HIU

Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng

TP. Hồ Chí Minh hiu.vn info@hiu.vn Thành lập 1997

Tổng quan trường học

Đào tạo

48 ngành đào tạo, khoảng 3.455 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
D0715.00
D0815.00
X1415.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A02600
B00600
D07600
D08600
X14600

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A02600
B00600
D07600
D08600
X14600

Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A01600
C02600
D01600
X06600
X26600

Digital Marketing (Chương trình Tiếng Anh)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0016.00
A0116.00
C0016.00
D0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Dinh dưỡng

7720401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0715.00
D0815.00
X1015.00
X1415.00
ĐGNLA00600
A01600
C01600
C04600
D01600
D10600
X01600
X21600

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
D0719.00
D0819.00
X1019.00
X1419.00
ĐGNLA01675
D01675
D14675
D15675
D02675
X78675
Y03675

Dược học (Chương trình Tiếng Anh)

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.00
B0021.00
D9021.00
D0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTM0019.00
M0119.00
M1119.00

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTM0018.00
M0118.00
M1218.00

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTM0019.00
M0119.00
M1119.00

Hộ sinh

7720302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
D0717.00
D0817.00
X1017.00
X1417.00
ĐGNLC00650
C03650
C04650
D01650
D14650
D15650
D65650
X70650

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A01600
C02600
D01600
X06600
X26600

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
V0015.00
V0115.00
X0615.00
X1015.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A02600
B00600
D07600
D08600
X14600

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0215.00
D0115.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
D0717.00
D0817.00
X1017.00
X1417.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
C02650
D01650
D07650
X02650
X06650

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
D0717.00
D0817.00
X1017.00
X1417.00
ĐGNLA00650
B00650
B02650
C02650
C04650
D01650
D10650
X01650

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
D0717.00
D0817.00
X1017.00
X1417.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
C02650
D01650
D07650
X02650
X06650

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0715.00
D0815.00
X1015.00
X1415.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0215.00
D0115.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0815.00
C0015.00
C1415.00
C2015.00
D0115.00
D1515.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0815.00
C0015.00
C1415.00
C2015.00
D0115.00
D1515.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X0215.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0415.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0415.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
D0415.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA00600
A02600
B00600
D07600
D08600
X14600

Quan hệ quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Quản lý giáo dục

7140114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
D01600
D04600
D10600
D14600
D45600

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA00600
A01600
C03600
C04600
D01600
D10600
D11600
X01600

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A01600
D07600
X06600
X10600
X26600

Quản trị sự kiện

7340412

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
D0720.50
D0820.50
X1420.50
ĐGNLA00700
A01700
C01700
C04700
D01700
D10700
X01700
X21700

Răng hàm mặt (Chương trình Tiếng Anh)

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
B0022.50
D9022.50
D0722.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
H0115.00
X0615.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
B00600
D07600
D08600
X10600
X14600

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA08600
C00600
C14600
C20600
D01600
D15600

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLA00600
A01600
V00600
V01600
X06600
X10600

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
C03600
C04600
D01600
X26600

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C2015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
X7115.00
ĐGNLA08600
C00600
C14600
C20600
D01600
D15600

Y Khoa (Chương trình Tiếng Anh)

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
B0022.50
D9022.50
D0722.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM750

Y học cổ truyền

7720115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0219.00
B0019.00
D0719.00
D0819.00
X1419.00
ĐGNLC00675
C20675
D01675
D14675
D15675
X71675

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
D0720.50
D0820.50
X1420.50
ĐGNLC00700
C20700
D01700
D14700
D15700
X71700

Y tế công cộng

7720701

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0715.00
D0815.00
X1015.00
X1415.00
ĐGNLA01600
C00600
C04600
D01600
D07600
D14600
D15600
X78600

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
D0717.00
D0817.00
X1017.00
X1417.00
ĐGNLC00650
C04650
D01650
D14650
D15650
X70650
X74650
X78650

Điều dưỡng (Chương trình Tiếng Anh)

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.00
B0019.00
D9019.00
D0719.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Công nghệ thông tin

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ thông tin (A00)

15.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ thông tin

600 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

44 triệu/năm – 44 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
3.455
Số ngành đào tạo
48
Điểm cao nhất
22.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | OmniFinder