

Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Tổng quan trường học
Đào tạo
59 ngành đào tạo, khoảng 320 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 20.25.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Báo chí
7320101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Báo chí (Báo chí đa phương tiện)
7320101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A05 | 19.50 | |
| A06 | 19.50 | |
| A08 | 19.50 | |
| A11 | 19.50 | |
| B00 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| D08 | 19.50 | |
| D84 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A05 | 19.50 | |
| A06 | 19.50 | |
| A08 | 19.50 | |
| A11 | 19.50 | |
| B00 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| D08 | 19.50 | |
| D84 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 19.50 |
| D09 | 19.50 | |
| D10 | 19.50 | |
| D11 | 19.50 | |
| D12 | 19.50 | |
| D13 | 19.50 | |
| D14 | 19.50 | |
| D15 | 19.50 | |
| D66 | 19.50 | |
| D84 | 19.50 | |
| ĐGNL | A00 | 20 |
| B00 | 20 | |
| C02 | 20 | |
| C04 | 20 | |
| C08 | 20 | |
| C10 | 20 | |
| C14 | 20 | |
| C17 | 20 | |
| C20 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| A11 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ bán dẫn
7520401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.25 |
| A01 | 20.25 | |
| A02 | 20.25 | |
| A03 | 20.25 | |
| A04 | 20.25 | |
| A10 | 20.25 | |
| C01 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Công nghệ Hóa phân tích)
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học
7510401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| A11 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| B01 | 16.00 | |
| B02 | 16.00 | |
| B03 | 16.00 | |
| B04 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ sinh học (Kỹ thuật xét nghiệm Y - Sinh - Chương trình trọng điểm định hướng chất lượng cao)
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 60 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Công nghệ sinh học (Kỹ thuật xét nghiệm Y - Sinh; Công nghệ sinh dược và nông nghiệp công nghệ cao)
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| B08 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ sinh học / Kỹ thuật xét nghiệm y sinh (Chương trình chất lượng cao)
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 19.00 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Dịch vụ pháp luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.50 |
| C00 | 16.50 | |
| C14 | 16.50 | |
| C20 | 16.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Hàn Quốc học
7310614Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.25 |
| C03 | 17.25 | |
| C04 | 17.25 | |
| C14 | 17.25 | |
| C19 | 17.25 | |
| C20 | 17.25 | |
| D01 | 17.25 | |
| D10 | 17.25 | |
| D66 | 17.25 | |
| DD2 | 17.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 17 |
Hóa dược
7720203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A05 | 16.00 | |
| A06 | 16.00 | |
| A11 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Hóa học (Hóa học - Sinh học - Vật lý)
7440112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| B00 | 16.50 | |
| C08 | 16.50 | |
| D07 | 16.50 |
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM
7440112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A05 | 19.50 | |
| A06 | 19.50 | |
| A11 | 19.50 | |
| B00 | 19.50 | |
| C02 | 19.50 | |
| C08 | 19.50 | |
| C10 | 19.50 | |
| C17 | 19.50 | |
| D07 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Khoa học môi trường
7440301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Khoa học quản lý
7340401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)
7340401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.25 |
| C03 | 16.25 | |
| C04 | 16.25 | |
| C14 | 16.25 | |
| C19 | 16.25 | |
| C20 | 16.25 | |
| D01 | 16.25 | |
| D10 | 16.25 | |
| D66 | 16.25 | |
| D84 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Kỹ thuật xét nghiệm Y - Sinh
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | B00 | 19.00 |
| D07 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| A00 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| C20 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D10 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
| ĐGTD (TSA) | 18 |
Luật (Dịch vụ pháp luật - Chương trình trọng điểm định hướng chất lượng cao)
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C14 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 60 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Luật (Luật, Dịch vụ pháp luật)
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C14 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C03 | 18.00 | |
| C04 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| C20 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D10 | 18.00 | |
| D66 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
| ĐGTD (TSA) | 18 |
Lịch sử
7229010Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Lịch sử (Lịch sử - Địa lý và Kinh tế pháp luật)
7229010Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 |
Lịch sử – Địa lý – Kinh tế pháp luật
7229010Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 16.00 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.05 |
| C03 | 19.05 | |
| C04 | 19.05 | |
| C14 | 19.05 | |
| C19 | 19.05 | |
| D01 | 19.05 | |
| D10 | 19.05 | |
| D66 | 19.05 | |
| D84 | 19.05 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D66 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Hàn)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 |
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Trung)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.35 |
| D09 | 16.35 | |
| D10 | 16.35 | |
| D11 | 16.35 | |
| D12 | 16.35 | |
| D13 | 16.35 | |
| D14 | 16.35 | |
| D15 | 16.35 | |
| D66 | 16.35 | |
| D84 | 16.35 | |
| ĐGNL | C00 | 16 |
| C03 | 16 | |
| C04 | 16 | |
| C14 | 16 | |
| C19 | 16 | |
| C20 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D10 | 16 | |
| D66 | 16 | |
| D84 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam
7220112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | C00 | 16 |
| C03 | 16 | |
| C04 | 16 | |
| C14 | 16 | |
| C19 | 16 | |
| C20 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D10 | 16 | |
| D66 | 16 | |
| D84 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C03 | 16.25 |
| C04 | 16.25 | |
| C14 | 16.25 | |
| D01 | 16.25 | |
| D10 | 16.25 | |
| D84 | 16.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản lý thể dục thể thao
7810301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.65 |
| C03 | 15.65 | |
| C04 | 15.65 | |
| C14 | 15.65 | |
| C19 | 15.65 | |
| C20 | 15.65 | |
| D01 | 15.65 | |
| D10 | 15.65 | |
| D66 | 15.65 | |
| D84 | 15.65 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C08 | 16.00 | |
| C10 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C17 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp - Chương trình trọng điểm định hướng chất lượng cao)
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 60 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Quản trị khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.50 |
| D14 | 16.50 | |
| D15 | 16.50 | |
| D66 | 16.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Quản trị truyền thông
7320101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.00 |
| C03 | 17.00 | |
| C04 | 17.00 | |
| C14 | 17.00 | |
| C19 | 17.00 | |
| C20 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D10 | 17.00 | |
| D66 | 17.00 | |
| D84 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| ĐGTD (TSA) | 17 |
Song ngữ Anh - Hàn
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.35 |
| D09 | 16.35 | |
| D10 | 16.35 | |
| D11 | 16.35 | |
| D12 | 16.35 | |
| D13 | 16.35 | |
| D14 | 16.35 | |
| D15 | 16.35 | |
| D66 | 16.35 | |
| D84 | 16.35 | |
| ĐGNL | C00 | 16 |
| C03 | 16 | |
| C04 | 16 | |
| C14 | 16 | |
| C19 | 16 | |
| C20 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D10 | 16 | |
| D66 | 16 | |
| D84 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Song ngữ Anh - Trung
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.35
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.35 |
| D09 | 16.35 | |
| D10 | 16.35 | |
| D11 | 16.35 | |
| D12 | 16.35 | |
| D13 | 16.35 | |
| D14 | 16.35 | |
| D15 | 16.35 | |
| D66 | 16.35 | |
| D84 | 16.35 | |
| ĐGNL | C00 | 16 |
| C03 | 16 | |
| C04 | 16 | |
| C14 | 16 | |
| C19 | 16 | |
| C20 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D10 | 16 | |
| D66 | 16 | |
| D84 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Thông tin - Thư viện
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D84 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Thông tin - Thư viện (Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư)
7320201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C14 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư
7320101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Toán - Tin
7460117Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.50 |
| C14 | 16.50 | |
| D01 | 16.50 | |
| D84 | 16.50 |
Toán học
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 |
Toán học (CTĐT Giáo viên, Tiếng Việt)
7460101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | — | 16.00 |
Toán tin (CTĐT Giáo viên)
7460117Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A05 | 19.00 | |
| A06 | 19.00 | |
| A08 | 19.00 | |
| A11 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| D84 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Trung Quốc học
7310612Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.45
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.45 |
| C03 | 19.45 | |
| C04 | 19.45 | |
| C14 | 19.45 | |
| C19 | 19.45 | |
| C20 | 19.45 | |
| D01 | 19.45 | |
| D04 | 19.45 | |
| D10 | 19.45 | |
| D66 | 19.45 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C03 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| C14 | 16.00 | |
| C19 | 16.00 | |
| C20 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| D66 | 16.00 | |
| D84 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 18.00 |
| C14 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D84 | 18.00 |
Văn học (CTĐT Giáo viên)
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 19.15 |
| C03 | 19.15 | |
| C04 | 19.15 | |
| C14 | 19.15 | |
| C19 | 19.15 | |
| C20 | 19.15 | |
| D01 | 19.15 | |
| D10 | 19.15 | |
| D66 | 19.15 | |
| D84 | 19.15 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Vật lý (CTĐT Giáo viên)
7440102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| A02 | 19.50 | |
| A03 | 19.50 | |
| A04 | 19.50 | |
| A10 | 19.50 | |
| C01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Vật lý học
7440102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Báo chí (Báo chí đa phương tiện) (C00)
16.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Báo chí
60 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
14 triệu/năm – 14 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 320
- Số ngành đào tạo
- 59
- Điểm cao nhất
- 20.25
Môi trường học tập


