
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành
Tổng quan trường học
Đào tạo
84 ngành đào tạo, khoảng 1.185 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Biên đạo múa
7210243Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N03 | 15.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| A02 | 70 | |
| A03 | 70 | |
| A04 | 70 | |
| C01 | 70 | |
| D26 | 70 | |
| D27 | 70 | |
| D28 | 70 | |
| D29 | 70 | |
| D30 | 70 | |
| X05 | 70 | |
| X07 | 70 | |
| X08 | 70 | |
| X11 | 70 | |
| X12 | 70 | |
| X27 | 70 | |
| X28 | 70 |
Công nghệ Logistics
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D26 | 15.00 | |
| D27 | 15.00 | |
| D28 | 15.00 | |
| D29 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ giáo dục
7140103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| C01 | 70 | |
| C03 | 70 | |
| D01 | 70 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D26 | 15.00 | |
| D27 | 15.00 | |
| D28 | 15.00 | |
| D29 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D26 | 15.00 | |
| D27 | 15.00 | |
| D28 | 15.00 | |
| D29 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế
7510205Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| C02 | 70 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 550 |
| C03 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| D09 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình
7210234Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N05 | 15.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| C01 | 70 | |
| C04 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| X01 | 70 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| C01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| ĐGNL | A00 | 570 |
| A01 | 570 | |
| C01 | 570 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 20.00 |
| M07 | 20.00 |
Hóa dược
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| C01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)
7440122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Khoa học y sinh
7420204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| X15 | 15.00 | |
| X16 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| B08 | 70 | |
| D07 | 70 |
Kinh tế số
7310109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| C02 | 70 | |
| D07 | 70 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| V01 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 550 |
| C01 | 550 | |
| C03 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| C14 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế
7340301Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| C00 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| A07 | 70 | |
| C04 | 70 | |
| C03 | 70 |
Kỹ thuật cơ khí
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D26 | 15.00 | |
| D27 | 15.00 | |
| D28 | 15.00 | |
| D29 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 550 |
| C03 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
7520118Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| D07 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| C01 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | B00 | 550 |
| A00 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| B00 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| D07 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật y sinh
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 550 |
| C03 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| D06 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Kỹ thuật điện, điện tử
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A03 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D26 | 15.00 | |
| D27 | 15.00 | |
| D28 | 15.00 | |
| D29 | 15.00 | |
| D30 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X08 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X12 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| X28 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế
7510605Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| C00 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| C00 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 |
Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế
7380107Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| C00 | 17.00 | |
| C03 | 17.00 | |
| X01 | 17.00 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 |
Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| B08 | 70 | |
| D07 | 70 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C04 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| X03 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| A02 | 70 | |
| B00 | 70 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C04 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| X03 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| A02 | 70 | |
| B00 | 70 |
Piano
7210208Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N00 | 15.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| C02 | 70 | |
| D07 | 70 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| B08 | 70 | |
| D07 | 70 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| D10 | 70 |
Quay phim
7210236Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.00 |
| B03 | 15.00 | |
| N05 | 15.00 |
Quản lý bệnh viện
7720802Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| C01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế
7810201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế
7340101Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 | |
| B08 | 70 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 |
Quản trị kinh doanh thực phẩm
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 | |
| B08 | 70 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| C00 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| A07 | 70 | |
| C04 | 70 | |
| C03 | 70 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| B00 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 |
Thanh nhạc
7210205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | N01 | 15.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| A02 | 70 | |
| A03 | 70 | |
| A04 | 70 | |
| C01 | 70 | |
| D26 | 70 | |
| D27 | 70 | |
| D28 | 70 | |
| D29 | 70 | |
| D30 | 70 | |
| X05 | 70 | |
| X07 | 70 | |
| X08 | 70 | |
| X11 | 70 | |
| X12 | 70 | |
| X27 | 70 | |
| X28 | 70 |
Thiết kế nội thất
7580108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| V01 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| C01 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| A02 | 70 | |
| A03 | 70 | |
| A04 | 70 | |
| C01 | 70 | |
| D26 | 70 | |
| D27 | 70 | |
| D28 | 70 | |
| D29 | 70 | |
| D30 | 70 | |
| X05 | 70 | |
| X07 | 70 | |
| X08 | 70 | |
| X11 | 70 | |
| X12 | 70 | |
| X27 | 70 | |
| X28 | 70 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| H01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| C01 | 70 | |
| C03 | 70 | |
| D01 | 70 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| C01 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| B00 | 70 | |
| D07 | 70 |
Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế
7340122Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| X02 | 70 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| C00 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| A07 | 70 | |
| C03 | 70 | |
| C04 | 70 | |
| D09 | 70 | |
| D10 | 70 | |
| D14 | 70 | |
| D15 | 70 | |
| X02 | 70 | |
| X26 | 70 | |
| X27 | 70 | |
| X28 | 70 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| C12 | 15.00 | |
| C13 | 15.00 | |
| D13 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X74 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| D01 | 70 | |
| V01 | 70 | |
| H01 | 70 | |
| C04 | 70 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| C01 | 70 | |
| D01 | 70 |
Vật lý Y khoa
7520403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 550 |
| C03 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| DD2 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Y học cổ truyền
7720115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| ĐGNL | C01 | 570 |
| C03 | 570 | |
| C04 | 570 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Y học dự phòng
7720110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 17.00 |
| D07 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A07 | 550 | |
| C04 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 20.50 |
| D07 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| X02 | 650 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 85 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 550 |
| A01 | 550 | |
| D01 | 550 | |
| D07 | 550 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 70 |
Đông phương học
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C04 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| X03 | 15.00 | |
| X04 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 550 |
| D01 | 70 | |
| V01 | 70 | |
| H01 | 70 | |
| C04 | 70 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình
7210235Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | N05 | 15.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình (N05)
15.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Biên đạo múa
550 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
25 triệu/năm – 25 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 1.185
- Số ngành đào tạo
- 84
- Điểm cao nhất
- 25.00
Môi trường học tập


