
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Tổng quan trường học
Đào tạo
48 ngành đào tạo, khoảng 3.455 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A02 | 600 | |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X14 | 600 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A02 | 600 | |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X14 | 600 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C02 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X06 | 600 | |
| X26 | 600 |
Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| C00 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Dinh dưỡng
7720401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C01 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D10 | 600 | |
| X01 | 600 | |
| X21 | 600 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| X10 | 19.00 | |
| X14 | 19.00 | |
| ĐGNL | A01 | 675 |
| D01 | 675 | |
| D14 | 675 | |
| D15 | 675 | |
| D02 | 675 | |
| X78 | 675 | |
| Y03 | 675 |
Dược học (Chương trình Tiếng Anh)
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| B00 | 21.00 | |
| D90 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 750 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 19.00 |
| M01 | 19.00 | |
| M11 | 19.00 |
Giáo dục Thể chất
7140206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 18.00 |
| M01 | 18.00 | |
| M12 | 18.00 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 19.00 |
| M01 | 19.00 | |
| M11 | 19.00 |
Hộ sinh
7720302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | C00 | 650 |
| C03 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D14 | 650 | |
| D15 | 650 | |
| D65 | 650 | |
| X70 | 650 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C02 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X06 | 600 | |
| X26 | 600 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| V00 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A02 | 600 | |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X14 | 600 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Kỹ thuật hình ảnh y học
7720602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D07 | 650 | |
| X02 | 650 | |
| X06 | 650 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| B02 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D10 | 650 | |
| X01 | 650 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D07 | 650 | |
| X02 | 650 | |
| X06 | 650 |
Kỹ thuật y sinh
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A08 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A08 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A02 | 600 | |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X14 | 600 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Quản lý giáo dục
7140114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D04 | 600 | |
| D10 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D45 | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D10 | 600 | |
| D11 | 600 | |
| X01 | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| X06 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X26 | 600 |
Quản trị sự kiện
7340412Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| D08 | 20.50 | |
| X14 | 20.50 | |
| ĐGNL | A00 | 700 |
| A01 | 700 | |
| C01 | 700 | |
| C04 | 700 | |
| D01 | 700 | |
| D10 | 700 | |
| X01 | 700 | |
| X21 | 700 |
Răng hàm mặt (Chương trình Tiếng Anh)
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| B00 | 22.50 | |
| D90 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 750 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X14 | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A08 | 600 |
| C00 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C20 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D15 | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| V00 | 600 | |
| V01 | 600 | |
| X06 | 600 | |
| X10 | 600 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| X26 | 600 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X71 | 15.00 | |
| ĐGNL | A08 | 600 |
| C00 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C20 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D15 | 600 |
Y Khoa (Chương trình Tiếng Anh)
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| B00 | 22.50 | |
| D90 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 750 |
Y học cổ truyền
7720115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| X14 | 19.00 | |
| ĐGNL | C00 | 675 |
| C20 | 675 | |
| D01 | 675 | |
| D14 | 675 | |
| D15 | 675 | |
| X71 | 675 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| D08 | 20.50 | |
| X14 | 20.50 | |
| ĐGNL | C00 | 700 |
| C20 | 700 | |
| D01 | 700 | |
| D14 | 700 | |
| D15 | 700 | |
| X71 | 700 |
Y tế công cộng
7720701Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X10 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| C00 | 600 | |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D15 | 600 | |
| X78 | 600 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X10 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | C00 | 650 |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D14 | 650 | |
| D15 | 650 | |
| X70 | 650 | |
| X74 | 650 | |
| X78 | 650 |
Điều dưỡng (Chương trình Tiếng Anh)
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| D90 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Công nghệ thông tin (A00)
15.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ thông tin
600 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
44 triệu/năm – 44 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 3.455
- Số ngành đào tạo
- 48
- Điểm cao nhất
- 22.50
Môi trường học tập


