
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Tổng quan trường học
Đào tạo
129 ngành đào tạo, khoảng 11.730 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bảo hiểm
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Bảo hiểm (CS Hà Nội)
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.80 |
| A01 | 20.80 | |
| A03 | 20.80 | |
| A04 | 20.80 | |
| C01 | 20.80 |
Bảo hiểm (CS Nam Định)
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.80 |
| A01 | 20.80 | |
| A03 | 20.80 | |
| A04 | 20.80 | |
| C01 | 20.80 |
Bảo hiểm (Hà Nội)
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Bảo hiểm (Nam Định)
7340204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
CN kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CN kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CN kỹ thuật máy tính
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| C01 | 22.20 | |
| D01 | 22.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CN kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| C01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CN kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CNKT ĐK & tự động hóa
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CNKT điều khiển và tự động hóa
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A01 | 51 | |
| D01 | 51 | |
| D02 | 51 | |
| D03 | 51 | |
| D04 | 51 | |
| D06 | 51 | |
| D07 | 51 | |
| A01 | 50 | |
| D01 | 50 | |
| D02 | 50 | |
| D03 | 50 | |
| D04 | 50 | |
| D06 | 50 | |
| D07 | 50 |
CNKT điều khiển và tự động hóa (Hà Nội)
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.30 |
| A01 | 23.30 | |
| C01 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CNKT điều khiển và tự động hóa (Nam Định)
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
CNKT điện tử viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.80 |
| A01 | 21.80 | |
| C01 | 21.80 | |
| D01 | 21.80 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ Dệt - May
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 |
| A00 | 50 | |
| A00 | 50 | |
| A01 | 50 | |
| D07 | 50 |
Công nghệ Sợi Dệt
7540202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 |
| A00 | 50 | |
| A01 | 50 | |
| D01 | 50 | |
| D02 | 50 | |
| D03 | 50 | |
| D04 | 50 | |
| D06 | 50 | |
| D07 | 50 |
Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| A02 | 21.50 | |
| A03 | 21.50 | |
| B00 | 21.50 |
Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| A02 | 21.00 | |
| A03 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 |
Công nghệ dệt, may (Hà Nội)
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ dệt, may (Nam Định)
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| C01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| A02 | 23.50 | |
| A03 | 23.50 | |
| B00 | 23.50 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| A02 | 22.00 | |
| A03 | 22.00 | |
| B00 | 22.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Hà Nội)
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Nam Định)
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.20 |
| A01 | 23.20 | |
| C01 | 23.20 | |
| D01 | 23.20 | |
| A00 | 19.00 | |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A00 | 51 | |
| A01 | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| A02 | 24.00 | |
| A03 | 24.00 | |
| B00 | 24.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| A02 | 22.00 | |
| A03 | 22.00 | |
| B00 | 22.00 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Hà Nội)
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Nam Định)
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.80 |
| A01 | 22.80 | |
| C01 | 22.80 | |
| D01 | 22.80 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.20 |
| A01 | 23.20 | |
| A02 | 23.20 | |
| A03 | 23.20 | |
| B00 | 23.20 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| A02 | 20.50 | |
| A03 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (Hà Nội)
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (Nam Định)
7480108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô (Hà Nội)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô (Nam Định)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| C01 | 23.80 | |
| D01 | 23.80 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| A00 | 50 | |
| A01 | 50 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| A02 | 24.50 | |
| A03 | 24.50 | |
| B00 | 24.50 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| A02 | 22.50 | |
| A03 | 22.50 | |
| B00 | 22.50 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.80 |
| A01 | 24.80 | |
| A02 | 24.80 | |
| A03 | 24.80 | |
| B00 | 24.80 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| A02 | 22.50 | |
| A03 | 22.50 | |
| B00 | 22.50 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| A02 | 23.00 | |
| A03 | 23.00 | |
| B00 | 23.00 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| A02 | 20.50 | |
| A03 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Hà Nội)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| C01 | 22.20 | |
| D01 | 22.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Nam Định)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A00 | 51 | |
| A01 | 50 | |
| D01 | 50 | |
| D02 | 50 | |
| D03 | 50 | |
| D04 | 50 | |
| D06 | 50 | |
| D07 | 50 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A00 | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| A02 | 23.80 | |
| A03 | 23.80 | |
| B00 | 23.80 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| A02 | 22.00 | |
| A03 | 22.00 | |
| B00 | 22.00 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hà Nội)
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| C01 | 22.20 | |
| D01 | 22.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Nam Định)
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Công nghệ sợi, dệt (Hà Nội)
7540202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ sợi, dệt (Nam Định)
7540202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| A00 | 19.00 | |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| A02 | 24.00 | |
| A03 | 24.00 | |
| B00 | 24.00 |
Công nghệ thông tin (CS Nam Định)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| A02 | 22.50 | |
| A03 | 22.50 | |
| B00 | 22.50 |
Công nghệ thông tin (Hà Nội)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ thông tin (Nam Định)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| B00 | 17.50 | |
| D07 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 |
| A00 | 50 | |
| A01 | 50 | |
| D01 | 50 | |
| D02 | 50 | |
| D03 | 50 | |
| D04 | 50 | |
| D06 | 50 | |
| D07 | 50 |
Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| A02 | 21.50 | |
| A03 | 21.50 | |
| B00 | 21.50 |
Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| A02 | 19.00 | |
| A03 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 |
Công nghệ thực phẩm (Hà Nội)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Công nghệ thực phẩm (Nam Định)
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| B00 | 17.50 | |
| D07 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)
7540203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A02 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 |
Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)
7540203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A02 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| C01 | 22.20 | |
| D01 | 22.20 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| A02 | 22.20 | |
| A03 | 22.20 | |
| B00 | 22.20 |
Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| A02 | 21.00 | |
| A03 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 |
Khoa học dữ liệu (Hà Nội)
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Khoa học dữ liệu (Nam Định)
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| C01 | 23.80 | |
| D01 | 23.80 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| A03 | 24.00 | |
| A04 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 |
Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.20 |
| A01 | 21.20 | |
| A03 | 21.20 | |
| A04 | 21.20 | |
| C01 | 21.20 |
Kinh doanh thương mại (Hà Nội)
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Kinh doanh thương mại (Nam Định)
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Kiểm toán (CS Hà Nội)
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| A03 | 23.00 | |
| A04 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 |
Kiểm toán (CS Nam Định)
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| A04 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 |
Kiểm toán (Hà Nội)
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Kế toán (CS Hà Nội)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| A03 | 23.00 | |
| A04 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 |
Kế toán (CS Nam Định)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| A04 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 |
Kế toán (Hà Nội)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Kế toán (Nam Định)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 24.20 | |
| C01 | 24.20 | |
| D01 | 24.20 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A01 | 51 | |
| D01 | 51 | |
| D02 | 51 | |
| D03 | 51 | |
| D04 | 51 | |
| D06 | 51 | |
| D07 | 51 | |
| A00 | 50 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| A03 | 25.00 | |
| A04 | 25.00 | |
| C01 | 25.00 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| A03 | 23.00 | |
| A04 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Hà Nội)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.30 |
| A01 | 23.30 | |
| C01 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Nam Định)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 24.20 | |
| C01 | 24.20 | |
| D01 | 24.20 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Marketing (CS Hà Nội)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| A03 | 25.00 | |
| A04 | 25.00 | |
| C01 | 25.00 |
Marketing (CS Nam Định)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| A03 | 23.00 | |
| A04 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 |
Marketing (Hà Nội)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.70 |
| A01 | 23.70 | |
| C01 | 23.70 | |
| D01 | 23.70 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Marketing (Nam Định)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Mạng máy tính & TTDL
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| C01 | 22.20 | |
| D01 | 22.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| A02 | 22.50 | |
| A03 | 22.50 | |
| B00 | 22.50 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A02 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Hà Nội)
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.20 |
| A01 | 22.20 | |
| C01 | 22.20 | |
| D01 | 22.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Nam Định)
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.20 |
| D01 | 23.20 | |
| D09 | 23.20 | |
| D14 | 23.20 | |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D14 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 24.00 |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| D09 | 24.00 | |
| D10 | 24.00 |
Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.00 |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| D09 | 22.00 | |
| D10 | 22.00 |
Ngôn ngữ Anh (Hà Nội)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.00 |
| D01 | 23.00 | |
| D09 | 23.00 | |
| D14 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Ngôn ngữ Anh (Nam Định)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 19.00 |
| D01 | 19.00 | |
| D09 | 19.00 | |
| D14 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
QT DV du lịch & lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| C00 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| A00 | 19.00 | |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A01 | 51 | |
| D01 | 51 | |
| D07 | 51 | |
| A00 | 50 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 25.00 |
| C01 | 25.00 | |
| C03 | 25.00 | |
| C04 | 25.00 | |
| D01 | 25.00 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.50 |
| C01 | 23.50 | |
| C03 | 23.50 | |
| C04 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Hà Nội)
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C00 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Nam Định)
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C00 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| A00 | 19.00 | |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| A00 | 51 | |
| A01 | 50 | |
| D01 | 50 | |
| D02 | 50 | |
| D03 | 50 | |
| D04 | 50 | |
| D06 | 50 | |
| D07 | 50 |
Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.50 |
| C01 | 24.50 | |
| C03 | 24.50 | |
| C04 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 |
Quản trị khách sạn (CS Nam Định)
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.50 |
| C01 | 23.50 | |
| C03 | 23.50 | |
| C04 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 |
Quản trị khách sạn (Hà Nội)
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.30 |
| A01 | 23.30 | |
| C00 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.20 |
| A01 | 23.20 | |
| C01 | 23.20 | |
| D01 | 23.20 | |
| A00 | 18.50 | |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| A03 | 24.00 | |
| A04 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 |
Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| A03 | 22.00 | |
| A04 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 |
Quản trị kinh doanh (Hà Nội)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.30 |
| A01 | 23.30 | |
| C01 | 23.30 | |
| D01 | 23.30 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Quản trị kinh doanh (Nam Định)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.20 |
| A01 | 23.20 | |
| C01 | 23.20 | |
| D01 | 23.20 | |
| A00 | 17.50 | |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 75 | |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGTD (TSA) | 50 |
Tài chính - Ngân hàng (Hà Nội)
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 15 |
Tài chính - Ngân hàng (Nam Định)
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.50 |
| A01 | 17.50 | |
| C01 | 17.50 | |
| D01 | 17.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 14 |
Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| A03 | 23.50 | |
| A04 | 23.50 | |
| C01 | 23.50 |
Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.20 |
| A01 | 20.20 | |
| A03 | 20.20 | |
| A04 | 20.20 | |
| C01 | 20.20 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)
7540106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A02 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)
7540106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| A02 | 20.00 | |
| A03 | 20.00 | |
| B00 | 20.00 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Bảo hiểm (A00)
22.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Kinh doanh thương mại
77 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
18 triệu/năm – 18 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 11.730
- Số ngành đào tạo
- 129
- Điểm cao nhất
- 25.00
Môi trường học tập


