Đại Học Kinh Tế TPHCM

Đại Học Kinh Tế TPHCM

TP. Hồ Chí Minh ueh.edu.vn info@ueh.edu.vn Thành lập 1976

Tổng quan trường học

Đào tạo

72 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 27.80.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.80
A0123.80
D0123.80
D0723.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Bảo hiểm

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.80
A0122.80
D0122.80
D0722.80
D0922.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.80
A0122.80
D0122.80
D0722.80
D0922.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.90
A0124.90
D0124.90
D0724.90

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (của tổ chức nghề nghiệp ICAEW và ACCA)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.20
A0125.20
D0125.20
D0725.20
ĐGNLA00820
A01820
C01820
D07820

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.20
A0123.20
D0123.20
D0723.20
D0923.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
D0923.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
D0124.50
D0724.50
D0924.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ Logistic (hệ kỹ sư)

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):930

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM930

Công nghệ Logistics

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.40
A0125.40
D0125.40
D0725.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0726.30

Công nghệ Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.65
A0126.65
D0126.65
D0726.65
D0926.65
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27

Công nghệ nghệ thuật

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.90
A0124.90
D0124.90
D0724.90
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ nghệ thuật (Arttech)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.23
A0126.23
D0126.23
D0726.23
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM900

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.30
A0124.30
D0124.30
D0724.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.90
A0125.90
D0125.90
D0725.90
D0925.90
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Cử nhân ASEAN Co-op

ASA_Co-op

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.05
A0124.05
D0124.05
D0724.05

Cử nhân ISB ASEAN Co-op

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.70
A0124.70
D0124.70
D0724.70
D0924.70

Cử nhân Tài năng ISB BBus

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D0725.00
D0925.00

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.51

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.51
A0125.51
D0125.51
D0725.51
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM830

Hệ thống thông tin kinh doanh

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.10
A0126.10
D0126.10
D0726.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM910

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D0725.00
D0925.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.00
A0126.00
D0126.00
D0726.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D0724.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kinh doanh nông nghiệp

7620114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
D0923.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0726.30
D0926.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Kinh doanh số

7310109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.60
A0125.60
D0125.60
D0725.60
D0925.60
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.80
A0125.80
D0125.80
D0725.80
D0925.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0726.30
ĐGNLA01920
D01920
D10920
D15920

Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.40
A0125.40
D0125.40
D0725.40
D0925.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Kinh tế chính trị

7310102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D0724.00
D0924.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kinh tế đầu tư

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.05
A0124.05
D0124.05
D0724.05
D0924.05
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh

7580104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
V0023.00
D0923.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.70
A0125.70
D0125.70
D0725.70
D0925.70
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Kế toán công

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D0724.00
D0924.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kế toán doanh nghiệp

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.40
A0123.40
D0123.40
D0723.40
D0923.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.60
A0123.60
D0123.60
D0723.60
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.70
A0127.70
D0127.70
D0727.70
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM28

Luật kinh doanh quốc tế

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.90
A0124.90
D0124.90
D0924.90
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.65
A0124.65
D0124.65
D0924.65
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.50
A0126.50
D0126.50
D0726.50
D0926.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27

Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.40
A0124.40
D0124.40
D0724.40
D0924.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Phân tích dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.40
A0126.40
D0126.40
D0726.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
D0923.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00
D0923.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Quản trị

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.40
A0125.40
D0125.40
D0725.40

Quản trị Hải quan - Ngoại thương

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.30
A0125.30
D0125.30
D0725.30
D0925.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.60
A0123.60
D0123.60
D0723.60
D0923.60
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Quản trị bệnh viện

7720802

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.80
A0122.80
D0122.80
D0722.80
D0922.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.40
A0123.40
D0123.40
D0723.40
D0923.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.20
A0124.20
D0124.20
D0724.20
D0924.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Quản trị khởi nghiệp

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.54

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.54
A0124.54
D0124.54
D0724.54

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.30
A0124.30
D0124.30
D0724.30
D0924.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.80
A0124.80
D0124.80
D0724.80
D0924.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
D0925.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Robot và Trí tuệ nhân tạo

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.80
A0123.80
D0123.80
D0723.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư)

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.70
A0124.70
D0124.70
D0724.70
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM900

Thuế

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D0723.50
D0923.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.10
A0126.10
D0126.10
D0726.10
D0926.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Thẩm định giá và Quản trị tài sản

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.80
A0122.80
D0122.80
D0722.80
D0922.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Thị trường chứng khoán

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.10
A0123.10
D0123.10
D0723.10
D0923.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Thống kê kinh doanh

7310107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.80
A0124.80
D0124.80
D0724.80
D0924.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Tiếng Anh thương mại

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.50
D0924.50
ĐGNLA0025
A0125
D0125
D0725
D0925

Toán tài chính

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D0724.00
D0924.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện

7320106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0726.30
D0926.30
V0026.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Tài chính

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.90
A0124.90
D0124.90
D0724.90
D0924.90
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Tài chính công

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.80
A0123.80
D0123.80
D0723.80
D0923.80
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Tài chính quốc tế

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.30
A0126.30
D0126.30
D0726.30
D0926.30
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Điều khiến thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư)

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):800

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Điều khiển thông minh và tự động hóa

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.40
A0123.40
D0123.40
D0723.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Đầu tư tài chính

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.40
A0124.40
D0124.40
D0724.40
D0924.40
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Phân tích dữ liệuHệ thống thông tin kinh doanh

Tăng trưởng cao nhất

An toàn thông tin (A00)

23.80 điểm

ĐGNL cao nhất

Hệ thống thông tin kinh doanh

910 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

33.8 triệu/năm – 33.8 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
72
Điểm cao nhất
27.80

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Kinh Tế TPHCM | OmniFinder