

Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
Tổng quan trường học
Đào tạo
73 ngành đào tạo, khoảng 4.894 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 29.30.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Chính trị học
7310201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X70 | 25.10 |
| X74 | 25.10 | |
| X78 | 25.10 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A02 | 19.25 |
| B00 | 19.25 | |
| B08 | 19.25 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.60 |
| A01 | 20.60 | |
| X06 | 20.60 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.04
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.04 |
| D14 | 26.04 | |
| X70 | 26.04 |
GD Tiểu học - SP Tiếng Anh
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.96
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 26.96 |
GD mầm non - SP Tiếng Anh
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | M02 | 22.35 |
| M01 | 20.63 |
Giáo dục Chính trị
7140205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.22
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X70 | 28.22 |
| X74 | 28.22 | |
| X78 | 28.22 |
Giáo dục Công dân
7140204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.67
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | X70 | 27.67 |
| X74 | 27.67 | |
| X78 | 27.67 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 22.13 |
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | M01 | 21.50 |
| M02 | 21.50 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh
7140208Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.27 |
| D01 | 27.27 |
Giáo dục Thể chất
7140206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.89
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | T01 | 25.89 |
| T02 | 25.89 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 25.10 |
Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 26.55 |
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.99
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 24.99 |
Giáo dục mầm non - SP Tiếng Anh
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | M01 | 19.25 |
| M02 | 19.13 |
Giáo dục Đặc biệt
7140203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.55 |
| D01 | 27.55 |
Hoá học
7440112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| B00 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật
7760103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.28
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.28 |
| D01 | 25.28 |
Lịch sử
7229010Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.75 |
| C03 | 27.75 | |
| D14 | 27.75 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.52
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 24.52 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.76
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 26.76 |
| D04 | 26.76 |
Quản lí Giáo dục
7140114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.68
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 24.68 |
| D01 | 24.68 | |
| X01 | 24.68 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.25 |
| D14 | 20.25 |
SP Công nghệ
7140246Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.15 |
| C01 | 20.15 |
SP Hoá học
7140212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.68
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 26.68 |
| A00 | 26.13 |
SP Hoá học (dạy Hoá học bằng tiếng Anh)
7140212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.36
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | D07 | 26.36 |
SP Lịch sử
7140218Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.42
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.42 |
| D14 | 27.76 |
SP Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.83 |
| D01 | 26.40 | |
| D02 | 26.40 | |
| D03 | 26.40 |
SP Sinh học
7140213Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.93
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 24.93 |
| D08 | 22.85 |
SP Tin học
7140210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 23.66 |
SP Tiếng Anh
7140231Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.54
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 27.54 |
SP Tiếng Pháp
7140233Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.73
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 25.73 |
| D02 | 25.73 | |
| D03 | 25.73 | |
| D15 | 25.61 | |
| D42 | 25.61 | |
| D44 | 25.61 |
SP Toán
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.23
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.23 |
SP Toán (dạy Toán bằng tiếng Anh)
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.63 |
| D01 | 27.43 |
SP Vật lý
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.95
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.95 |
| A00 | 25.89 |
SP Vật lý (dạy Vật lý bằng tiếng Anh)
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 25.80 |
| A00 | 25.36 |
SP Địa lý
7140219Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.67
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.67 |
| C04 | 26.05 |
Sinh học
7420101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 19.00 |
| B08 | 19.00 |
Sư phạm Hoá học
7140212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.37
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.37 |
| B00 | 28.37 |
Sư phạm Hoá học (dạy Hoá học bằng tiếng Anh)
7140212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D07 | 27.20 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 25 |
Sư phạm Hoá học (dạy bằng tiếng Anh)
7140212Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):26.13
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D07 | 26.13 |
Sư phạm Lịch sử
7140218Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):29.06
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 29.06 |
| D14 | 29.06 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí
7140218Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.58
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.58 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
7140249Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.83 |
| ĐGNL | Ngữ văn | 24 |
| Lịch sử (×2) | 24 | |
| Địa lý (×2) | 22 |
Sư phạm Mỹ thuật
7140222Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.48
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | H01 | 23.48 |
| H02 | 23.48 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.48
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.48 |
| D01 | 28.48 |
Sư phạm Sinh học
7140213Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 26.27 |
| D08 | 26.27 |
Sư phạm Tin học
7140210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.85 |
| A01 | 24.85 | |
| X06 | 24.85 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.29
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 26.29 |
Sư phạm Tiếng Pháp
7140233Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 27.15 |
| D03 | 27.15 |
Sư phạm Toán học
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.27 |
| A01 | 28.27 |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)
7140209Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):28.36
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 28.36 |
| D01 | 28.36 |
Sư phạm Vật lí
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.31
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.31 |
| A01 | 28.31 |
Sư phạm Vật lí (dạy Vật lí bằng tiếng Anh)
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.81
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.81 |
| A01 | 26.81 |
Sư phạm Vật lí (dạy bằng tiếng Anh)
7140211Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):27.78
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.78 |
| A01 | 27.78 |
Sư phạm Vật lý
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.71
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.71 |
| A01 | 27.71 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Sư phạm Vật lý (dạy Vật lý bằng tiếng Anh)
7140211Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):22
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Sư phạm công nghệ
7140246Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.75 |
| A01 | 21.75 | |
| X07 | 21.75 | |
| X08 | 21.75 |
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.06
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.06 |
| B00 | 27.06 |
Sư phạm Âm nhạc
7140221Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N01 | 23.75 |
| N02 | 23.75 |
Sư phạm Địa lí
7140219Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.79
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 28.79 |
| C04 | 28.79 |
Sư phạm Địa lý
7140219Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):29.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C04 | 29.05 |
| C00 | 29.05 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.36
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.36 |
| D14 | 26.36 |
Toán học
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.50 |
| A01 | 25.50 |
Triết học (Triết học Mác - Lênin)
7229001Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | C19 | 23.50 |
| C00 | 22.25 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin)
7229001Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.68
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.68 |
| D14 | 24.68 | |
| X70 | 24.68 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.23
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 23.23 |
| D14 | 23.23 | |
| D15 | 23.23 |
Tâm lý học giáo dục
7310403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 23.75 |
| D14 | 23.75 | |
| D15 | 23.75 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 20.00 |
| D14 | 20.00 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.64
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 27.64 |
| D01 | 27.64 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)
7440102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.35 |
| A01 | 22.35 | |
| X06 | 22.35 |
Xã hội học
7310301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.80 |
| D14 | 25.80 | |
| X70 | 25.80 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Chính trị học (X70)
25.10 điểm
ĐGNL cao nhất
Chính trị học
20 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
9.8 triệu/năm – 9.8 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 4.894
- Số ngành đào tạo
- 73
- Điểm cao nhất
- 29.30
Môi trường học tập


