
B00650
D01650

Kinh doanh số (Ngành: QTKD)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
A0420.00
A0520.00
A0620.00
A0720.00
B0020.00
B0120.00
B0220.00
B0320.00
B0820.00
C0020.00
C0120.00
C0220.00
C0320.00
C0420.00
C0520.00
C0620.00
C0720.00
C0820.00
C0920.00
C1020.00
C1120.00
C1220.00
C1320.00
D0120.00
D0720.00
D0920.00
D1020.00
D1120.00
D1220.00
D1320.00
D1420.00
D1520.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0520.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X0920.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
X1320.00
X1420.00
X1520.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM698
A0088
A0188
A0288
A0388
A0488
A0588
A0688
A0788
B0088
B0188
B0288
B0388
B0888
C0088
C0188
C0288
C0388
C0488
C0588
C0688
C0788
C0888
C0988
C1088
C1188
C1288
C1388
D0188
D0788
D0988
D1088
D1188
D1288
D1388
D1488
D1588
X0188
X0288
X0388
X0488
X0588
X0688
X0788
X0888
X0988
X1088
X1188
X1288
X1388
X1488
X1588

Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0223.00
A0323.00
A0423.00
A0523.00
A0623.00
A0723.00
B0023.00
B0123.00
B0223.00
B0323.00
B0823.00
C0023.00
C0123.00
C0223.00
C0323.00
C0423.00
C0523.00
C0623.00
C0723.00
C0823.00
C0923.00
C1023.00
C1123.00
C1223.00
C1323.00
D0123.00
D0723.00
D0923.00
D1023.00
D1123.00
D1223.00
D1323.00
D1423.00
D1523.00
X0123.00
X0223.00
X0323.00
X0423.00
X0523.00
X0623.00
X0723.00
X0823.00
X0923.00
X1023.00
X1123.00
X1223.00
X1323.00
X1423.00
X1523.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM785
A0199
B0899
D0199
D0799
D0999
D1099
D1199
D1299
D1399
D1499
D1599
X2599
X2699
X2799
X2899
X7899
X7999
X8099
X8199

Kinh tế vận tải

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0119.00
D0119.00
D1419.00
D1519.00

Kinh tế vận tải (CN1: Logistics và quản lý chuỗi cung ứng; CN2: Logistics và vận tải đa phương thức)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):650

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D07650

Kinh tế vận tải (CN: Kinh tế hàng không)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0122.00
D0122.00
D1422.00
D1522.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750
A00650
A01650
A02650
D07650

Kinh tế vận tải (CN: Logistics và quản lý chuỗi cung ứng; Logistics và vận tải đa phương thức)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0122.00
D0122.00
D1422.00
D1522.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Kinh tế vận tải (Đợt 1)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Kinh tế vận tải (Đợt 2)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Kinh tế vận tải - Chương trình học bằng Tiếng Anh (CN: Logistics và vận tải đa phương thức)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0120.00
D0120.00
D1420.00
D1520.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750
A00650
A01650
A02650
D07650

Kỹ thuật Hàng không

7520120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
A0324.50
A0424.50
A0524.50
A0624.50
A0724.50
B0024.50
B0124.50
B0224.50
B0324.50
B0824.50
C0124.50
C0224.50
C0324.50
C0424.50
D0124.50
D0724.50
D0924.50
D1024.50
X0124.50
X0224.50
X0324.50
X0424.50
X0524.50
X0624.50
X0724.50
X0824.50
X0924.50
X1024.50
X1124.50
X1224.50
X1324.50
X1424.50
X1524.50
X1624.50
X1724.50
X1824.50
X1924.50
X2024.50
X2124.50
X2224.50
X2324.50
X2424.50
X2524.50
X2624.50
X2724.50
X2824.50
X5324.50
X5424.50
ĐGNLA00830
B00830
B03830
C01830
C02830
C04830
C14830
D01830
D07830
X01830
A00104
A01104
A02104
A03104
A04104
A05104
A06104
A07104
B00104
B01104
B02104
B03104
B08104
C01104
C02104
C03104
C04104
D01104
D07104
D09104
D10104
X01104
X02104
X03104
X04104
X05104
X06104
X07104
X08104
X09104
X10104
X11104
X12104
X13104
X14104
X15104
X16104
X17104
X18104
X19104
X20104
X21104
X22104
X23104
X24104
X25104
X26104
X27104
X28104
X53104
X54104

Kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
A0224.00
A0324.00
A0424.00
A0524.00
A0624.00
A0724.00
B0024.00
B0124.00
B0224.00
B0324.00
B0824.00
C0124.00
C0224.00
C0324.00
C0424.00
D0124.00
D0724.00
D0924.00
D1024.00
X0124.00
X0224.00
X0324.00
X0424.00
X0524.00
X0624.00
X0724.00
X0824.00
X0924.00
X1024.00
X1124.00
X1224.00
X1324.00
X1424.00
X1524.00
X1624.00
X1724.00
X1824.00
X1924.00
X2024.00
X2124.00
X2224.00
X2324.00
X2424.00
X2524.00
X2624.00
X2724.00
X2824.00
X5324.00
X5424.00
ĐGNLA00815
A01815
A02815
A09815
B03815
C01815
C02815
C04815
C14815
D01815
X01815
X02815
X06815
X21815
A01103
B08103
D01103
D07103
D09103
D10103
X25103
X26103
X27103
X28103

Kỹ thuật hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7520120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0124.00
B0824.00
D0124.00
D0724.00
D0924.00
D1024.00
X2524.00
X2624.00
X2724.00
X2824.00
ĐGNLA00815
A01815
A02815
C01815
C02815
X02815
X06815
X10815
X14815
X26815
A00103
A01103
A02103
A03103
A04103
A05103
A06103
A07103
B00103
B01103
B02103
B03103
B08103
C01103
C02103
C03103
C04103
D01103
D07103
D09103
D10103
X01103
X02103
X03103
X04103
X05103
X06103
X07103
X08103
X09103
X10103
X11103
X12103
X13103
X14103
X15103
X16103
X17103
X18103
X19103
X20103
X21103
X22103
X23103
X24103
X25103
X26103
X27103
X28103
X53103
X54103

Kỹ thuật hàng không - Chương trình học Tiếng Anh

7520120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.50
A0122.50
D0722.50
ĐGNLD01920
A00700
A02700
B00700
D07700

Kỹ thuật thiết bị bay không người lái (Ngành: Kỹ thuật HK)

7520120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
A0420.00
A0520.00
A0620.00
A0720.00
B0020.00
B0120.00
B0220.00
B0320.00
B0820.00
C0120.00
C0220.00
C0320.00
C0420.00
D0120.00
D0720.00
D0920.00
D1020.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0520.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X0920.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
X1320.00
X1420.00
X1520.00
X1620.00
X1720.00
X1820.00
X1920.00
X2020.00
X2120.00
X2220.00
X2320.00
X2420.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
X2820.00
X5320.00
X5420.00
ĐGNLA00698
A01698
A02698
A09698
B03698
C01698
C02698
C04698
C14698
D01698
X01698
X02698
X06698
X21698
A0088
A0188
A0288
A0388
A0488
A0588
A0688
A0788
B0088
B0188
B0288
B0388
B0888
C0188
C0288
C0388
C0488
D0188
D0788
D0988
D1088
X0188
X0288
X0388
X0488
X0588
X0688
X0788
X0888
X0988
X1088
X1188
X1288
X1388
X1488
X1588
X1688
X1788
X1888
X1988
X2088
X2188
X2288
X2388
X2488
X2588
X2688
X2788
X2888
X5388
X5488

Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
A0223.50
A0323.50
A0423.50
A0523.50
A0623.50
A0723.50
B0023.50
B0123.50
B0223.50
B0323.50
B0823.50
C0023.50
C0123.50
C0223.50
C0323.50
C0423.50
C0523.50
C0623.50
C0723.50
C0823.50
C0923.50
C1023.50
C1123.50
C1223.50
C1323.50
D0123.50
D0723.50
D0923.50
D1023.50
D1123.50
D1223.50
D1323.50
D1423.50
D1523.50
X0123.50
X0223.50
X0323.50
X0423.50
X0523.50
X0623.50
X0723.50
X0823.50
X0923.50
X1023.50
X1123.50
X1223.50
X1323.50
X1423.50
X1523.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800
A01101
B08101
D01101
D07101
D09101
D10101
X25101
X26101
X27101
X28101

Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh)

7510605

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.00
B0822.00
D0122.00
D0722.00
D0922.00
D1022.00
D1122.00
D1222.00
D1322.00
D1422.00
D1522.00
X2522.00
X2622.00
X2722.00
X2822.00
X7822.00
X7922.00
X8022.00
X8122.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM755
A0095
A0195
A0295
A0395
A0495
A0595
A0695
A0795
B0095
B0195
B0295
B0395
B0895
C0095
C0195
C0295
C0395
C0495
C0595
C0695
C0795
C0895
C0995
C1095
C1195
C1295
C1395
D0195
D0795
D0995
D1095
D1195
D1295
D1395
D1495
D1595
X0195
X0295
X0395
X0495
X0595
X0695
X0795
X0895
X0995
X1095
X1195
X1295
X1395
X1495
X1595

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
A0324.50
A0424.50
A0524.50
A0624.50
A0724.50
B0024.50
B0124.50
B0224.50
B0324.50
B0824.50
C0024.50
C0124.50
C0224.50
C0324.50
C0424.50
C0524.50
C0624.50
C0724.50
C0824.50
C0924.50
C1024.50
C1124.50
C1224.50
C1324.50
D0124.50
D0724.50
D0924.50
D1024.50
D1124.50
D1224.50
D1324.50
D1424.50
D1524.50
X0124.50
X0224.50
X0324.50
X0424.50
X0524.50
X0624.50
X0724.50
X0824.50
X0924.50
X1024.50
X1124.50
X1224.50
X1324.50
X1424.50
X1524.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM830
A01104
B08104
D01104
D07104
D09104
D10104
D11104
D12104
D13104
D14104
D15104
X25104
X26104
X27104
X28104
X78104
X79104
X80104
X81104

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0120.00
B0820.00
D0120.00
D0720.00
D0920.00
D1020.00
D1120.00
D1220.00
D1320.00
D1420.00
D1520.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
X2820.00
X7820.00
X7920.00
X8020.00
X8120.00
ĐGNLA00698
A01698
A02698
A03698
A04698
A05698
A06698
A07698
B00698
B01698
B02698
B03698
B08698
C00698
C01698
C02698
C03698
C04698
C05698
C06698
C07698
C08698
C09698
C10698
C11698
C12698
C13698
D01698
D07698
D09698
D10698
D11698
D12698
D13698
D14698
D15698
X01698
X02698
X03698
X04698
X05698
X06698
X07698
X08698
X09698
X10698
X11698
X12698
X13698
X14698
X15698
X14698
X15698
A0088
A0188
A0288
A0388
A0488
A0588
A0688
A0788
B0088
B0188
B0288
B0388
B0888
C0088
C0188
C0288
C0388
C0488
C0588
C0688
C0788
C0888
C0988
C1088
C1188
C1288
C1388
D0188
D0788
D0988
D1088
D1188
D1288
D1388
D1488
D1588
X0188
X0288
X0388
X0488
X0588
X0688
X0788
X0888
X0988
X1088
X1188
X1288
X1388
X1488
X1588

Ngôn ngữ Anh (CN: Tiếng Anh hàng không; CN: Tiếng Anh du lịch; CN: Tiếng Anh thương mại)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):650

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650

Ngôn ngữ Anh (Đợt 1)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngôn ngữ Anh (Đợt 2)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Quản lý hoạt động bay

7840102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM920
A00800
A01800
B00800
D07800

Quản lý hoạt động bay (học bằng Tiếng Anh); Quản lý và khai thác bay (học bằng Tiếng Anh)

7840102

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0127.00
B0827.00
D0127.00
D0727.00
D0927.00
D1027.00
X2527.00
X2627.00
X2727.00
X2827.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM921
A00115
A01115
A02115
A03115
A04115
A05115
A06115
A07115
B00115
B01115
B02115
B03115
B08115
C01115
C02115
C03115
C04115
D01115
D07115
D09115
D10115
X01115
X02115
X03115
X04115
X05115
X06115
X07115
X08115
X09115
X10115
X11115
X12115
X13115
X14115
X15115
X16115
X17115
X18115
X19115
X20115
X21115
X22115
X23115
X24115
X25115
X26115
X27115
X28115
X53115
X54115

Quản lý hoạt động bay - Chương trình học Tiếng Anh

7840102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.00
A0126.00
D0126.00
D0726.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM920

Quản lý hoạt động bay - Chương trình học Tiếng Anh (CN: Quản lý và khai thác bay)

7840102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):800

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00800
A01800
A02800
D07800

Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bay

7840102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
A0225.00
A0325.00
A0425.00
A0525.00
A0625.00
A0725.00
B0025.00
B0125.00
B0225.00
B0325.00
B0825.00
C0125.00
C0225.00
C0325.00
C0425.00
D0125.00
D0725.00
D0925.00
D1025.00
X0125.00
X0225.00
X0325.00
X0425.00
X0525.00
X0625.00
X0725.00
X0825.00
X0925.00
X1025.00
X1125.00
X1225.00
X1325.00
X1425.00
X1525.00
X1625.00
X1725.00
X1825.00
X1925.00
X2025.00
X2125.00
X2225.00
X2325.00
X2425.00
X2525.00
X2625.00
X2725.00
X2825.00
X5325.00
X5425.00
ĐGNLB00845
C01845
C02845
C03845
C04845
C14845
D01845
X01845
X02845
A00106
A01106
A02106
A03106
A04106
A05106
A06106
A07106
B00106
B01106
B02106
B03106
B08106
C00106
C01106
C02106
C03106
C04106
C05106
C06106
C07106
C08106
C09106
C10106
C11106
C12106
C13106
D01106
D07106
D09106
D10106
D11106
D12106
D13106
D14106
D15106
X01106
X02106
X03106
X04106
X05106
X06106
X07106
X08106
X09106
X10106
X11106
X12106
X13106
X14106
X15106

Quản lý và khai thác cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
A0420.00
A0520.00
A0620.00
A0720.00
B0020.00
B0120.00
B0220.00
B0320.00
B0820.00
C0120.00
C0220.00
C0320.00
C0420.00
D0120.00
D0720.00
D0920.00
D1020.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0520.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X0920.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
X1320.00
X1420.00
X1520.00
X1620.00
X1720.00
X1820.00
X1920.00
X2020.00
X2120.00
X2220.00
X2320.00
X2420.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
X2820.00
X5320.00
X5420.00
ĐGNLB03698
C01698
C02698
C03698
C04698
C14698
D01698
X01698
X02698
A0088
A0188
A0288
A0388
A0488
A0588
A0688
A0788
B0088
B0188
B0288
B0388
B0888
C0188
C0288
C0388
C0488
D0188
D0788
D0988
D1088
X0188
X0288
X0388
X0488
X0588
X0688
X0788
X0888
X0988
X1088
X1188
X1288
X1388
X1488
X1588
X1688
X1788
X1888
X1988
X2088
X2188
X2288
X2388
X2488
X2588
X2688
X2788
X2888
X5388
X5488

Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0121.00
B0821.00
D0121.00
D0721.00
D0921.00
D1021.00
D1121.00
D1221.00
D1321.00
D1421.00
D1521.00
X2521.00
X2621.00
X2721.00
X2821.00
X7821.00
X7921.00
X8021.00
X8121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM727
A0091
A0191
A0291
A0391
A0491
A0591
A0691
A0791
B0091
B0191
B0291
B0391
B0891
C0091
C0191
C0291
C0391
C0491
C0591
C0691
C0791
C0891
C0991
C1091
C1191
C1291
C1391
D0191
D0791
D0991
D1091
D1191
D1291
D1391
D1491
D1591
X0191
X0291
X0391
X0491
X0591
X0691
X0791
X0891
X0991
X1091
X1191
X1291
X1391
X1491
X1591

Quản trị Khách sạn – Nhà hàng

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
A0322.00
A0422.00
A0522.00
A0622.00
A0722.00
B0022.00
B0122.00
B0222.00
B0322.00
B0822.00
C0022.00
C0122.00
C0222.00
C0322.00
C0422.00
C0522.00
C0622.00
C0722.00
C0822.00
C0922.00
C1022.00
C1122.00
C1222.00
C1322.00
D0122.00
D0722.00
D0922.00
D1022.00
D1122.00
D1222.00
D1322.00
D1422.00
D1522.00
X0122.00
X0222.00
X0322.00
X0422.00
X0522.00
X0622.00
X0722.00
X0822.00
X0922.00
X1022.00
X1122.00
X1222.00
X1322.00
X1422.00
X1522.00
ĐGNLA00755
B03755
C00755
C01755
C02755
C04755
C14755
D01755
X01755
X02755
A0095
A0195
A0295
A0395
A0495
A0595
A0695
A0795
B0095
B0195
B0295
B0395
B0895
C0095
C0195
C0295
C0395
C0495
C0595
C0695
C0795
C0895
C0995
C1095
C1195
C1295
C1395
D0195
D0795
D0995
D1095
D1195
D1295
D1395
D1495
D1595
X0195
X0295
X0395
X0495
X0595
X0695
X0795
X0895
X0995
X1095
X1195
X1295
X1395
X1495
X1595

Quản trị Kinh doanh (tiếng Anh)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0119.00
D0119.00
D1419.00
D1519.00

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0122.00
D0122.00
D1422.00
D1522.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CN: Quản trị dịch vụ thương mại hàng không)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0122.00
D0122.00
D1422.00
D1522.00
ĐGNLA00650
A01650
A02650
D08650
ĐGNL ĐHQG-HCM650

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CN: Quản trị lữ hành; CN: Quản trị nhà hàng khách sạn)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):650

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00650
A02650
B00650
D07650

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đợt 1)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đợt 2)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Quản trị dịch vụ thương mại hàng không

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
A0223.50
A0323.50
A0423.50
A0523.50
A0623.50
A0723.50
B0023.50
B0123.50
B0223.50
B0323.50
B0823.50
C0023.50
C0123.50
C0223.50
C0323.50
C0423.50
C0523.50
C0623.50
C0723.50
C0823.50
C0923.50
C1023.50
C1123.50
C1223.50
C1323.50
D0123.50
D0723.50
D0923.50
D1023.50
D1123.50
D1223.50
D1323.50
D1423.50
D1523.50
X0123.50
X0223.50
X0323.50
X0423.50
X0523.50
X0623.50
X0723.50
X0823.50
X0923.50
X1023.50
X1123.50
X1223.50
X1323.50
X1423.50
X1523.50
ĐGNLA00800
B00800
B03800
C01800
C02800
C04800
C14800
D01800
D07800
X01800
A00101
A01101
A02101
A03101
A04101
A05101
A06101
A07101
B00101
B01101
B02101
B03101
B08101
C01101
C02101
C03101
C04101
D01101
D07101
D09101
D10101
X01101
X02101
X03101
X04101
X05101
X06101
X07101
X08101
X09101
X10101
X11101
X12101
X13101
X14101
X15101
X16101
X17101
X18101
X19101
X20101
X21101
X22101
X23101
X24101
X25101
X26101
X27101
X28101
X53101
X54101

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
A0221.00
A0321.00
A0421.00
A0521.00
A0621.00
A0721.00
B0021.00
B0121.00
B0221.00
B0321.00
B0821.00
C0021.00
C0121.00
C0221.00
C0321.00
C0421.00
C0521.00
C0621.00
C0721.00
C0821.00
C0921.00
C1021.00
C1121.00
C1221.00
C1321.00
D0121.00
D0721.00
D0921.00
D1021.00
D1121.00
D1221.00
D1321.00
D1421.00
D1521.00
X0121.00
X0221.00
X0321.00
X0421.00
X0521.00
X0621.00
X0721.00
X0821.00
X0921.00
X1021.00
X1121.00
X1221.00
X1321.00
X1421.00
X1521.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM726
A0191
B0891
D0191
D0791
D0991
D1091
D1191
D1291
D1391
D1491
D1591
X2591
X2691
X2791
X2891
X7891
X7991
X8091
X8191

Quản trị kinh doanh (Đợt 1)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Quản trị kinh doanh (Đợt 2)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Quản trị kinh doanh hàng không - Chương trình học bằng Tiếng Anh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0119.50
D0119.50
D1419.50
D1519.50
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650
A00650
A01650
A02650
D07650

Quản trị lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
A0322.00
A0422.00
A0522.00
A0622.00
A0722.00
B0022.00
B0122.00
B0222.00
B0322.00
B0822.00
C0022.00
C0122.00
C0222.00
C0322.00
C0422.00
C0522.00
C0622.00
C0722.00
C0822.00
C0922.00
C1022.00
C1122.00
C1222.00
C1322.00
D0122.00
D0722.00
D0922.00
D1022.00
D1122.00
D1222.00
D1322.00
D1422.00
D1522.00
X0122.00
X0222.00
X0322.00
X0422.00
X0522.00
X0622.00
X0722.00
X0822.00
X0922.00
X1022.00
X1122.00
X1222.00
X1322.00
X1422.00
X1522.00
ĐGNLA00755
B00755
B03755
C01755
C02755
C04755
C14755
D01755
D07755
X01755
A0095
A0195
A0295
A0395
A0495
A0595
A0695
A0795
B0095
B0195
B0295
B0395
B0895
C0095
C0195
C0295
C0395
C0495
C0595
C0695
C0795
C0895
C0995
C1095
C1195
C1295
C1395
D0195
D0795
D0995
D1095
D1195
D1295
D1395
D1495
D1595
X0195
X0295
X0395
X0495
X0595
X0695
X0795
X0895
X0995
X1095
X1195
X1295
X1395
X1495
X1595

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
A0221.50
A0321.50
A0421.50
A0521.50
A0621.50
A0721.50
B0021.50
B0121.50
B0221.50
B0321.50
B0821.50
C0021.50
C0121.50
C0221.50
C0321.50
C0421.50
C0521.50
C0621.50
C0721.50
C0821.50
C0921.50
C1021.50
C1121.50
C1221.50
C1321.50
D0121.50
D0721.50
D0921.50
D1021.50
D1121.50
D1221.50
D1321.50
D1421.50
D1521.50
X0121.50
X0221.50
X0321.50
X0421.50
X0521.50
X0621.50
X0721.50
X0821.50
X0921.50
X1021.50
X1121.50
X1221.50
X1321.50
X1421.50
X1521.50
ĐGNLB03741
C14741
C04741
X01741
A0093
A0193
A0293
A0393
A0493
A0593
A0693
A0793
B0093
B0193
B0293
B0393
B0893
C0093
C0193
C0293
C0393
C0493
C0593
C0693
C0793
C0893
C0993
C1093
C1193
C1293
C1393
D0193
D0793
D0993
D1093
D1193
D1293
D1393
D1493
D1593
X0193
X0293
X0393
X0493
X0593
X0693
X0793
X0893
X0993
X1093
X1193
X1293
X1393
X1493
X1593

Quản trị nhân lực (Đợt 1)

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Quản trị nhân lực (Đợt 2)

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):750

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Thiết bị bay không người lái và Robotics (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
D0118.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X0418.00
X0518.00
X0618.00
X0718.00
X0818.00
X0918.00
X1018.00
X1118.00
X1218.00
X1318.00
X1418.00
X1518.00
X1618.00
X1718.00
X1818.00
X1918.00
X2018.00
X2118.00
X2218.00
X2318.00
X2418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
X2818.00
X5318.00
X5418.00
ĐGNLC01640
C02640
C03640
C04640
C14640
D01640
X01640
A0080
A0180
A0280
A0380
A0480
A0580
A0680
A0780
B0080
B0180
B0280
B0380
B0880
C0180
C0280
C0380
C0480
D0180
D0780
D0980
D1080
X0180
X0280
X0380
X0480
X0580
X0680
X0780
X0880
X0980
X1080
X1180
X1280
X1380
X1480
X1580
X1680
X1780
X1880
X1980
X2080
X2180
X2280
X2380
X2480
X2580
X2680
X2780
X2880
X5380
X5480

Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0223.00
A0323.00
A0423.00
A0523.00
A0623.00
A0723.00
B0023.00
B0123.00
B0223.00
B0323.00
B0823.00
C0023.00
C0123.00
C0223.00
C0323.00
C0423.00
C0523.00
C0623.00
C0723.00
C0823.00
C0923.00
C1023.00
C1123.00
C1223.00
C1323.00
D0123.00
D0723.00
D0923.00
D1023.00
D1123.00
D1223.00
D1323.00
D1423.00
D1523.00
X0123.00
X0223.00
X0323.00
X0423.00
X0523.00
X0623.00
X0723.00
X0823.00
X0923.00
X1023.00
X1123.00
X1223.00
X1323.00
X1423.00
X1523.00
ĐGNLD01785
A0099
A0199
A0299
A0399
A0499
A0599
A0699
A0799
B0099
B0199
B0299
B0399
B0899
C0099
C0199
C0299
C0399
C0499
C0599
C0699
C0799
C0899
C0999
C1099
C1199
C1299
C1399
D0199
D0799
D0999
D1099
D1199
D1299
D1399
D1499
D1599
X0199
X0299
X0399
X0499
X0599
X0699
X0799
X0899
X0999
X1099
X1199
X1299
X1399
X1499
X1599

Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn (Ngành: CNTT)

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
D0118.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X0418.00
X0518.00
X0618.00
X0718.00
X0818.00
X0918.00
X1018.00
X1118.00
X1218.00
X1318.00
X1418.00
X1518.00
X1618.00
X1718.00
X1818.00
X1918.00
X2018.00
X2118.00
X2218.00
X2318.00
X2418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
X2818.00
X5318.00
X5418.00
ĐGNLD01640
D10640
D14640
D15640
D66640
A0080
A0180
A0280
A0380
A0480
A0580
A0680
A0780
B0080
B0180
B0280
B0380
B0880
C0080
C0180
C0280
C0380
C0480
C0580
C0680
C0780
C0880
C0980
C1080
C1180
C1280
C1380
D0180
D0780
D0980
D1080
D1180
D1280
D1380
D1480
D1580
X0180
X0280
X0380
X0480
X0580
X0680
X0780
X0880
X0980
X1080
X1180
X1280
X1380
X1480
X1580

Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (Ngành: CNTT)

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
D0118.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X0418.00
X0518.00
X0618.00
X0718.00
X0818.00
X0918.00
X1018.00
X1118.00
X1218.00
X1318.00
X1418.00
X1518.00
X1618.00
X1718.00
X1818.00
X1918.00
X2018.00
X2118.00
X2218.00
X2318.00
X2418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
X2818.00
X5318.00
X5418.00
ĐGNLA00640
C00640
C03640
C04640
C14640
D01640
X01640
A0080
A0180
A0280
A0380
A0480
A0580
A0680
A0780
B0080
B0180
B0280
B0380
B0880
C0180
C0280
C0380
C0480
D0180
D0780
D0980
D1080
X0180
X0280
X0380
X0480
X0580
X0680
X0780
X0880
X0980
X1080
X1180
X1280
X1380
X1480
X1580
X1680
X1780
X1880
X1980
X2080
X2180
X2280
X2380
X2480
X2580
X2680
X2780
X2880
X5380
X5480

Xây dựng và phát triển cảng HK (Ngành: CNKT Công trình xây dựng)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
D0118.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X0418.00
X0518.00
X0618.00
X0718.00
X0818.00
X0918.00
X1018.00
X1118.00
X1218.00
X1318.00
X1418.00
X1518.00
X1618.00
X1718.00
X1818.00
X1918.00
X2018.00
X2118.00
X2218.00
X2318.00
X2418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
X2818.00
X5318.00
X5418.00
ĐGNLB03640
C01640
C02640
C03640
C04640
C14640
D01640
X01640
X02640
A0080
A0180
A0280
A0380
A0480
A0580
A0680
A0780
B0080
B0180
B0280
B0380
B0880
C0180
C0280
C0380
C0480
D0180
D0780
D0980
D1080
X0180
X0280
X0380
X0480
X0580
X0680
X0780
X0880
X0980
X1080
X1180
X1280
X1380
X1480
X1580
X1680
X1780
X1880
X1980
X2080
X2180
X2280
X2380
X2480
X2580
X2680
X2780
X2880
X5380
X5480

Điện tử viễn thông và Trí tuệ nhân tạo (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
A0420.00
A0520.00
A0620.00
A0720.00
B0020.00
B0120.00
B0220.00
B0320.00
B0820.00
C0120.00
C0220.00
C0320.00
C0420.00
D0120.00
D0720.00
D0920.00
D1020.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0520.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X0920.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
X1320.00
X1420.00
X1520.00
X1620.00
X1720.00
X1820.00
X1920.00
X2020.00
X2120.00
X2220.00
X2320.00
X2420.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
X2820.00
X5320.00
X5420.00
ĐGNLB03698
C01698
C02698
C03698
C04698
C14698
D01698
X01698
X02698
A0088
A0188
A0288
A0388
A0488
A0588
A0688
A0788
B0088
B0188
B0288
B0388
B0888
C0188
C0288
C0388
C0488
D0188
D0788
D0988
D1088
X0188
X0288
X0388
X0488
X0588
X0688
X0788
X0888
X0988
X1088
X1188
X1288
X1388
X1488
X1588
X1688
X1788
X1888
X1988
X2088
X2188
X2288
X2388
X2488
X2588
X2688
X2788
X2888
X5388
X5488

Điện tử ứng dụng và Trí tuệ nhân tạo (AI) (Ngành: CNKT Điện tử viễn thông)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
D0118.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
X0118.00
X0218.00
X0318.00
X0418.00
X0518.00
X0618.00
X0718.00
X0818.00
X0918.00
X1018.00
X1118.00
X1218.00
X1318.00
X1418.00
X1518.00
X1618.00
X1718.00
X1818.00
X1918.00
X2018.00
X2118.00
X2218.00
X2318.00
X2418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
X2818.00
X5318.00
X5418.00
ĐGNLB03640
C01640
C02640
C03640
C04640
C14640
D01640
X01640
X02640
A0080
A0180
A0280
A0380
A0480
A0580
A0680
A0780
B0080
B0180
B0280
B0380
B0880
C0180
C0280
C0380
C0480
D0180
D0780
D0980
D1080
X0180
X0280
X0380
X0480
X0580
X0680
X0780
X0880
X0980
X1080
X1180
X1280
X1380
X1480
X1580
X1680
X1780
X1880
X1980
X2080
X2180
X2280
X2380
X2480
X2580
X2680
X2780
X2880
X5380
X5480

Điện tự động cảng HK (Ngành: CNKT Điều khiển và tự động hóa)

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
A0420.00
A0520.00
A0620.00
A0720.00
B0020.00
B0120.00
B0220.00
B0320.00
B0820.00
C0120.00
C0220.00
C0320.00
C0420.00
D0120.00
D0720.00
D0920.00
D1020.00
X0120.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0520.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X0920.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
X1320.00
X1420.00
X1520.00
X1620.00
X1720.00
X1820.00
X1920.00
X2020.00
X2120.00
X2220.00
X2320.00
X2420.00
X2520.00
X2620.00
X2720.00
X2820.00
X5320.00
X5420.00
ĐGNLB03698
C01698
C02698
C03698
C04698
C14698
D01698
X01698
X02698
A0088
A0188
A0288
A0388
A0488
A0588
A0688
A0788
B0088
B0188
B0288
B0388
B0888
C0188
C0288
C0388
C0488
D0188
D0788
D0988
D1088
X0188
X0288
X0388
X0488
X0588
X0688
X0788
X0888
X0988
X1088
X1188
X1288
X1388
X1488
X1588
X1688
X1788
X1888
X1988
X2088
X2188
X2288
X2388
X2488
X2588
X2688
X2788
X2888
X5388
X5488

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Quản lý hoạt động bay; Hệ thống kỹ thuật quản lý bayKỹ thuật Hàng không

Tăng trưởng cao nhất

Kỹ thuật Hàng không (A00)

24.50 điểm

ĐGNL cao nhất

Kỹ thuật Hàng không

920 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

28.2 triệu/năm – 28.2 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
4.380
Số ngành đào tạo
71
Điểm cao nhất
27.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Học Viện Hàng không Việt Nam | OmniFinder