Trường Đại học Thủ Dầu Một

Trường Đại học Thủ Dầu Một

Bình Dương tdmu.edu.vn tuyensinh@tdmu.edu.vn Thành lập 2009

Tổng quan trường học

Đào tạo

47 ngành đào tạo, khoảng 2.320 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 26.86.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ chế biến lâm sản

7549001

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0115.00
X0215.00
X0515.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
D0116
D0916
D1016
D1416
D1516

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.25
A0121.25
A0221.25
C0121.25
D0121.25
X0121.25
X0221.25
X0321.25
X0521.25
X0721.25
ĐGNLA00850
A01850
C01850
C02850
D01850
D07850
X01850
X02850
X05850
X12850
ĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0215.00
B0015.00
B0115.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
X1315.00
X1415.00
X1515.00
X1615.00
ĐGNLA00600
A01600
A02600
A03600
A04600
C01600
D01600
X02600
X05600
X07600
T0016
T0116
T0416
T0616

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.75
A0115.75
A0215.75
A0315.75
A0415.75
C0115.75
D0115.75
X0115.75
X0215.75
X0315.75
ĐGNLA00630
B00630
B02630
B03630
B08630
C02630
D07630
X09630
X10630
X12630
ĐGNL ĐHSP Hà Nội17

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0715.00
X0915.00
X1015.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
D0116
D0616
D0916
D1016
D1416
D1516

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM910
A0024
A0124
C0124
C0324
C0424
D0124

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM910
A0024
A0124
C0124
C0324
C0424
D0124

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0024.20
M0124.20
M0224.20
M0324.20
M0424.20
M0524.20
M0624.20

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.35
A0124.35
C0124.35
C0224.35
C0324.35
C0424.35
D0124.35
D0924.35
D1024.35
X0124.35

Giáo dục học

7140101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.00
C0323.00
C0423.00
C0723.00
D0123.00
D1423.00
D1523.00
X0123.00
X7023.00
X7423.00
ĐGNLC00920
C03920
C04920
C07920
D01920
D14920
D15920
X01920
X70920
X74920
ĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Hoá học

7440112

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.25
A0517.25
A0617.25
B0017.25
C0217.25
D0717.25
X0917.25
X1017.25
X1117.25
X1217.25
ĐGNLA00690
A01690
A02690
A03690
A04690
C01690
D01690
X02690
X05690
X07690
A0018
A0118
C0118

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
V0015.00
V0115.00
V0215.00
X0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
D0116
D0416
D0916
D1416
D1516
D4516

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
C0122.00
D0122.00
D0722.00
X0122.00
X0222.00
X0322.00
X0922.00
ĐGNLA00880
A01880
A02880
C01880
D01880
D07880
X01880
X02880
X03880
X09880
T0023
T0123
T0423
T0623

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0223.00
C0123.00
D0123.00
D0723.00
X0123.00
X0223.00
X0323.00
X0923.00
ĐGNLA00920
A01920
A02920
C01920
D01920
X01920
X02920
X03920
X05920
X07920
T0024
T0124
T0424
T0624

Kỹ nghệ gỗ (Công nghệ Chế biến lâm sản)

7549001

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.50
A0115.50
B0015.50
D0115.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.75
A0121.75
A0221.75
A0321.75
A0421.75
C0121.75
D0121.75
X0221.75
X0521.75
X0721.75
ĐGNLC00870
C03870
C04870
C07870
D01870
D14870
D15870
X01870
X70870
X74870
A0123
C0123
C0223
C0323
C0423
D0123

Kỹ thuật môi trường

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0715.00
X0915.00
X1015.00
X1215.00
ĐGNLA00600
A01600
B00600
B02600
B03600
B08600
C02600
D01600
D07600
X12600
C0016
C0316
C0416
D0116
D1416
D1516

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
A0219.50
A0319.50
A0419.50
C0119.50
D0119.50
X0119.50
X0219.50
X0319.50
ĐGNLA00780
B00780
B02780
B03780
B08780
C02780
D07780
X09780
X10780
X12780
ĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0115.00
X0215.00
X0515.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0016
A0116
C0116
C0316
C0416
D0116

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
A0320.50
A0420.50
C0120.50
D0120.50
X0220.50
X0520.50
X0720.50
ĐGNLA00820
A01820
B00820
B02820
B03820
B08820
C02820
D01820
D07820
X12820
A0022
A0122
C0122
C0222
D0722

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.75
A0115.75
A0215.75
A0315.75
A0415.75
C0115.75
D0115.75
X0215.75
X0515.75
X0715.75
ĐGNLC00630
C03630
C04630
C07630
D01630
D14630
D15630
X01630
X70630
X74630
T0017
T0117
T0217
T0517

Kỹ thuật điện tử - viễn thông

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D9015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
C0124.50
D0124.50
D0724.50
X0124.50
X0224.50
X0324.50
X0924.50
ĐGNLA00980
A01980
C01980
C02980
D01980
D07980
X01980
X02980
X05980
X12980
M0026
M0126
M0326
M0426

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLA00910
A01910
A02910
C01910
D01910
D07910
X01910
X02910
X03910
X09910
T0024
T0124
T0424
T0624

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
C0124.50
D0124.50
D0724.50
X0124.50
X0224.50
X0324.50
X0924.50
ĐGNLA00980
A01980
A02980
C01980
D01980
D07980
X02980
X03980
X05980
X16980
ĐGNL ĐHSP Hà Nội26

Mỹ thuật (Mỹ thuật ứng dụng)

7210427

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTD0115.25
V0015.25
V0115.25
V0515.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.25
D1122.25
D1222.25
D1322.25
D1422.25
D1522.25
X7822.25
X7922.25
X8022.25
X8122.25
ĐGNLA00890
A01890
A02890
C01890
D01890
D07890
X01890
X02890
X03890
X09890
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.00
D1122.00
D1222.00
D1322.00
D1422.00
D1522.00
DD222.00
X7822.00
X7922.00
X8122.00
ĐGNLA00880
A01880
A02880
C01880
D01880
D07880
X01880
X02880
X03880
X09880
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.00
D0424.00
D1124.00
D1224.00
D1324.00
D1424.00
D1524.00
X7824.00
X7924.00
X8124.00
ĐGNLA00960
A01960
A02960
C01960
D01960
D07960
X01960
X02960
X03960
X09960
ĐGNL ĐHSP Hà Nội25

Quan hệ quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C0418.00
C0718.00
D0118.00
D1418.00
D1518.00
X0118.00
X7018.00
X7418.00
ĐGNLA00720
A01720
A02720
C01720
D01720
D07720
X01720
X02720
X03720
X09720
ĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0116.00
D0116.00
C0016.00
C1516.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản lý công nghiệp

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
ĐGNLA00890
A01890
C01890
C03890
D01890
V00890
V01890
V02890
X01890
X02890
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Quản lý nhà nước

7310205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.25
C0323.25
C0423.25
C0723.25
D0123.25
D1423.25
D1523.25
X0123.25
X7023.25
X7423.25
ĐGNLA00930
A01930
A02930
C01930
D01930
D07930
X01930
X02930
X03930
X09930
ĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0016
A0116
C0116
C0316
C0416
D0116

Quản lý văn hoá

7229042

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC1416.00
C0016.00
D0116.00
C1516.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
B0215.00
B0315.00
B0815.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X1215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0016
A0116
C0116
C0316
C0416
D0116

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
ĐGNLA00890
A05890
A06890
B00890
C02890
D07890
X09890
X10890
X11890
X12890
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0024.00
D0124.00
C1424.00
C1524.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.86

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.86
C0326.86
C0426.86
C0726.86
C1026.86
D0126.86
D1426.86
D1526.86
X7026.86
X7426.86

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.25
A0123.25
C0123.25
C0323.25
D0123.25
V0023.25
V0123.25
V0223.25
X0123.25
X0223.25
ĐGNLC00930
C01930
C03930
C04930
D01930
D14930
D15930
X01930
X70930
X74930
ĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
ĐGNLA00890
A01890
A02890
A03890
A04890
C01890
D01890
X01890
X02890
X03890
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Toán học

7460101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
C0124.50
D0124.50
D0724.50
X0224.50
X0324.50
X0524.50
X1624.50
ĐGNLA00980
A01980
A02980
A03980
A04980
C01980
D01980
X02980
X05980
X07980
A0026
A0126
C0126

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.75
C0125.75
C0325.75
C0425.75
D0125.75
D1425.75
D1525.75
X0125.75
X7025.75
X7425.75
ĐGNLA021030
B001030
B011030
B021030
B031030
B081030
X131030
X141030
X151030
X161030
ĐGNL ĐHSP Hà Nội27

Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
C0116.00
D9016.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.75
A0122.75
A0222.75
C0122.75
D0122.75
D0722.75
X0122.75
X0222.75
X0322.75
X0922.75
ĐGNLA00910
A01910
A02910
A03910
A04910
C01910
D01910
X01910
X02910
X03910
ĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
ĐGNLC00910
C03910
C04910
C07910
D01910
D14910
D15910
X01910
X70910
X74910
ĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Âm nhạc

7210205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0115.00
N0215.00
N0315.00
N0415.00
N0515.00
N0615.00
N0715.00
ĐGNLA00600
A01600
A02600
C01600
D01600
D07600
X01600
X02600
X03600
X09600
ĐGNL ĐHSP Hà Nội16

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Công nghệ chế biến lâm sảnCông nghệ thực phẩm

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ thực phẩm (A00)

15.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ chế biến lâm sản

600 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

22.8 triệu/năm – 22.8 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
2.320
Số ngành đào tạo
47
Điểm cao nhất
26.86

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa