PKA

Đại Học Phenikaa

Tổng quan trường học

Đào tạo

83 ngành đào tạo, khoảng 12.256 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)70
A0050
B0050
D0150
B0850

An toàn thông tin (Một số chuyên ngành đào tạo bằng tiếng Anh)

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.00

An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7480202

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0719.00
X0619.00
X2619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
B0021.00
D0721.00
X0621.00
X0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)70
A0050
B0050
D0150
A0150

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
B0018.00
B0818.00
D0718.00
X1418.00
X1518.00
ĐGNLA0063
A0163
A0463
C0163
D0763
X0663
ĐGTD (TSA)44

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0619.00
X0619.00
X2619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
D0718.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Cơ điện tử ô tô

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0419.00
C0119.00
D0719.00
X0619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
C0319.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch) - FTS1")

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0123.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)95

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
B0021.00
B0821.00
D0721.00
X1021.00
X1421.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Hướng dẫn Du lịch quốc tế

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0019.00
C0319.00
D0119.00
D1419.00
D1519.00
D6619.00
X7819.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7520114

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
A0225.50
C0125.50
X0625.50
X0725.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)92
ĐGTD (TSA)63

Hộ sinh

7720302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
D0717.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0023.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)95

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)70
A0050
B0050
D0150
B0850

Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu)

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
X0621.00
X2621.00
X2721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Khoa học y sinh

7420204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
C0217.00
D0717.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Kinh doanh Du lịch số

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
C0319.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
B0819.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) - FBE6")

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0023.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)95

Kinh doanh quốc tế (Các môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.00

Kinh doanh số

7310109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)70
A0050
A0150
D0150
D0750

Kinh tế số

7310109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
B0419.00
D0119.00
D0719.00
X1319.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
B0419.00
D0119.00
D0719.00
X1319.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0219.00
C0119.00
X0619.00
X0719.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
C0120.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật hình ảnh y học

7720602

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00
D0719.00
X1019.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật hóa học

7520301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00
X1017.00
X1117.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Kỹ thuật phần mềm (Một số chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.00

Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7480103

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D0719.00
X0619.00
X2619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật phần mềm ô tô

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0419.00
C0119.00
D0719.00
X0619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00
D0719.00
X1019.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật robot và Trí tuệ nhân tạo (Một số học phần Chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0722.00
ĐGNLA0170
D0170
D0270
D0370
D0470
D0670
D0770
C0050
D0150
A0050
A0150

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00
D0719.00
X1019.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT20.00

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh)

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
D0720.00
D0820.00
X1020.00
X1420.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) - EEE2")

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0021.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)95

Kỹ thuật ô tô

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0420.00
C0120.00
D0720.00
X0620.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
D0821.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT) - EEE3")

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0021.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)95

Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0721.00
D0821.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0722.00
X0622.00
X2622.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)52

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo)

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0722.00
X0622.00
X2622.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)52

Kỹ thuật điện tử viễn thông (Hệ thống nhúng thông tin và IOT)

7520207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPT21.00

Logistics số

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)70
A0050
A0150
D0150
D0750

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
D0718.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7510605

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
B0819.00
D0119.00
D0719.00
D0919.00
D1019.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1918.00
D0118.00
D1218.00
D1318.00
X7018.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Luật kinh doanh

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1918.00
D0118.00
D1218.00
D1318.00
X7018.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1918.00
D0118.00
D1218.00
D1318.00
X7018.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Luật quốc tế

7380108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.00
D1118.00
D1218.00
D1418.00
D1518.00
D6618.00
X7818.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Luật thương mại quốc tế

7380109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0118.00
D1118.00
D1218.00
D1418.00
D1518.00
D6618.00
X7818.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0120.00
D0120.00
D0720.00
D1020.00
ĐGNLA0070
C0050
D0150
A0050
A0150

Marketing (Công nghệ Marketing)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0118.00
D0118.00
D0718.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)

7340115

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
B0819.00
D0119.00
D0719.00
D0919.00
D1019.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
X2619.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0119.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
DD219.00
X2519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.00
D0117.00
D0617.00
D0917.00
D1017.00
D1517.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Ngôn ngữ Pháp

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0117.00
D0117.00
D0317.00
D0917.00
D2017.00
D8917.00
X3717.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.00
D0122.00
D0422.00
D0922.00
D3022.00
D8422.00
X2522.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)52

Quản lý bệnh viện

7720802

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0117.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
C0319.00
D0119.00
D0919.00
D1019.00
D8419.00
X2519.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0719.00
A0819.00
D0119.00
D0719.00
X1719.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)66
ĐGTD (TSA)46

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D8418.00
X2518.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0720.00
A0820.00
D0120.00
D0720.00
X1720.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Robot và Trí tuệ nhân tạo

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0023.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)95

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
B0022.50
B0322.50
B0822.50
C0222.50
D0722.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGTD (TSA)53

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0718.00
X2618.00
X2718.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)63
ĐGTD (TSA)44

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.00
C0122.00
C0422.00
D0122.00
D8422.00
X2522.00
X2722.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)52

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D0721.00
X0621.00
X2621.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
B0420.00
D0120.00
D0720.00
X1320.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Tài năng Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0723.00
X0623.00
X2623.00
X2723.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)80
ĐGTD (TSA)55

Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
D0720.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
D0720.00
X0620.00
X0720.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)69
ĐGTD (TSA)48

Vật lý học

7440102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0024.00

Y học cổ truyền

7720115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
B0021.00
B0321.00
B0821.00
C0221.00
D0721.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)72
ĐGTD (TSA)50

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
B0022.50
B0322.50
B0822.50
C0222.50
D0722.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGTD (TSA)53

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0317.00
B0817.00
D0717.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0017.00
C0317.00
C1917.00
D0117.00
D1417.00
D6617.00
X7017.00
X7817.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)60
ĐGTD (TSA)42

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Tài năng Khoa học máy tínhAn toàn thông tin

Tăng trưởng cao nhất

Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói (A00)

21.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ thông tin

95 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

26.5 triệu/năm – 26.5 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
12.256
Số ngành đào tạo
83
Điểm cao nhất
25.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Phenikaa | OmniFinder