

Trường Đại Học Thành Đông
Tổng quan trường học
Đào tạo
27 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 21.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Chính trị học
7310201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| D08 | 14.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| D08 | 14.00 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| D08 | 14.00 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| D08 | 14.00 |
Dinh dưỡng
7720401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A02 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| D07 | 14.00 | |
| D08 | 14.00 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 14.00 |
| D07 | 14.00 | |
| D14 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 14.00 |
| C00 | 14.00 | |
| D14 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 |
Ngôn ngữ Trung
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 14.00 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 14.00 |
| C00 | 14.00 | |
| D14 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 |
Quản lý nhà nước
7310205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| B00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| A04 | 14.00 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| C00 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A01 | 14.00 | |
| A07 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Y học cổ truyền
7720115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A02 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (A00)
14.00 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
Đang cập nhật
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2024
- Số ngành đào tạo
- 27
- Điểm cao nhất
- 21.00
Môi trường học tập


