DKK

Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp

Hà Nội uneti.edu.vn tuyensinh@uneti.edu.vn Thành lập 1956

Tổng quan trường học

Đào tạo

129 ngành đào tạo, khoảng 11.730 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bảo hiểm

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0122.00
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Bảo hiểm (CS Hà Nội)

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.80
A0120.80
A0320.80
A0420.80
C0120.80

Bảo hiểm (CS Nam Định)

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.80
A0120.80
A0320.80
A0420.80
C0120.80

Bảo hiểm (Hà Nội)

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.00
A0121.00
C0121.00
D0121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Bảo hiểm (Nam Định)

7340204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

CN kỹ thuật cơ khí

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0021.50
A0121.50
C0121.50
D0121.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CN kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0122.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CN kỹ thuật máy tính

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CN kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0022.80
A0122.80
C0122.80
D0122.80
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CN kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0122.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CNKT ĐK & tự động hóa

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CNKT điều khiển và tự động hóa

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.00
A0124.00
C0124.00
D0124.00
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0151
D0151
D0251
D0351
D0451
D0651
D0751
A0150
D0150
D0250
D0350
D0450
D0650
D0750

CNKT điều khiển và tự động hóa (Hà Nội)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.30
A0123.30
C0123.30
D0123.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CNKT điều khiển và tự động hóa (Nam Định)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

CNKT điện tử viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0021.80
A0121.80
C0121.80
D0121.80
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ Dệt - May

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
D0120.00
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0050
A0050
A0150
D0750

Công nghệ Sợi Dệt

7540202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0050
A0150
D0150
D0250
D0350
D0450
D0650
D0750

Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
A0221.50
A0321.50
B0021.50

Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
A0221.00
A0321.00
B0021.00

Công nghệ dệt, may (Hà Nội)

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
D0120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ dệt, may (Nam Định)

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.80
A0122.80
C0122.80
D0122.80
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
A0223.50
A0323.50
B0023.50

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
A0322.00
B0022.00

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Hà Nội)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0122.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Nam Định)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.20
A0123.20
C0123.20
D0123.20
A0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0051
A0151
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
A0224.00
A0324.00
B0024.00

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
A0322.00
B0022.00

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Hà Nội)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
D0122.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Nam Định)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.80
A0122.80
C0122.80
D0122.80
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.20
A0123.20
A0223.20
A0323.20
B0023.20

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
A0320.50
B0020.50

Công nghệ kỹ thuật máy tính (Hà Nội)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
D0122.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật máy tính (Nam Định)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Công nghệ kỹ thuật Ô tô (Hà Nội)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật Ô tô (Nam Định)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.80
A0123.80
C0123.80
D0123.80
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
A0050
A0150

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
A0124.50
A0224.50
A0324.50
B0024.50

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
A0222.50
A0322.50
B0022.50

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.80
A0124.80
A0224.80
A0324.80
B0024.80

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
A0222.50
A0322.50
B0022.50

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0223.00
A0323.00
B0023.00

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
A0220.50
A0320.50
B0020.50

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Hà Nội)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Nam Định)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0051
A0150
D0150
D0250
D0350
D0450
D0650
D0750

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0051
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.80
A0123.80
A0223.80
A0323.80
B0023.80

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0222.00
A0322.00
B0022.00

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hà Nội)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Nam Định)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Công nghệ sợi, dệt (Hà Nội)

7540202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ sợi, dệt (Nam Định)

7540202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.00
A0124.00
C0124.00
D0124.00
A0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
A0224.00
A0324.00
B0024.00

Công nghệ thông tin (CS Nam Định)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
A0222.50
A0322.50
B0022.50

Công nghệ thông tin (Hà Nội)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.00
A0124.00
C0124.00
D0124.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ thông tin (Nam Định)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
D0720.00
A0017.50
A0117.50
B0017.50
D0717.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0050
A0150
D0150
D0250
D0350
D0450
D0650
D0750

Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.50
A0121.50
A0221.50
A0321.50
B0021.50

Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
A0219.00
A0319.00
B0019.00

Công nghệ thực phẩm (Hà Nội)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.00
A0120.00
B0020.00
D0720.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Công nghệ thực phẩm (Nam Định)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
B0017.50
D0717.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

7540203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
B0020.00

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

7540203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
B0020.00

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.20
A0122.20
A0222.20
A0322.20
B0022.20

Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.00
A0121.00
A0221.00
A0321.00
B0021.00

Khoa học dữ liệu (Hà Nội)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
D0122.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Khoa học dữ liệu (Nam Định)

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.80
A0123.80
C0123.80
D0123.80
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
A0324.00
A0424.00
C0124.00

Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.20
A0121.20
A0321.20
A0421.20
C0121.20

Kinh doanh thương mại (Hà Nội)

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.00
A0124.00
C0124.00
D0124.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Kinh doanh thương mại (Nam Định)

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0323.00
A0423.00
C0123.00

Kiểm toán (CS Nam Định)

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0320.00
A0420.00
C0120.00

Kiểm toán (Hà Nội)

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
D0122.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Kế toán (CS Hà Nội)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0323.00
A0423.00
C0123.00

Kế toán (CS Nam Định)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0320.00
A0420.00
C0120.00

Kế toán (Hà Nội)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
D0122.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Kế toán (Nam Định)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Logistic và quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.20
A0124.20
C0124.20
D0124.20
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0151
D0151
D0251
D0351
D0451
D0651
D0751
A0050

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
A0325.00
A0425.00
C0125.00

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0323.00
A0423.00
C0123.00

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Hà Nội)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.30
A0123.30
C0123.30
D0123.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Nam Định)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.20
A0124.20
C0124.20
D0124.20
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Marketing (CS Hà Nội)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
A0325.00
A0425.00
C0125.00

Marketing (CS Nam Định)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
A0323.00
A0423.00
C0123.00

Marketing (Hà Nội)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.70
A0123.70
C0123.70
D0123.70
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Marketing (Nam Định)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Mạng máy tính & TTDL

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
D0122.50
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
A0222.50
A0322.50
B0022.50

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
B0020.00

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Hà Nội)

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.20
A0122.20
C0122.20
D0122.20
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Nam Định)

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0123.20
D0123.20
D0923.20
D1423.20
A0119.00
D0119.00
D0919.00
D1419.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0124.00
D0124.00
D0724.00
D0924.00
D1024.00

Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0122.00
D0122.00
D0722.00
D0922.00
D1022.00

Ngôn ngữ Anh (Hà Nội)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0123.00
D0123.00
D0923.00
D1423.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Ngôn ngữ Anh (Nam Định)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0119.00
D0119.00
D0919.00
D1419.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

QT DV du lịch & lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0024.00
A0124.00
C0024.00
D0124.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.50
A0124.50
C0124.50
D0124.50
A0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0151
D0151
D0751
A0050

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0025.00
C0125.00
C0325.00
C0425.00
D0125.00

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.50
C0123.50
C0323.50
C0423.50
D0123.50

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Hà Nội)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.00
A0123.00
C0023.00
D0123.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Nam Định)

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0017.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.50
A0124.50
C0124.50
D0124.50
A0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)77
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
A0051
A0150
D0150
D0250
D0350
D0450
D0650
D0750

Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.50
C0124.50
C0324.50
C0424.50
D0124.50

Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.50
C0123.50
C0323.50
C0423.50
D0123.50

Quản trị khách sạn (Hà Nội)

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.30
A0123.30
C0023.30
D0123.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.20
A0123.20
C0123.20
D0123.20
A0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.00
A0124.00
A0324.00
A0424.00
C0124.00

Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
A0322.00
A0422.00
C0122.00

Quản trị kinh doanh (Hà Nội)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.30
A0123.30
C0123.30
D0123.30
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Quản trị kinh doanh (Nam Định)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
D0118.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.20
A0123.20
C0123.20
D0123.20
A0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)76
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)75
ĐGTD (TSA)51
ĐGTD (TSA)50

Tài chính - Ngân hàng (Hà Nội)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
D0123.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGTD (TSA)15

Tài chính - Ngân hàng (Nam Định)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0017.50
A0117.50
C0117.50
D0117.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGTD (TSA)14

Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
A0323.50
A0423.50
C0123.50

Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.20
A0120.20
A0320.20
A0420.20
C0120.20

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
B0020.00

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
A0220.00
A0320.00
B0020.00

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Marketing (CS Hà Nội)Marketing

Tăng trưởng cao nhất

Bảo hiểm (A00)

22.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Kinh doanh thương mại

77 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

18 triệu/năm – 18 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
11.730
Số ngành đào tạo
129
Điểm cao nhất
25.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | OmniFinder