

Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội
Tổng quan trường học
Đào tạo
37 ngành đào tạo, khoảng 1.915 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 34.35.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Báo chí
7320101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.27 |
| X70 | 27.27 | |
| C03 | 25.77 | |
| C04 | 25.77 | |
| D14 | 25.77 | |
| D15 | 25.77 | |
| X01 | 25.77 | |
| X78 | 25.77 | |
| D01 | 25.27 |
Bảo tàng học
7320305Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.20 |
| X70 | 25.20 | |
| D01 | 23.20 |
Du lịch - Hướng dẫn du lịch quốc tế
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):33.33
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 33.33 |
| D09 | 33.33 | |
| D14 | 33.33 | |
| D15 | 33.33 | |
| C19 | 33.33 |
Du lịch - Lữ hành, hướng dẫn du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.67
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.67 |
| D01 | 26.67 | |
| D09 | 26.67 | |
| D14 | 26.67 | |
| D15 | 26.67 | |
| C19 | 26.67 |
Du lịch - Văn hóa du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.15 |
| D01 | 26.15 | |
| D09 | 26.15 | |
| D14 | 26.15 | |
| D15 | 26.15 | |
| C19 | 26.15 |
Hướng dẫn Du lịch quốc tế
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 23.30 |
| D15 | 23.30 | |
| X78 | 23.30 | |
| D01 | 22.80 |
Kinh doanh xuất bản phẩm
7320402Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.76
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.76 |
| X70 | 25.76 | |
| D01 | 23.76 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.81
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.81 |
| X70 | 26.81 | |
| D01 | 24.81 |
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.20 |
| X70 | 27.20 | |
| D01 | 25.20 |
Nghiên cứu văn hóa
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.73
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.73 |
| X70 | 26.73 | |
| C03 | 25.23 | |
| C04 | 25.23 | |
| D14 | 25.23 | |
| D15 | 25.23 | |
| X01 | 25.23 | |
| X78 | 25.23 | |
| D01 | 24.73 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.41
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 25.41 |
| D15 | 25.41 | |
| X78 | 25.41 | |
| D01 | 24.91 |
Phát triển công nghiệp văn hóa
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.83 |
| X70 | 24.83 | |
| C03 | 23.33 | |
| C04 | 23.33 | |
| D14 | 23.33 | |
| D15 | 23.33 | |
| X01 | 23.33 | |
| X78 | 23.33 | |
| D01 | 22.83 |
Quản lý di sản văn hóa
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.94
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.94 |
| X70 | 25.94 | |
| C03 | 24.44 | |
| C04 | 24.44 | |
| D14 | 24.44 | |
| D15 | 24.44 | |
| X01 | 24.44 | |
| X78 | 24.44 | |
| D01 | 23.94 |
Quản lý thông tin
7320205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.27 |
| X70 | 26.27 | |
| D01 | 24.27 |
Quản lý văn hoá - Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.97
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.97 |
| D01 | 26.97 | |
| D09 | 26.97 | |
| D14 | 26.97 | |
| D15 | 26.97 | |
| C19 | 26.97 |
Quản lý văn hoá - Quản lý di sản văn hóa
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.83 |
| D01 | 26.83 | |
| D09 | 26.83 | |
| D14 | 26.83 | |
| D15 | 26.83 | |
| C19 | 26.83 |
Quản lý văn hoá - Tổ chức sự kiện
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.00 |
| D01 | 27.00 | |
| D09 | 27.00 | |
| D14 | 27.00 | |
| D15 | 27.00 | |
| C19 | 27.00 |
Quản lý văn hoá -Tổ chức sự kiện văn hóa
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.13 |
| D01 | 25.13 | |
| D78 | 25.13 | |
| D96 | 25.13 | |
| A16 | 25.13 | |
| A00 | 25.13 |
Quản trị du lịch cộng đồng
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.62 |
| X70 | 26.62 | |
| D01 | 24.62 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.94
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.94 |
| D01 | 26.94 | |
| D09 | 26.94 | |
| D14 | 26.94 | |
| D15 | 26.94 | |
| C19 | 26.94 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị du lịch cộng đồng
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.43
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.43 |
| D01 | 26.43 | |
| D09 | 26.43 | |
| D14 | 26.43 | |
| D15 | 26.43 | |
| C19 | 26.43 |
Quản trị kinh doanh du lịch
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.05 |
| X70 | 27.05 | |
| D01 | 25.05 |
Quản trị thư viện
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.50 |
| X70 | 25.50 | |
| C03 | 24.00 | |
| C04 | 24.00 | |
| D14 | 24.00 | |
| D15 | 24.00 | |
| X01 | 24.00 | |
| X78 | 24.00 | |
| D01 | 23.50 |
Thông tin - Thư viện
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 21.75 |
| D01 | 20.75 | |
| D78 | 20.75 | |
| D96 | 20.75 | |
| A16 | 20.75 | |
| A00 | 20.75 |
Thông tin - Thư viện - Quản trị thư viện
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.50 |
| D01 | 24.50 | |
| D09 | 24.50 | |
| D14 | 24.50 | |
| D15 | 24.50 | |
| C19 | 24.50 |
Thông tin - Thư viện - Thư viện và thiết bị trường học
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.85 |
| D01 | 22.85 | |
| D09 | 22.85 | |
| D14 | 22.85 | |
| D15 | 22.85 | |
| C19 | 22.85 |
Thư viện và thiết bị trường học
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.34
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.34 |
| X70 | 25.34 | |
| D01 | 23.34 |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.21
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.21 |
| X70 | 27.21 | |
| C03 | 25.71 | |
| C04 | 25.71 | |
| D14 | 25.71 | |
| D15 | 25.71 | |
| X01 | 25.71 | |
| X78 | 25.71 | |
| D01 | 25.21 |
Tổ chức sự kiện văn hóa
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.55 |
| X70 | 27.55 | |
| C03 | 26.05 | |
| C04 | 26.05 | |
| D14 | 26.05 | |
| D15 | 26.05 | |
| X01 | 26.05 | |
| X78 | 26.05 | |
| D01 | 25.55 |
Văn hoá các DTTS Việt Nam - Tổ chức và quản lý du lịch vùng DTTS
7220112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.90 |
| D01 | 21.90 | |
| D78 | 21.90 | |
| D96 | 21.90 | |
| A16 | 21.90 | |
| A00 | 21.90 |
Văn hoá các DTTS Việt Nam - Tổ chức và quản lý văn hóa vùng DTTS
7220112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 21.70 |
| D01 | 20.70 | |
| D78 | 20.70 | |
| D96 | 20.70 | |
| A16 | 20.70 | |
| A00 | 20.70 |
Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông)
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.83 |
| D01 | 26.83 | |
| D09 | 26.83 | |
| D14 | 26.83 | |
| D15 | 26.83 | |
| C19 | 26.83 |
Văn hóa du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.83 |
| X70 | 26.83 | |
| D01 | 24.83 |
Văn hóa học - Nghiên cứu văn hóa
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.52
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.52 |
| D01 | 25.52 | |
| D09 | 25.52 | |
| D14 | 25.52 | |
| D15 | 25.52 | |
| C19 | 25.52 |
Văn hóa học - Văn hóa đối ngoại
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.43
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.43 |
| D01 | 26.43 | |
| D09 | 26.43 | |
| D14 | 26.43 | |
| D15 | 26.43 | |
| C19 | 26.43 |
Văn hóa truyền thông
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.36
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.36 |
| X70 | 27.36 | |
| C03 | 25.86 | |
| C04 | 25.86 | |
| D14 | 25.86 | |
| D15 | 25.86 | |
| X01 | 25.86 | |
| X78 | 25.86 | |
| D01 | 25.36 |
Văn hóa đối ngoại
7229040Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.00 |
| X70 | 27.00 | |
| C03 | 25.50 | |
| C04 | 25.50 | |
| D14 | 25.50 | |
| D15 | 25.50 | |
| X01 | 25.50 | |
| X78 | 25.50 | |
| D01 | 25.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Bảo tàng học (C00)
25.20 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
13.8 triệu/năm – 13.8 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 1.915
- Số ngành đào tạo
- 37
- Điểm cao nhất
- 34.35
Môi trường học tập


