
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên
Tổng quan trường học
Đào tạo
40 ngành đào tạo, khoảng 250 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 |
Chăn nuôi
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Chăn nuôi thú y
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ chế biến lâm sản
7549001Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| A17 | 15.00 | |
| A10 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm (CTIT)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 55 |
Công nghệ thực phẩm (CTTT)
7540101Tiên tiến
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| D08 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Dược liệu và hợp chất thiên nhiên
7549002Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học & Quản lý môi trường (CTTT)
7904492Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| A01 | 19.00 | |
| D10 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 55 |
Khoa học cây trồng
7620110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học môi trường
7440301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học môi trường (Khoa học và quản lý môi trường - Chương trình tiên tiến)
7440301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Khoa học và Quản lý môi trường (CTTT)
7904492Tiên tiến
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Khoa học và quản lý môi trường (Chương trình tiên tiến)
7904492Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Kinh tế nông nghiệp
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Kinh tế nông nghiệp (CTTT)
7620115Tiên tiến
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Kinh tế nông nghiệp (Chương trình tiên tiến)
7620115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Lâm sinh
7620205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Nông nghiệp (Nông nghiệp công nghệ cao)
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| B01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 |
Nông nghiệp công nghệ cao
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Phát triển nông thôn
7620116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 |
Quản lý du lịch Quốc tế
7810204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Quản lý du lịch quốc tế (CTTT)
7810204Tiên tiến
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý du lịch quốc tế (Chương trình tiên tiến)
7810204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 16.00 |
| B01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
7580109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý thông tin
7320205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên rừng
7620211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D14 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên và môi trường biển đảo
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Tài chính - Kế toán
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A07 | 15.00 | |
| A09 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Kinh doanh quốc tế (A00)
15.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Bất động sản
55 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
14.1 triệu/năm – 14.1 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 250
- Số ngành đào tạo
- 40
- Điểm cao nhất
- 20.00
Môi trường học tập


