

Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam
Tổng quan trường học
Đào tạo
61 ngành đào tạo, khoảng 5.515 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.25.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bảo vệ thực vật
7620112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Bệnh học thủy sản
7620302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Chăn nuôi
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Chăn nuôi thú y
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Chăn nuôi thú y - Thủy sản
HVN01Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 | |
| X03 | 17.00 | |
| X04 | 17.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| B00 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| C03 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X07 | 21.00 | |
| X08 | 21.00 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
7620113Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A09 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 |
Công nghệ sau thu hoạch
7540104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ sinh dược
HVN07Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B02 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 | |
| C03 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| X07 | 20.50 | |
| X08 | 20.50 | |
| X13 | 20.50 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A09 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.60 |
| A01 | 19.60 | |
| C01 | 19.60 | |
| C02 | 19.60 | |
| C03 | 19.60 | |
| D01 | 19.60 | |
| X02 | 19.60 | |
| X03 | 19.60 | |
| X04 | 19.60 | |
| X07 | 19.60 | |
| X08 | 19.60 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ thực phẩm và Chế biến
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 | |
| C03 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X07 | 21.00 | |
| X08 | 21.00 |
Công nghệ và kinh doanh thực phẩm
HVN09Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.30 |
| A01 | 23.30 | |
| A07 | 23.30 | |
| C01 | 23.30 | |
| C02 | 23.30 | |
| C03 | 23.30 | |
| C04 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| X01 | 23.30 |
Khoa học cây trồng
7620110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A09 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Khoa học môi trường
7440301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 | |
| C03 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X07 | 21.00 | |
| X08 | 21.00 |
Khoa học đất
7620103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| B00 | 23.00 | |
| B08 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Kinh tế - Tài chính
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Kinh tế nông nghiệp
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D10 | 17.00 |
Kinh tế số
7310109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Kinh tế và Quản lý
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A07 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 |
Kinh tế đầu tư
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A09 | 17.00 | |
| C20 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Kế toán, Quản trị kinh doanh và Thương mại
HVN08Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A07 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 |
Kỹ thuật cơ khí
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| C02 | 21.50 | |
| C03 | 21.50 | |
| C04 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| X01 | 21.50 | |
| X07 | 21.50 | |
| X08 | 21.50 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Kỹ thuật điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hóa
HVN06Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| X07 | 22.00 | |
| X08 | 22.00 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A09 | 21.00 | |
| C20 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| A07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| C03 | 21.00 | |
| C04 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.30 |
| C01 | 23.30 | |
| C03 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| D14 | 23.30 | |
| D15 | 23.30 | |
| X03 | 23.30 | |
| X04 | 23.30 | |
| X70 | 23.30 | |
| X74 | 23.30 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A09 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 21.20 |
| D01 | 21.20 | |
| D09 | 21.20 | |
| D10 | 21.20 | |
| D11 | 21.20 | |
| D14 | 21.20 | |
| D15 | 21.20 | |
| X25 | 21.20 | |
| X78 | 21.20 |
Nuôi trồng thủy sản
7620301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Nông nghiệp
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Nông nghiệp công nghệ cao
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Nông nghiệp sinh thái và Nông nghiệp đô thị
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A09 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Nông nghiệp và Cảnh quan
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 | |
| X07 | 17.00 | |
| X08 | 17.00 |
Quản lý bất động sản
7850118Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Quản lý và phát triển du lịch
7340108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A09 | 16.50 | |
| C20 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 |
Quản lý và phát triển nguồn nhân lực
7340108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A09 | 16.50 | |
| C20 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường
HVN15Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.30 |
| A01 | 18.30 | |
| A07 | 18.30 | |
| C01 | 18.30 | |
| C02 | 18.30 | |
| C03 | 18.30 | |
| C04 | 18.30 | |
| D01 | 18.30 | |
| X01 | 18.30 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A09 | 16.50 | |
| C20 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 |
Quản trị kinh doanh, Thương mại và Du lịch
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A09 | 18.00 | |
| C20 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 |
Sư phạm công nghệ
7140246Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.10 |
| A01 | 24.10 | |
| B00 | 24.10 | |
| C01 | 24.10 | |
| C02 | 24.10 | |
| C03 | 24.10 | |
| D01 | 24.10 | |
| X03 | 24.10 | |
| X04 | 24.10 | |
| X07 | 24.10 | |
| X08 | 24.10 |
Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp
7140215Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| C03 | 20.50 | |
| C04 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| X01 | 20.50 | |
| X07 | 20.50 | |
| X08 | 20.50 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| A09 | 16.50 | |
| C20 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A09 | 17.00 | |
| C20 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Xã hội học
7310301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.00 |
| C01 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D14 | 22.00 | |
| D15 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X04 | 22.00 | |
| X70 | 22.00 | |
| X74 | 22.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Thú y (A00)
20.50 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
16.6 triệu/năm – 16.6 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 5.515
- Số ngành đào tạo
- 61
- Điểm cao nhất
- 25.25
Môi trường học tập


