Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM

Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM

TP. Hồ Chí Minh uel.edu.vn tuvantuyensinh@uel.edu.vn Thành lập 2000

Tổng quan trường học

Đào tạo

68 ngành đào tạo, khoảng 4.075 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 28.08.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.55
A0126.55
D0125.75
D0725.75
X2525.75
X2625.75
ĐGNLA00926
A01926

Công nghệ tài chính (CT Co-operative Education)

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.45

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.45
A0126.45
D0126.45
D0726.45

Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education)

7340205

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.00
A0127.00
D0126.00
D0726.00
X2526.00
X2626.00
ĐGNLD01945
D07945
X25945
X26945

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):896

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM896

Hệ thống thông tin quản lý (CT Co - operative Education)

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0027.25
A0127.25
D0127.25
D0727.25

Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.51

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.51
A0126.51
D0125.75
D0725.75
X2525.75
X2625.75
ĐGNLD01924
D07924
X25924
X26924

Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)

7340405

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):27.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.27
A0127.27
D0126.30
D0726.30
X2526.30
X2626.30
ĐGNLA00960
A01960

Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.33
A0126.33
D0125.50
D0725.50
X2525.50
X2625.50
ĐGNLD01917
D07917
X25917
X26917

Hệ thống thông tin quản lý (Chưong trình Co-operatìveEducation)

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):846

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM846

Hệ thống thông tin quản lý (kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):873

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM873

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.84

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.84
A0127.84
D0126.79
D0726.79
X2526.79
X2626.79
ĐGNLA00984
A01984

Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0028.08
A0128.08
D0126.90
D0726.90
X2526.90
X2626.90

Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh)

7340120

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.75
A0126.75
D0126.00
D0726.00
X2526.00
X2626.00
ĐGNLD01934
D07934
X25934
X26934

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0026.15
A0126.15
D0126.15
D0726.15

Kinh tế ( Kinh tế và quản lý công)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):809

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00809
A01809
D01809
D07809

Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.42

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.42
A0125.42
D0124.80
D0724.80
X2524.80
X2624.80
ĐGNLD01877
D07877
X25877
X26877

Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.73
A0124.73
D0124.25
D0724.25
X2524.25
X2624.25
ĐGNLD01841
D07841
X25841
X26841

Kinh tế (Kinh tế học)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):847

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA01847
D01847
D07847
D08847

Kinh tế quốc tế

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0026.90
A0126.90
D0126.90
D0726.90
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM88

Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại)

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.28
A0127.28
D0126.33
D0726.33
X2526.33
X2626.33
ĐGNLA00959
A01959

Kinh tế quốc tế (kinh tế đối ngoại)

7310106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):906

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00906
A01906
D01906
D07906

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.60
A0126.60
D0125.75
D0725.75
X2525.75
X2625.75
ĐGNLD01929
D07929
X25929
X26929

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.85
A0125.85
D0125.25
D0725.25
X2525.25
X2625.25
ĐGNLA00897
A01897

Kế toán (Tiếng Anh) (Tích hợp chứng chỉ CFAB của Hiệp hội ICAEW)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):777

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM777

Kế toán (Tích hợp CCQT ICAEW - Tiếng Anh)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.70
A0125.70
D0125.70
D0725.70

Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh)

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.14

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.14
A0124.14
D0123.75
D0723.75
X2523.75
X2623.75
ĐGNLD01820
D07820
X25820
X26820

Kế toán(Tiếng Anh)(Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.06

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.06
A0124.06
D0124.06
D0724.06

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0025.70
A0125.70
D0125.70
D0725.70

Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.75
A0124.75
D0124.25
D0724.25
X2524.25
X2624.25
ĐGNLA00853
A01853

Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh)

7380101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.80
A0123.80
D0123.50
D0723.50
X2523.50
X2623.50
ĐGNLA02780

Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.33
A0124.33
D0124.00
D0724.00
X2524.00
X2624.00
ĐGNLB00834
B03834
B08834
X15834
X16834

Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.31

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.31
A0124.31
D0124.00
D0724.00
X2524.00
X2624.00
ĐGNLX28819

Luật (Luật Tài chính - Ngân hàng)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):800

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM800

Luật (Luật dân sự)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):804

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM804

Luật (Luật và chính sách công)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):786

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM786

Luật Kinh tế (Chuẩn ngành Luật thương mại quốc tế)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.20
A0126.20
D0126.20
D0726.20

Luật Kinh tế (Chuẩn ngành Luật thương mại quốc tế)(Tiếng Anh)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.02

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.02
A0125.02
D0125.02
D0725.02

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0026.70
A0126.70
D0126.70
D0726.70

Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.23
A0126.23
D0125.50
D0725.50
X2525.50
X2625.50
ĐGNLA02913

Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.59
A0126.59
D0125.75
D0725.75
X2525.75
X2625.75
ĐGNLB00928
B03928
B08928
X15928
X16928

Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)

7380107

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.30
A0125.30
D0124.75
D0724.75
X2524.75
X2624.75
ĐGNLX28881

Luật kinh tế (Luật kinh doanh)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):858

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM858

Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):861

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM861

Luật kinh tế (Luật thương mại quốc tế) Chất lượng cao bằng Tiếng Anh)

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):831

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM831

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):916

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA01916
D01916
D14916
D15916

Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.54

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.54
A0127.54
D0126.50
D0726.50
X2526.50
X2626.50
ĐGNLD01973
D07973
X25973
X26973

Marketing (Chuyên ngành Marketing)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.32

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.32
A0127.32
D0126.43
D0726.43
X2526.43
X2626.43
ĐGNLD01966
D07966
X25966
X26966

Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh)

7340115

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.20
A0126.20
D0125.50
D0725.50
X2525.50
X2625.50
ĐGNLA00914
A01914

Marketing Chất lượng cao bằng tiếng Anh

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):857

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA01857
C00857
D01857
D15857

Marketing/ Digital marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):938

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA01938
C00938
D01938
D15938

Quản lý công

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.13
A0124.13
D0123.75
D0723.75
X2523.75
X2623.75
ĐGNLA00817
A01817

Quản trị Kinh doanh (tiếng Anh)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):823

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLC00823
D01823
D14823
D15823

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):878

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLC00878
D01878
D14878
D15878

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.57

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.57
A0124.57
D0124.25
D0724.25
X2524.25
X2624.25
ĐGNLA00851
A01851

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.59

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.59
A0126.59
D0125.75
D0725.75
X2525.75
X2625.75
ĐGNLA00928
A01928

Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.55
A0125.55
D0124.93
D0724.93
X2524.93
X2624.93
ĐGNLD01892
D07892
X25892
X26892

Quản trị kinh doanh (Quản trị du lịch và lữ hành)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):807

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00807
A01807
C00807
D01807

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0027.70
A0127.70
D0126.67
D0726.67
X2526.67
X2626.67
ĐGNLD01975
D07975
X25975
X26975

Thương mại điện tử (Tiếng Anh)

7340122

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):26.49

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.49
A0126.49
D0125.73
D0725.73
X2525.73
X2625.73
ĐGNLA00924
A01924

Toán kinh tế

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0025.50
A0125.50
D0125.50
D0725.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM80

Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu)

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.43

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.43
A0126.43
D0125.63
D0725.63
X2525.63
X2625.63
ĐGNLD01927
D07927
X25927
X26927

Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.75
A0125.75
D0125.00
D0725.00
X2525.00
X2625.00
ĐGNLD01892
D07892
X25892
X26892

Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)

7310108

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):24.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.03
A0124.03
D0123.58
D0723.58
X2523.58
X2623.58
ĐGNLA00813
A01813

Toán kinh tế (Toán ứng dụng trong kinh tế, quản trị và tài chính)

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):841

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00841
A01841
D01841
D07841

Toán kinh tế (Toán ứng dụng trong kinh tế, quản trị và tài chính) Chất lượng cao bằng tiếng Anh

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):766

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00766
A01766
D01766
D07766

Toán kinh tế (phân tích dữ liệu)

7310108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):811

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00811
A01811
D01811
D07811

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.37

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0026.37
A0126.37
D0125.53
D0725.53
X2525.53
X2625.53
ĐGNLA00929
A01929

Tài chính - Ngân hàng (tiếng Anh)

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):25.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.40
A0125.40
D0124.78
D0724.78
X2524.78
X2624.78
ĐGNLD01876
D07876
X25876
X26876

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Kinh doanh quốc tếThương mại điện tử

Tăng trưởng cao nhất

Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) (A00)

26.20 điểm

ĐGNL cao nhất

Kinh doanh quốc tế

984 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

31.5 triệu/năm – 31.5 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
4.075
Số ngành đào tạo
68
Điểm cao nhất
28.08

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM | OmniFinder