Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Hà Nội neu.edu.vn dhktqd@neu.edu.vn Thành lập 1956

Tổng quan trường học

Đào tạo

108 ngành đào tạo, khoảng 1.120 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 38.15.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.59
A0125.59
D0125.59
D0725.59
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGTD (TSA)26

Bảo hiểm

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF

7340204

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.41
A0125.41
D0125.41
D0725.41
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.89

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.89
A0125.89
D0125.89
D0725.89
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Công nghệ thông tin và chuyển đổi số

7480201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Công nghệ tài chính (BFT)

7340205

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26

Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH

7340205

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.29

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.29
A0126.29
D0126.29
D0726.29
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Digital Marketing

7340115

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Hệ thống thông tin

7480104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.38
A0126.38
D0126.38
D0726.38
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.50
A0127.50
D0127.50
D0727.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.13
A0126.13
D0126.13
D0726.13
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Khoa học dữ liệu trong KT & KD (DSEB)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Khoa học dữ liệu trong Kinh tế & Kinh doanh (DSEB)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.97

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.97
A0126.97
D0126.97
D0726.97

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.27
A0126.27
D0126.27
D0726.27
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Khoa học quản lý

7340401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.06
A0126.06
D0126.06
D0726.06
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Khởi nghiệp & phát triển KD (BBAE)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)19
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19

Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.92

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.92
A0124.92
D0124.92
D0724.92
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25

Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Kinh doanh nông nghiệp

7620114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.75
A0123.75
D0123.75
D0723.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.60
A0128.60
D0128.60
D0728.60
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)29
ĐGNL ĐHQG-HCM29
ĐGTD (TSA)29

Kinh doanh số (E-BDB)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.40
A0126.40
D0126.40
D0726.40
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.00
A0128.00
D0128.00
D0728.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Kinh tế học

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.52

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.52
A0126.52
D0126.52
D0726.52
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27

Kinh tế học (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Kinh tế học tài chính (FE)

7310101

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25

Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế

7310101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.41

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.41
A0125.41
D0125.41
D0725.41
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Kinh tế nông nghiệp

7620115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.35
A0124.35
D0124.35
D0724.35
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Kinh tế phát triển

7310105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.77
A0126.77
D0126.77
D0726.77
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.13
A0128.13
D0128.13
D0728.13
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Kinh tế tài chính (FE)/ngành Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.96

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.96
A0126.96
D0126.96
D0726.96

Kinh tế tài nguyên thiên nhiên

7850102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D0723.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Kinh tế và QL NNL (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0022
A0122
C0122
D0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.79

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.79
A0126.79
D0126.79
D0726.79
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27

Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Kinh tế và quản lý đô thị

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.80
A0125.80
D0125.80
D0725.80
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26

Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Kinh tế đầu tư

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.50
A0127.50
D0127.50
D0727.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.38
A0128.38
D0128.38
D0728.38
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Kiểm toán tích hợp CCQT (AUD-ICAEW)

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42

Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)

7340302

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.25
A0127.25
D0127.25
D0727.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Kế hoạch tài chính

7340201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.75
D0724.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
D0127.10
D0727.10
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Kế toán - CT tiên tiến TT1

7340301

Tiên tiến

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Kế toán tích hợp CCQT (ACT-ICAEW)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.90
A0125.90
D0125.90
D0725.90
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.20
A0127.20
D0127.20
D0727.20

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.70
A0124.70
D0124.70
D0724.70
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Logistics và QLCCC tích hợp CCQT (LSIC)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
H0123
H0623
V0023
V0223

Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):36.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0136.42
D0136.42
D0736.42
D1036.42

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.61
A0128.61
D0128.61
D0728.61
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)29
ĐGTD (TSA)29

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC)

7510605

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.69
A0127.69
D0127.69
D0727.69
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.96

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.96
A0125.96
D0125.96
D0725.96
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Luật kinh doanh

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.75
A0126.75
D0126.75
D0726.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Luật thương mại quốc tế

7380109

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.44

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.44
A0126.44
D0126.44
D0726.44
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.12
A0128.12
D0128.12
D0728.12
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Ngân hàng

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.25
A0125.25
D0125.25
D0725.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.51

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.51
A0126.51
D0126.51
D0726.51
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

POHE-Luật kinh doanh

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
A0021
A0121
D0721

POHE-Quản trị khách sạn

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
A0021
A0121
B0021
D0721

POHE-Quản trị kinh doanh thương mại

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
A0022
A0122
D0722

POHE-Quản trị lữ hành

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
A0020
A0120
D0120
D0720

POHE-Thẩm định giá

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)19
ĐGNL ĐHQG-HCM19
A0019
A0119
D0719

POHE-Truyền thông Marketing

7320201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
A0023
A0123
D0123
D0723

Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)

7310101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.78
A0126.78
D0126.78
D0726.78
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Phân tích kinh doanh (BA)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.50
A0127.50
D0127.50
D0727.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.07

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.07
A0128.07
D0128.07
D0728.07
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGTD (TSA)28

Quan hệ lao động

7340408

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D0725.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.42
A0125.42
D0125.42
D0725.42
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Quản lý công và Chính sách (E-PMP)

7340403

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D0723.00

Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế

7340403

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Quản lý dự án

7340409

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.63
A0126.63
D0126.63
D0726.63
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Quản lý thị trường

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.66

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.66
A0124.66
D0124.66
D0724.66
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.17

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.17
A0124.17
D0124.17
D0724.17
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.38
A0124.38
D0124.38
D0724.38
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Quản trị Kinh doanh quốc tế

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24

Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.20
A0124.20
D0124.20
D0724.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.06
A0126.06
D0126.06
D0726.06
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Quản trị giải trí và sự kiện

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.89

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.89
A0125.89
D0125.89
D0725.89
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.25
A0126.25
D0126.25
D0726.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)

7810201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.25
A0124.25
D0124.25
D0724.25
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
D0127.10
D0727.10
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Quản trị kinh doanh (E-BBA)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.64

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.64
A0125.64
D0125.64
D0725.64
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Quản trị kinh doanh thương mại

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.29

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.29
A0126.29
D0126.29
D0726.29
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Quản trị lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.64

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.64
A0124.64
D0124.64
D0724.64
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.10
A0127.10
D0127.10
D0727.10
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Quản trị điều hành thông minh (E-SOM)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25

Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.10
A0125.10
D0125.10
D0725.10
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.83
A0128.83
D0128.83
D0728.83
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)29
ĐGNL ĐHQG-HCM29
ĐGTD (TSA)29

Thẩm định giá

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.55
A0124.55
D0124.55
D0724.55
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Thống kê kinh tế

7310107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.79

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.79
A0126.79
D0126.79
D0726.79
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Toán kinh tế

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.73
A0126.73
D0126.73
D0726.73
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Truyền thông Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.61
A0127.61
D0127.61
D0727.61
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)28
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.44

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.44
A0125.44
D0125.44
D0725.44
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Tài chính

7340201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.34

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.34
A0127.34
D0127.34
D0727.34
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Tài chính doanh nghiệp

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.42
A0126.42
D0126.42
D0726.42
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Tài chính và Đầu tư (BFI)

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (ĐGNL):26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)26

Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.27
A0126.27
D0126.27
D0726.27
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Đầu tư và tài chính (BFI)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Định phí BH & Quản trị rủi ro (Actuary)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)

7310108

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Định phí bảo hiểm & Quản trị rủi ro

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.45
A0126.45
D0126.45
D0726.45

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Hệ thống thông tinKhoa học máy tính

Tăng trưởng cao nhất

Khoa học máy tính (A00)

26.27 điểm

ĐGNL cao nhất

Hệ thống thông tin

26 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

18 triệu/năm – 32 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
1.120
Số ngành đào tạo
108
Điểm cao nhất
38.15

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | OmniFinder