
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM
Tổng quan trường học
Đào tạo
40 ngành đào tạo, khoảng 1.540 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 21.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 600 |
| C19 | 600 | |
| X70 | 600 | |
| C20 | 600 | |
| X74 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D15 | 600 |
Công nghệ truyền thông
7320106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Công nghệ truyền thông (Truyền thông số)
7320106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| C00 | 18.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| B00 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| D08 | 600 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Công nghệ tài chính (Fintech)
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D09 | 600 | |
| D10 | 600 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D15 | 600 | |
| D09 | 600 | |
| D10 | 600 | |
| D07 | 600 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Kinh tế quốc tế
7310106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Kinh tế số
7310109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D04 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D15 | 600 | |
| D09 | 600 | |
| D10 | 600 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 600 |
| C19 | 600 | |
| X70 | 600 | |
| C20 | 600 | |
| X74 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D15 | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Luật quốc tế
7380108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D14 | 15.00 |
| D15 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X79 | 15.00 | |
| D11 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 600 |
| C19 | 600 | |
| X70 | 600 | |
| C20 | 600 | |
| X74 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| D15 | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D09 | 600 | |
| D10 | 600 | |
| A00 | 600 | |
| X10 | 600 | |
| X06 | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | B00 | 600 |
| B08 | 600 | |
| B02 | 600 | |
| A02 | 600 | |
| B04 | 600 | |
| X13 | 600 | |
| B03 | 600 | |
| X14 | 600 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Quản trị sự kiện
7340412Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Quản trị văn phòng
7340406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quảng cáo
7320110Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Tài chính quốc tế
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 600 |
| X02 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C04 | 600 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 16.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C01 | 600 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Kế toán (C01)
16.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Bất động sản
600 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
80 triệu/năm – 80 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 1.540
- Số ngành đào tạo
- 40
- Điểm cao nhất
- 21.00
Môi trường học tập


