Trường Đại học Ngoại thương

Trường Đại học Ngoại thương

Hà Nội ftu.edu.vn qldt@ftu.edu.vn Thành lập 1960

Tổng quan trường học

Đào tạo

107 ngành đào tạo, khoảng 110 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 36.60.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

CT CLC Kinh doanh quốc tế

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0127.50
D0127.50
D0727.50

CT CLC Kinh tế quốc tế

7310106

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0126.40
D0126.40
D0726.40

CT CLC Kinh tế đối ngoại

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0127.50
D0127.50
D0727.50

CT CLC Quản trị kinh doanh

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.20
D0125.20
D0725.20

CT CLC Tiếng Anh thương mại

7220201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):35.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0135.30

CT CLC Tiếng Nhật thương mại

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):30.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0630.00

CT CLC Tiếng Trung thương mại

7220204

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):35.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0435.00

CT CLC Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0126.00
D0126.00
D0726.00

CT TC Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.00
A0127.00
D0127.00
D0727.00
ĐGNLA0128
D0128
D0228
D0328
D0428
D0628
D0728

CT TC Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.70
A0125.70
D0125.70
D0325.70
D0725.70
ĐGNLA0128
D0128
D0728

CT TC Kinh tế đối ngoại

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.55
A0126.55
D0126.55
D0226.55
D0326.55
D0426.55
D0626.55
D0726.55
ĐGNLA0128
D0128
D0328
D0728

CT TC Kế toán - Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.80
A0125.80
D0125.80
D0725.80
ĐGNLA0028

CT TC Luật thương mại quốc tế

7380109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.70
A0124.70
D0124.70
D0724.70
ĐGNLA0027

CT TC Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.90
A0124.90
D0124.90
D0724.90
ĐGNLD0128
D0428

CT TC Tiếng Anh thương mại

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):32.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0132.40
ĐGNLD0136

CT TC Tiếng Nhật thương mại

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):30.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0130.00
D0630.00
ĐGNLD0136

CT TC Tiếng Trung Thương mại

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):35.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0135.15
D0435.15
ĐGNLD0637

CT TC Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.36

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.36
A0125.36
D0125.36
D0725.36
ĐGNLD0428

CT TT Kinh tế đối ngoại

7310101

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):28.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0128.50
D0128.50
D0728.50

CT TT Quản trị kinh doanh

7340101

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.50
D0125.50
D0725.50

CT TT Tài chính - Ngân hàng

7340201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0127.00
D0127.00
D0727.00

CT TT i-Hons Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh

7340120

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0128.00
D0128.00
D0728.00

CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại

7220203

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):30.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0130.00
D0330.00
ĐGNLD0136
D0636

CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế mô hình Nhật Bản

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLA0128
D0128
D0728

CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0626.30
D0726.30

CT ĐHNNQT Kinh doanh số

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0726.30
ĐGNLA0028

CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán ACCA

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLA0128
D0128
D0728

CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán định hướng ACCA

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.70
A0125.70
D0125.70
D0725.70

CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.60
A0127.60
D0127.60
D0727.60
ĐGNLA0128
D0128
D0728

CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế

7380109

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D0725.00
ĐGNLA0027
A0127
D0127
D0727

CT ĐHNNQT Marketing số

7340115

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.15
A0127.15
D0127.15
D0727.15
ĐGNLA0028
A0128
D0128
D0728

CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn

7810201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.20
A0124.20
D0124.20
D0724.20
ĐGNLD0127
D0327

CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế

7310102

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D0724.00

Chương trình CLC Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình CLC Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50

Chương trình CLC Kinh tế đối ngoại

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50

Chương trình CLC Ngân hàng và Tài chính quốc tế

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30

Chương trình CLC Quản trị kinh doanh quốc tế

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình CLC Tiếng Anh Thương mại

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0127.00

Chương trình CLC Tiếng Pháp thương mại

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0126.00
D0325.25

Chương trình CLC Tiếng Trung Thương mại

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0128.50
D0427.75

Chương trình CLC ngành Tiếng Nhật thương mại

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0126.00
D0625.25

Chương trình tiên chuẩn Kinh tế đối ngoại

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28

Chương trình tiên tiến Kinh tế đối ngoại

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50

Chương trình tiên tiến Quản trị kinh doanh quốc tế

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình tiên tiến Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30

Chương trình tiên tiến i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
A0028
A0128
C0428
D0128

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
A0028
A0128
C0428
D0128

Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán

7140201

Tài năng

Cao nhất (THPT):27.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30

Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.50
A0127.00
D0127.00
D0227.00
D0327.00
D0427.00
D0627.00
D0727.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
A0028
A0128
C0428
D0128

Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
A0028
A0128
C0028
D0128

Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
A0128

Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
A0027
A0127
C0027
D0127

Chương trình tiêu chuẩn Thương mại quốc tế

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0127.00

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0126.00
D0625.25

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0126.00
D0325.25

Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại

7720201

Tài năng

Cao nhất (THPT):28.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0128.50

Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế

7140204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
A0028
A0128
C0028
D0128

Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.20
A0127.20
D0727.20

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30

Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.50
A0127.00
D0127.00
D0227.00
D0327.00
D0427.00
D0627.00
D0727.00

Chương trình ĐHNNQT Marketing số

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế

7310102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.20
A0126.70
D0126.70
D0726.70

Khoa học máy tính và dữ liệu trong KT-KD

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):37

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLA0137
D0137
D0737

Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):36.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0036.40
A0135.40
D0135.40
D0735.40

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.70
A0127.70
D0127.70
D0227.70
D0327.70
D0427.70
D0627.70
D0727.70

Kinh doanh quốc tế (Cơ sở II - TP.HCM)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.80
A0127.80
D0127.80
D0627.80
D0727.80

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0028.30

Kinh tế (Cơ sở II - TP.HCM)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.60
A0127.60
D0127.60
D0627.60
D0727.60

Kinh tế chính trị

7310102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.90
A0126.90
D0126.90
D0726.90

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0028.00

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.45
A0127.45
D0127.45
D0227.45
D0327.45
D0427.45
D0627.45
D0727.45

Kế toán (Cơ sở II - TP.HCM)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.80
A0127.80
D0127.80
D0627.80
D0727.80

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.90
A0126.90
D0126.90
D0226.90
D0326.90
D0426.90
D0626.90
D0726.90

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.70
A0127.70
D0127.70
D0227.70
D0327.70
D0427.70
D0627.70
D0727.70

Marketing (Cơ sở II - TP.HCM)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.80
A0127.80
D0127.80
D0627.80
D0727.80

Ngành Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.20
A0127.20
D0727.20

Ngành Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50

Ngành Kinh tế chính trị

7310102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.20
A0126.70
D0126.70
D0726.70

Ngành Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.00
A0127.50
D0127.50
D0227.50
D0327.50
D0427.50
D0627.50
D0727.50

Ngành Kế toán Ngành Tài chính - Ngân hàng

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0227.30
D0327.30
D0427.30
D0627.30
D0727.30

Ngành Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.50
A0127.00
D0127.00
D0227.00
D0327.00
D0427.00
D0627.00
D0727.00

Ngành Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0127.00

Ngành Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0126.00
D0625.25

Ngành Ngôn ngữ Pháp

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0126.00
D0325.25

Ngành Ngôn ngữ Trung

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0128.50
D0427.75

Ngành Quản trị kinh doanh Ngành Kinh doanh quốc tế Ngành quản trị khách sạn Ngành Marketing

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0028.10
A0127.60
D0127.60
D0227.60
D0327.60
D0427.60
D0627.60
D0727.60

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTD0127.50

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTD0126.80
D0626.80

Ngôn ngữ Pháp

7220203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTD0126.20
D0326.20

Ngôn ngữ Trung

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTD0128.50
D0428.50

Nhóm ngành: - Kinh tế - Kinh tế quốc tế

NTH01-02

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0028.40
A0127.90
D0127.90
D0327.90
D0527.90
D0627.90
D0727.90

Nhóm ngành: - Kế toán - Tài chính - Ngân hàng

NTH03

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0027.80
A0127.30
D0127.30
D0327.30
D0527.30
D0627.30
D0727.30

Nhóm ngành: - Quản trị kinh doanh - Kinh doanh quốc tế - Quản trị khách sạn - Marketing

NTH02

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0028.20
A0127.70
D0127.70
D0327.70
D0527.70
D0627.70
D0727.70

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.70
A0127.70
D0127.70
D0227.70
D0327.70
D0427.70
D0627.70
D0727.70

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.70
A0127.70
D0127.70
D0227.70
D0327.70
D0427.70
D0627.70
D0727.70

Quản trị kinh doanh (Cơ sở II - TP.HCM)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.60
A0127.60
D0127.60
D0627.60
D0727.60

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.45
A0127.45
D0127.45
D0227.45
D0327.45
D0427.45
D0627.45
D0727.45

Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở II - TP.HCM)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.80
A0127.80
D0127.80
D0627.80
D0727.80

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Chưa đủ dữ liệu nhiều năm để vẽ biểu đồ.

CT CLC Tiếng Anh thương mạiCT TC Tiếng Trung Thương mại

Tăng trưởng cao nhất

Chương trình tiêu chuẩn Kế toán - Kiểm toán (A01)

27.30 điểm

ĐGNL cao nhất

CT TC Tiếng Trung Thương mại

37 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

25.5 triệu/năm – 25.5 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
110
Số ngành đào tạo
107
Điểm cao nhất
36.60

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa