Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

TP. Hồ Chí Minh www.stu.edu.vn contact@stu.edu.vn Thành lập 1997

Tổng quan trường học

Đào tạo

21 ngành đào tạo, khoảng 4.170 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 21.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

CNKT cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

CNKT điện tử viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

CNKT điện điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0515.00
D0615.00
A0015.00
A0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D9015.00
D9215.00
D9315.00
D9415.00
D9115.00
D9515.00
ĐGNLA00500
A01500
D01500
D03500

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):500

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00500
A01500
D01500
D07500

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0515.00
D0615.00
A0015.00
A0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D9015.00
D9215.00
D9315.00
D9415.00
D9115.00
D9515.00
ĐGNLA00500
A01500
D01500
D04500

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật máy tính

7480106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
A0218.00
A0318.00
A0418.00
A0518.00
A0618.00
A0718.00
A0818.00
B0018.00
B0118.00
B0218.00
B0318.00
B0818.00
C0018.00
C0118.00
C0218.00
C0318.00
C0418.00
C0518.00
C0618.00
C0718.00
C0818.00
C0918.00
C1018.00
C1118.00
C1218.00
C1318.00
C1418.00
C1918.00
D0118.00
D0218.00
D0318.00
D0418.00
D0618.00
D0718.00
D0918.00
D1018.00
D1118.00
D1218.00
D1318.00
D1418.00
D1518.00
D1718.00
D1818.00
D1918.00
D2018.00
D2218.00
D2318.00
D2418.00
D2518.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM720

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
D3215.00
D3315.00
D3415.00
D3515.00
D3715.00
D3815.00
D3915.00
D4015.00
D8415.00
D8615.00
D8715.00
D8815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Thiết kế công nghiệp

7210402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLA00550
A01550
A02550
A03550
A04550
A05550
A06550
A07550
A08550
B00550
B01550
B02550
B03550
B08550
C00550
C01550
C02550
C03550
C04550
C05550
C06550
C07550
C08550
C09550
C10550
C11550
C12550
C13550
C14550
C19550
D01550
D02550
D03550
D04550
D06550
D07550
D09550
D10550
D11550
D12550
D13550
D14550
D15550
D17550
D18550
D19550
D20550
D22550
D23550
D24550
D25550

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
A0515.00
A0615.00
A0715.00
A0815.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0015.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
C0515.00
C0615.00
C0715.00
C0815.00
C0915.00
C1015.00
C1115.00
C1215.00
C1315.00
C1415.00
C1915.00
D0115.00
D0215.00
D0315.00
D0415.00
D0615.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
D1115.00
D1215.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
D1715.00
D1815.00
D1915.00
D2015.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

CNKT cơ điện tửCNKT điện tử viễn thông

Tăng trưởng cao nhất

CNKT điện tử viễn thông (A00)

15.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

600 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

41.3 triệu/năm – 41.3 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
4.170
Số ngành đào tạo
21
Điểm cao nhất
21.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa