Trường Đại Học Mở TPHCM

Trường Đại Học Mở TPHCM

TP. Hồ Chí Minh ou.edu.vn ou@ou.edu.vn Thành lập 1990

Tổng quan trường học

Đào tạo

73 ngành đào tạo, khoảng 6.720 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.40.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bảo hiểm

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
A0315.00
D0715.00
D2115.00
D2215.00
D2315.00
D2415.00
D2515.00
D2615.00
D2715.00
D2815.00
D2915.00
D3015.00
X0215.00
X0315.00
X0415.00
X0615.00
X0715.00
X0815.00
X1015.00
X1115.00
X1215.00
ĐGNLA00567
A01567
B00567
B08567
D07567

CNKT CT xây dựng Chương trình Tiên tiến

7510102

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X0715.00
X1015.00
X1115.00
X2615.00
X2715.00
X5615.00

CNKT công trình xây dựng CLC

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00700
A01700
D01700

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X0715.00
X1015.00
X1115.00
X2615.00
X2715.00
X5615.00
ĐGNLA00567
A01567
C01567
D01567
X06567

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Chất lượng cao

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
D0116.00
D0716.00
A0116.00

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00
X1015.00
X1115.00
X1215.00
X5615.00
X5715.00
ĐGNLA00567
A01567
D01567
D07567
X06567

Công nghệ sinh học - Chương trình tiên tiến

7420201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
B0015.00
B0815.00
D0715.00
X1015.00
X1115.00
X1215.00
X2715.00
X2815.00
X5615.00
ĐGNLA00567
A01567
C02567
C03567
C04567

Công nghệ sinh học - Chất lượng cao

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0816.00
A0116.00
B0016.00
D0716.00

Công nghệ sinh học CLC

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.80
A0120.80
C0120.80
C0220.80
D0120.80
D0720.80
X0220.80
X0620.80
X1020.80
X2620.80
ĐGNLA00765
A01765
C01765
D01765
X06765

Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến

7480201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0116.00
B0816.00
D0116.00
D0716.00
X2616.00
X2716.00
X2816.00
ĐGNLA00598
A01598
C01598
D01598
X06598

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.50
A0116.50
B0016.50
B0816.50
D0716.50
ĐGNLA00614
A01614
C01614
D01614
X06614

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
D0720.00
D2120.00
D2220.00
D2320.00
D2420.00
D2520.00
D2620.00
D2720.00
D2820.00
D2920.00
D3020.00
X0220.00
X0320.00
X0420.00
X0620.00
X0720.00
X0820.00
X1020.00
X1120.00
X1220.00
ĐGNLA00737
A01737
D07737
X06737
X07737
X10737
X11737
X26737
X27737
X56737

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.75
C1423.75
C1923.75
C2023.75
D1423.75
D1523.75
D4123.75
D4223.75
D4323.75
D4423.75
D4523.75
D6123.75
D6223.75
D6323.75
D6423.75
D6523.75
D6623.75
D6723.75
D6823.75
D6923.75
D7023.75
D7123.75
X7023.75
X7423.75
X7823.75
X8223.75
X8623.75
X9023.75
X9423.75
X9823.75
Y0323.75
D0122.75
D0222.75
D0322.75
D0422.75
D0522.75
D0622.75
DD222.75
X0122.75
ĐGNLA00829
A01829
A02829
A05829
A06829

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1423.25
D1523.25
A0021.75
A0121.75
C0321.75
D0121.75
D0921.75
D1021.75
X0621.75
X2621.75
X2721.75
X5621.75
ĐGNLA00796
A01796
A02796
A03796
A04796

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
C0119.50
C0219.50
D0119.50
D0719.50
X0219.50
X0619.50
X1019.50
X2619.50
ĐGNLA00719
A01719
C01719
D01719
D07719

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.30
A0120.30
C0120.30
C0220.30
D0120.30
D0720.30
X0220.30
X0620.30
X1020.30
X2620.30
ĐGNLA00748
A01748
C01748
D01748
X06748

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
C0219.00
D0119.00
D0719.00
X0219.00
X0619.00
X1019.00
X2619.00
ĐGNLA00701
A01701
A02701
A05701
A06701

Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến

7480101

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0116.00
B0816.00
D0116.00
D0716.00
X2616.00
X2716.00
X2816.00

Khoa học máy tính - Chất lượng cao

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.00
D0120.00
D0720.00
A0120.00

Khoa học máy tính CLC

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):740

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00740
A01740
D01740

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7923.80
A0022.30
A0122.30
B0822.30
C0122.30
C0222.30
D0122.30
D0722.30
X0222.30
X0622.30
X1022.30
X2622.30
ĐGNLA00814
A01814
D07814
X06814
X07814
X10814
X11814
X26814
X27814
X56814

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.50
A0119.50
D0119.50
D0719.50
D0919.50
X0619.50
X0719.50
X1019.50
X1119.50
X2619.50
ĐGNLA01719
D01719
D09719
X25719

Kinh tế (CT chất lượng cao)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA01700
D01700
D07700
D11700

Kinh tế Chương trình Tiên tiến

7310101

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0715.00
D0915.00
X2615.00
X2715.00
ĐGNLD14567
D66567
D84567
X78567

Kinh tế Chất lượng cao

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0718.00
A0118.00
D0118.00
D9618.00

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8421.90
X7921.90
A0020.40
A0120.40
C0120.40
C0220.40
D0120.40
D0720.40
X0220.40
X0620.40
X1020.40
X2520.40
X2620.40
ĐGNLA00752
A01752
C03752
D01752
D09752
D10752
X06752
X26752
X27752
X56752

Kiểm toán (CT chất lượng cao)

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):710

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM710

Kiểm toán Chương trình Tiên tiến

7340302

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD6616.50
D8416.50
X7816.50
X7916.50
A0115.00
D0115.00
D0715.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLD14567
D15567

Kiểm toán Chất lượng cao

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0718.00
A0118.00
D0118.00
D9618.00

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8421.70
X7921.70
A0020.20
A0120.20
C0120.20
C0220.20
D0120.20
D0720.20
X0220.20
X0620.20
X1020.20
X2520.20
X2620.20
ĐGNLD01745
D02745
D03745
D04745
D05745
D06745
DD2745
X01745

Kế toán (CT chất lượng cao)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Kế toán - Chương trình tiên tiến

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD6616.50
D8416.50
X7816.50
X7916.50
A0115.00
D0115.00
D0715.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00

Kế toán - Chất lượng cao

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0718.00
A0118.00
D0118.00
D9618.00

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.10
A0120.10
C0120.10
C0220.10
D0120.10
D0720.10
X0220.10
X0620.10
X1020.10
X2620.10
ĐGNLA00741
A01741
C04741
D01741
D07741

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7924.00
A0022.50
A0122.50
D0122.50
D0722.50
D1022.50
X0622.50
X1022.50
X2222.50
X2622.50
X2722.50
X5622.50
ĐGNLA00820
A01820
C01820
D01820
X06820

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.70
C1424.70
C1924.70
D1424.70
D6124.70
D6324.70
D6424.70
X7024.70
A0023.20
A0123.20
C0323.20
D0123.20
D0323.20
D0523.20
D0623.20
X0123.20
ĐGNLA00844
A04844
A06844
C01844
C04844

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.75
C1424.75
C1924.75
D1424.75
D6124.75
D6324.75
D6424.75
X7024.75
A0023.25
A0123.25
C0323.25
D0123.25
D0323.25
D0523.25
D0623.25
X0123.25
ĐGNLA00845
A01845
A04845
A06845
B00845

Luật kinh tế (CT chất lượng cao)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Luật kinh tế Chương trình Tiên tiến

7380107

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1420.50
D6620.50
D8420.50
X7820.50
A0119.00
D0119.00
D0919.00
X2519.00
ĐGNLA00701
A01701
D01701
D07701
X06701

Luật kinh tế Chất lượng cao

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0720.50
A0120.50
D0120.50
D1420.50

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7924.75
A0023.25
A0123.25
C0123.25
C0223.25
D0123.25
D0723.25
D0823.25
X0223.25
X0623.25
X1023.25
X2623.25

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1423.75
D1523.75
D6623.75
X7823.75
A0122.25
D0122.25
D0722.25
ĐGNLA00812
A01812
D01812
D07812
D09812
X06812
X07812
X10812
X11812
X26812

Ngôn ngữ Anh (CT chất lượng cao)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLD01700
D06700
D14700
D15700

Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, úc

7220201

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1416.50
D1516.50
D6616.50
X7816.50
A0115.00
D0115.00
D0715.00
ĐGNLA00567
A01567
C01567
C03567
D01567
D09567
X02567
X06567
X26567
X27567
X56567

Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến

7220201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1420.50
D1520.50
D6620.50
X7820.50
A0119.00
D0119.00
D0719.00
ĐGNLX79701

Ngôn ngữ Anh - Chất lượng cao

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0120.00
D0120.00
D1420.00
D7820.00

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1419.90
D1519.90
D4119.90
D4219.90
D4319.90
D4419.90
D4519.90
D6119.90
D6219.90
D6319.90
D6419.90
D6519.90
D6619.90
D6719.90
D6819.90
D6919.90
D7019.90
D7119.90
X7819.90
X8219.90
X8619.90
X9019.90
X9419.90
X9819.90
Y0319.90
A0118.40
A0218.40
A0318.40
D0118.40
D0218.40
D0318.40
D0418.40
D0518.40
D0618.40
D0718.40
D2118.40
D2218.40
D2318.40
D2418.40
D2518.40
D2618.40
D2718.40
D2818.40
D2918.40
D3018.40
ĐGNLA00680
A01680
C03680
D01680
D03680
D05680
D06680
X01680

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1419.30
D1519.30
D4119.30
D4219.30
D4319.30
D4419.30
D4519.30
D6119.30
D6219.30
D6319.30
D6419.30
D6519.30
D6619.30
D6719.30
D6819.30
D6919.30
D7019.30
D7119.30
X7819.30
X8219.30
X8619.30
X9019.30
X9419.30
X9819.30
Y0319.30
A0117.80
A0217.80
A0317.80
D0117.80
D0217.80
D0317.80
D0417.80
D0517.80
D0617.80
D0717.80
D2117.80
D2217.80
D2317.80
D2417.80
D2517.80
D2617.80
D2717.80
D2817.80
D2917.80
D3017.80
ĐGNLA00659
A01659
C03659
D01659
D03659
D05659
D06659
X01659

Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến

7220209

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1417.50
D1517.50
D4117.50
D4217.50
D4317.50
D4417.50
D4517.50
D6117.50
D6217.50
D6317.50
D6417.50
D6517.50
D6617.50
D6717.50
D6817.50
D6917.50
D7017.50
D7117.50
X7817.50
X8217.50
X8617.50
X9017.50
X9417.50
X9817.50
Y0317.50
A0116.00
A0216.00
A0316.00
D0116.00
D0216.00
D0316.00
D0416.00
D0516.00
D0616.00
D0716.00
D2116.00
D2216.00
D2316.00
D2416.00
D2516.00
D2616.00
D2716.00
D2816.00
D2916.00
D3016.00
ĐGNLC00598
C14598
C19598
D14598
D61598
D63598
D64598
X70598

Ngôn ngữ Nhật Chất lượng cao

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0120.00
D0620.00
DD220.00
D7820.00
D8320.00
DH820.00
ĐGNLA00700
A01700
D01700
D07700

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1423.00
D1523.00
D4123.00
D4223.00
D4323.00
D4423.00
D4523.00
D6123.00
D6223.00
D6323.00
D6423.00
D6523.00
D6623.00
D6723.00
D6823.00
D6923.00
D7023.00
D7123.00
X7823.00
X8223.00
X8623.00
X9023.00
X9423.00
X9823.00
Y0323.00
A0121.50
A0221.50
A0321.50
D0121.50
D0221.50
D0321.50
D0421.50
D0521.50
D0621.50
D0721.50
D2121.50
D2221.50
D2321.50
D2421.50
D2521.50
D2621.50
D2721.50
D2821.50
D2921.50
D3021.50
ĐGNLA00788
A01788
C01788
C02788
D01788
D07788
X02788
X06788
X10788
X26788

Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình tiên tiến

7220204

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1420.00
D1520.00
D4120.00
D4220.00
D4320.00
D4420.00
D4520.00
D6120.00
D6220.00
D6320.00
D6420.00
D6520.00
D6620.00
D6720.00
D6820.00
D6920.00
D7020.00
D7120.00
X7820.00
X8220.00
X8620.00
X9020.00
X9420.00
X9820.00
Y0320.00
A0118.50
A0218.50
A0318.50
D0118.50
D0218.50
D0318.50
D0418.50
D0518.50
D0618.50
D0718.50
D2118.50
D2218.50
D2318.50
D2418.50
D2518.50
D2618.50
D2718.50
D2818.50
D2918.50
D3018.50
ĐGNLC00684
C14684
C19684
D14684
D61684
D63684
D64684
X70684

Ngôn ngữ Trung Quốc Chất lượng cao

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0124.00
D0624.00
DD224.00
D7824.00
D8324.00
DH824.00
ĐGNLA01700
D01700
D07700
D11700

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.50
A0116.50
D0116.50
D0716.50
D0916.50
X0616.50
X0716.50
X1016.50
X1116.50
X2616.50
ĐGNLA00614
A01614
C04614
D01614
D07614

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
X0615.00
X0715.00
X1015.00
X1115.00
X2615.00
X2715.00
X5615.00
ĐGNLA00567
A01567
C01567
D01567
X06567

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7922.10
A0020.60
A0120.60
B0820.60
C0120.60
C0220.60
D0120.60
D0720.60
X0220.60
X0620.60
X1020.60
X2620.60
ĐGNLA00759
A01759
C01759
C02759
D01759
D07759
X02759
X06759
X10759
X26759

Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA01700
D01700
D07700
D11700

Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, úc

7340101

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7916.50
A0015.00
A0115.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0215.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLA00567
A01567
C01567
C02567
D01567
D07567
X02567
X06567
X10567
X26567

Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales

7340101

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7916.50
A0015.00
A0115.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0215.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLA00567
A01567
C01567
C02567
D01567
D07567
X02567
X06567
X10567
X26567

Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland

7340101

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7916.50
A0015.00
A0115.00
B0815.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
D0715.00
X0215.00
X0615.00
X1015.00
X2615.00
ĐGNLA00567
A01567
C01567
C02567
D01567
D07567
X02567
X06567
X10567
X26567

Quản trị kinh doanh Chương trình Tiên tiến

7340101

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7917.50
A0116.00
B0816.00
D0116.00
D0716.00
D0916.00
X2616.00
X2716.00
ĐGNLA01598
B08598
D01598
D07598
X26598
X27598
X28598

Quản trị kinh doanh Chất lượng cao

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0720.00
A0120.00
D0120.00
D9620.00

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTX7923.60
A0022.10
A0122.10
C0122.10
C0322.10
D0122.10
D0922.10
X0222.10
X0622.10
X2622.10
X2722.10
X5622.10
ĐGNLA00807
A01807
C01807
D01807
D07807

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.60
A0120.60
C0120.60
C0220.60
D0120.60
D0720.60
X0220.60
X0620.60
X1020.60
X2620.60
ĐGNLA00759
A01759
C01759
D01759
X06759

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.20
A0119.20
A0219.20
A0319.20
D0719.20
D2119.20
D2219.20
D2319.20
D2419.20
D2519.20
D2619.20
D2719.20
D2819.20
D2919.20
D3019.20
X0219.20
X0319.20
X0419.20
X0619.20
X0719.20
X0819.20
X1019.20
X1119.20
X1219.20
ĐGNLA00709
A01709
D07709
X06709
X07709
X10709
X11709
X26709
X27709
X56709

Tài chính - Ngân hàng - Chương trình tiên tiến

7340201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8416.50
A0115.00
B0815.00
D0115.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLX79567

Tài chính - Ngân hàng - Chất lượng cao

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0718.00
A0118.00
D0118.00
D9618.00

Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, úc

7340201

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD8416.50
A0115.00
B0815.00
D0115.00
D0715.00
D0915.00
D1015.00
X2515.00
X2615.00
X2715.00
X2815.00
ĐGNLA00567
A01567
D01567
D07567
D10567
X06567
X10567
X22567
X26567
X27567
X56567

Tài chính-Ngân hàng (CT chất lượng cao)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):700

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.00
C1425.00
C1925.00
C2025.00
D1425.00
D1525.00
D4125.00
D4225.00
D4325.00
D4425.00
D4525.00
D6125.00
D6225.00
D6325.00
D6425.00
D6525.00
D6625.00
D6725.00
D6825.00
D6925.00
D7025.00
D7125.00
X7025.00
X7425.00
X7825.00
X8225.00
X8625.00
X9025.00
X9425.00
X9825.00
Y0325.00
D0124.00
D0224.00
D0324.00
D0424.00
D0524.00
D0624.00
DD224.00
X0124.00
ĐGNLA00870
B00870
B08870
D07870
X10870
X11870
X12870
X27870
X28870
X56870

Xã hội học

7310301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.00
C1424.00
C1924.00
C2024.00
D1424.00
D1524.00
D4124.00
D4224.00
D4324.00
D4424.00
D4524.00
D6124.00
D6224.00
D6324.00
D6424.00
D6524.00
D6624.00
D6724.00
D6824.00
D6924.00
D7024.00
D7124.00
X7024.00
X7424.00
X7824.00
X8224.00
X8624.00
X9024.00
X9424.00
X9824.00
Y0324.00
D0123.00
D0223.00
D0323.00
D0423.00
D0523.00
D0623.00
DD223.00
X0123.00
ĐGNLA00837
B00837
B08837
D07837
X10837
X11837
X12837
X56837
X57837

Đông Nam á học

7310620

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0021.80
C1421.80
C1921.80
C2021.80
D1421.80
D1521.80
D4121.80
D4221.80
D4321.80
D4421.80
D4521.80
D6121.80
D6221.80
D6321.80
D6421.80
D6521.80
D6621.80
D6721.80
D6821.80
D6921.80
D7021.80
D7121.80
X7021.80
X7421.80
X7821.80
X8221.80
X8621.80
X9021.80
X9421.80
X9821.80
Y0321.80
D0120.80
D0220.80
D0320.80
D0420.80
D0520.80
D0620.80
DD220.80
X0120.80
ĐGNLA00765
A01765
C01765
C02765
D01765
D07765
X02765
X06765
X10765
X26765

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

MarketingKinh doanh quốc tế

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ tài chính (A00)

20.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Marketing

845 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

24 triệu/năm – 24 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
6.720
Số ngành đào tạo
73
Điểm cao nhất
25.40

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa