DVL

Trường Đại Học Văn Lang

TP. Hồ Chí Minh www.vlu.edu.vn tuyensinh@vlu.edu.vn Thành lập 1995

Tổng quan trường học

Đào tạo

70 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 24.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bảo hộ lao động

7850201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0016.00
A0116.00
A0216.00
B0016.00

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0815.00
X1415.00
X6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ sinh học y dược

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0815.00
X1415.00
X6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ thẩm mỹ

7420207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0815.00
X1415.00
X6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0815.00
X1415.00
X6615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ truyền thông

7320106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0115.00
D0115.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công nghệ điện ảnh, truyền hình

7210302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0115.00
D0115.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0016.00
C1416.00
C2016.00
D0116.00

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

7210234

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTS0018.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
D0719.00
X0919.00
X1019.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
C0116.00
D0116.00

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0215.00
V0015.00
V0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kỹ thuật Hàng không

7520120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kỹ thuật Nhiệt

7520115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kỹ thuật XD công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0716.00

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0715.00
X0915.00
X1015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0215.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D1415.00
D1515.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D1415.00
D1515.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D0415.00
D1415.00
D1515.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Nông nghiệp công nghệ cao

7620101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
B0016.00
D0716.00
D0816.00

Piano

7210208

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0018.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0115.00
D0115.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Quản lý công nghiệp

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
A0216.00
B0016.00

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
ĐGNLD01650

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Quản trị môi trường doanh nghiệp

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
B0016.00
D0716.00
D0816.00

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
B0020.50
D0720.50
X0920.50
X1020.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Thanh nhạc

7210205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0018.00
ĐGNLD01500
D09500
D10500
D14500
D15500
X26500

Thiết kế Mỹ thuật số

7210409

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
H0415.00
H0615.00
H0715.00
H0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Thiết kế công nghiệp

7210402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
H0415.00
H0615.00
H0715.00
H0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Thiết kế nội thất

7580108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
H0415.00
H0615.00
H0715.00
H0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
H0415.00
H0615.00
H0715.00
H0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Thiết kế xanh

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
B0016.00
B0816.00

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTH0115.00
H0415.00
H0615.00
H0715.00
H0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0115.00
D0115.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
D0715.00
D1015.00
X2515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0315.00
B0815.00
C0215.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0016.00
D0116.00
D1416.00
D1516.00

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
B0020.50
D0720.50
X0920.50
X1020.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
D0717.00
X0917.00
X1017.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

7210235

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTS0018.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM500

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Bảo hộ lao động

Tăng trưởng cao nhất

Bảo hộ lao động (A00)

16.00 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

40 triệu/năm – 40 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
70
Điểm cao nhất
24.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Văn Lang | OmniFinder