

Trường Đại Học Nông Lâm Huế
Tổng quan trường học
Đào tạo
24 ngành đào tạo, khoảng 30 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bảo vệ thực vật
7620112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A08 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 |
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 |
Bệnh học thủy sản
7620302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A09 | 15.00 | |
| A11 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B04 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Chăn nuôi
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X04 | 16.00 | |
| X12 | 16.00 |
Chăn nuôi (Song ngành Chăn nuôi - Thú y)
7620105Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A02 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| D08 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| A08 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| C04 | 18.50 | |
| C14 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| X01 | 18.50 | |
| X17 | 18.50 |
Công nghệ sau thu hoạch
7540104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A08 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| X17 | 17.00 |
Khoa học cây trồng
7620110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A08 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 |
Khuyến nông
7620102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A07 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn
7620119Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A07 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
7580210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A08 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| A08 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X17 | 16.00 |
Lâm nghiệp
7620201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 |
Lâm sinh
7620205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
Nuôi trồng thủy sản
7620301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A09 | 15.00 | |
| A11 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B04 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Nông học
7620109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B04 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 |
Nông nghiệp công nghệ cao
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A08 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 |
Phát triển nông thôn
7620116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A07 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C20 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 |
Quản lý thủy sản
7620305Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A09 | 15.00 | |
| A11 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B04 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 |
Quản lý tài nguyên rừng
7620211Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| B00 | 19.50 | |
| C04 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| X04 | 19.50 | |
| X12 | 19.50 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
7540106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A08 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Bảo vệ thực vật (A08)
15.00 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
15.9 triệu/năm – 15.9 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 30
- Số ngành đào tạo
- 24
- Điểm cao nhất
- 20.00
Môi trường học tập


