NTT

Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành

TP. Hồ Chí Minh ntt.edu.vn bangiamhieu@ntt.edu.vn Thành lập 1999

Tổng quan trường học

Đào tạo

84 ngành đào tạo, khoảng 1.185 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Biên đạo múa

7210243

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
D0170
A0270
A0370
A0470
C0170
D2670
D2770
D2870
D2970
D3070
X0570
X0770
X0870
X1170
X1270
X2770
X2870

Công nghệ Logistics

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ giáo dục

7140103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
X0215.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
C0170
C0370
D0170

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
C0215.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ kỹ thuật ô tô - Chuẩn quốc tế

7510205

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0715.00
B0815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
B0070
D0170
C0270

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ thông tin (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế

7480201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
A0115.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
C0215.00
D0715.00
ĐGNLC00550
C03550
C04550
D01550
D09550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

7210234

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
C0170
C0470
D0170
X0170

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0315.00
C0415.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
X0215.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLA00550
A01550
C01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
D0719.00
ĐGNLA00570
A01570
C01570
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTM0020.00
M0720.00

Hóa dược

7720203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
B0015.00
D0715.00
ĐGNLA00550
A01550
C01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano)

7440122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
C0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Khoa học y sinh

7420204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
A0215.00
B0315.00
C0215.00
C0815.00
D0715.00
B0815.00
X1415.00
X1515.00
X1615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
B0070
B0870
D0770

Kinh tế số

7310109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
C0115.00
C0215.00
C0315.00
C0415.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
B0070
C0270
D0770

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
V0115.00
H0115.00
C0415.00
ĐGNLC00550
C01550
C03550
C04550
C14550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kế Toán (Kế toán tài chính) - Chuẩn quốc tế

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
C0070
D0170
A0770
C0470
C0370

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLC01550
C03550
C04550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật phục hồi chức năng

7720603

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00
ĐGNLA00550
A01550
D01550
D07550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLA00550
A01550
C01550
C04550
D01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLB00550
A00550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
B0017.00
B0817.00
D0717.00
ĐGNLA00550
A01550
D01550
D07550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
ĐGNLC00550
C03550
C04550
D01550
D06550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Kỹ thuật điện, điện tử

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
A0215.00
A0315.00
A0415.00
C0115.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0515.00
X0715.00
X0815.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Chuẩn quốc tế

7510605

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
C0017.00
C0317.00
X0117.00

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
C0017.00
C0317.00
X0117.00

Luật kinh tế - Chuẩn quốc tế

7380107

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
C0017.00
C0317.00
X0117.00

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
B0070
D0770

Marketing (Marketing số và truyền thông xã hội)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
B0070
B0870
D0770

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0415.00
D0115.00
C0315.00
X0315.00
X0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
A0270
B0070

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0415.00
D0115.00
C0315.00
X0315.00
X0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
A0270
B0070

Piano

7210208

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
B0070
C0270
D0770

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
D0115.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
B0070
B0870
D0770

Quan hệ quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0115.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
D0170
D1070

Quay phim

7210236

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTB0015.00
B0315.00
N0515.00

Quản lý bệnh viện

7720802

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0015.00
C0015.00
C0415.00
D0115.00
ĐGNLA00550
A01550
C01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
D0115.00
C0215.00
ĐGNLC01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTC0015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0415.00
C0315.00
ĐGNLA00550
A01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế

7810201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0315.00
C0415.00
ĐGNLC01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
B0070
D0770

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh quốc tế) - Chuẩn quốc tế

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
B0070
D0770

Quản trị kinh doanh (Kinh doanh sáng tạo)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
B0070
D0770
B0870

Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
D0115.00
C0115.00
C0315.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
B0070
D0770

Quản trị kinh doanh thực phẩm

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
B0070
D0770
B0870

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
D0115.00
A0715.00
C0415.00
C0315.00
ĐGNLA00550
A01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
C0070
D0170
A0770
C0470
C0370

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
B0020.50
B0820.50
D0720.50
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75

Thanh nhạc

7210205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTN0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
D0170
A0270
A0370
A0470
C0170
D2670
D2770
D2870
D2970
D3070
X0570
X0770
X0870
X1170
X1270
X2770
X2870

Thiết kế nội thất

7580108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
V0115.00
H0115.00
C0415.00
ĐGNLA00550
A01550
C01550
C04550
D01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
D0170
A0270
A0370
A0470
C0170
D2670
D2770
D2870
D2970
D3070
X0570
X0770
X0870
X1170
X1270
X2770
X2870

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
C0415.00
V0115.00
H0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
C0170
C0370
D0170

Thú y

7640101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00
ĐGNLA00550
A01550
C01550
C04550
D01550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0115.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
B0070
D0770

Thương mại điện tử - Chuẩn quốc tế

7340122

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
C0115.00
C0315.00
D0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550

Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam

7220101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTC0015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
D0115.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
D0170
X0270

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
X0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
C0070
D0170
A0770
C0370
C0470
D0970
D1070
D1470
D1570
X0270
X2670
X2770
X2870

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0015.00
C0015.00
D0115.00
B0315.00
C0315.00
C0415.00
C0815.00
C1215.00
C1315.00
D1315.00
D1415.00
D1515.00
X0115.00
X7015.00
X7415.00
X7815.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
D0170
V0170
H0170
C0470

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0015.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
A0070
A0170
C0170
D0170

Vật lý Y khoa

7520403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
ĐGNLC00550
C03550
C04550
D01550
DD2550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Y học cổ truyền

7720115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
B0019.00
D0719.00
ĐGNLC01570
C03570
C04570
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Y học dự phòng

7720110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0017.00
D0717.00
B0817.00
ĐGNLA00550
A07550
C04550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0020.50
D0720.50
B0820.50
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650
X02650
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)85

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
B0017.00
D0717.00
ĐGNLA00550
A01550
D01550
D07550
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)70

Đông phương học

7310608

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0415.00
D0115.00
C0315.00
X0315.00
X0415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM550
D0170
V0170
H0170
C0470

Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

7210235

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTN0515.00

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Biên đạo múaDiễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình

Tăng trưởng cao nhất

Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình (N05)

15.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Biên đạo múa

550 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

25 triệu/năm – 25 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
1.185
Số ngành đào tạo
84
Điểm cao nhất
25.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa