Trường Đại Học Hồng Đức

Trường Đại Học Hồng Đức

Thanh Hóa hdu.edu.vn tuyensinh@hdu.edu.vn Thành lập 1997

Tổng quan trường học

Đào tạo

85 ngành đào tạo, khoảng 2.655 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 39.92.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Chính trị học

7310201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0016.00
C0316.00
C1216.00
C1916.00
D1416.00
X7016.00
ĐGNLB0316
C0216
C0416
D0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
C0116
X0616

Chăn nuôi thú y

7620105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0116.00
C0216.00
C0416.00
C1416.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0016
C0116
C0216
C0316
C0416
C0516
C0616
C0716
C0816
C0916
C1016
C1116
C1216
C1316
D0116
D0716
D0916
D1016
D1116
D1216
D1316
D1416
D1516
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0317.50
C0117.50
C0217.50
C0417.50
D0117.50
ĐGNLB0318
C0118
C0218
C0418
C1418
X0118
ĐGNL ĐHQG-HCM18
A0018
A0118
A0218
A0318
A0418
A0518
A0618
A0718
B0018
B0118
B0218
B0318
B0818
C0018
C0118
C0218
C0318
C0418
C0518
C0618
C0718
C0818
C0918
C1018
C1118
C1218
C1318
D0118
D0718
D0918
D1018
D1118
D1218
D1318
D1418
D1518
X0118
X0218
X0318
X0418
X0518
X0618
X0718
X0818
X0918
X1018
X1118
X1218
X1318
X1418
X1518

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
D0716
D0916
D1016
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516
X1616
X1716
X1816
X1916
X2016
X2116
X2216
X2316
X2416
X2516
X2616
X2716
X2816
X5316
X5416

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
D0716
D0916
D1016
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516
X1616
X1716
X1816
X1916
X2016
X2116
X2216
X2316
X2416
X2516
X2616
X2716
X2816
X5316
X5416

GD Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.67

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTM0025.67
M0525.67
M0725.67
M1125.67

GD Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.63
C0027.63
D0127.63
M0027.63

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.68

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0026.68
M0526.68
M0726.68
M1126.68
M3026.68
ĐGNLC0127
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.04

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0226.04
T0526.04
T0726.04
T1026.04
T1126.04
T1226.04
ĐGNLC0126
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0325.13
C0225.13
C0425.13
D0125.13
M0025.13
ĐGNLC0325
C0425
C1425
D0125
X0125
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Huấn luyện thể thao

7140207

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0216.00
T0516.00
T0716.00
T1016.00
T1116.00
T1216.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
D0716
D0916
D1016
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516
X1616
X1716
X1816
X1916
X2016
X2116
X2216
X2316
X2416
X2516
X2616
X2716
X2816
X5316
X5416

Khoa học cây trồng

7620110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0116.00
C0216.00
C0416.00
C1416.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0016
C0116
C0216
C0316
C0416
C0516
C0616
C0716
C0816
C0916
C1016
C1116
C1216
C1316
D0116
D0716
D0916
D1016
D1116
D1216
D1316
D1416
D1516
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516

Khoa học vật liệu

7440122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0116.75
A0016.00
A0216.00
X0716.00
C0114.75
ĐGNLB0316
C0316
C0416
C1416
D0116
X0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
ĐGTD (TSA)16

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
C0114.25
ĐGNLC0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
ĐGTD (TSA)16

Kinh tế nông nghiệp

7620115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0116.00
C0216.00
C0416.00
C1416.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
D0716
D0916
D1016
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516
X1616
X1716
X1816
X1916
X2016
X2116
X2216
X2316
X2416
X2516
X2616
X2716
X2816
X5316
X5416

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
C0114.25
ĐGNLB0316
C0116
C0216
C0416
C1416
X0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
ĐGTD (TSA)16

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0318.00
C0418.00
C1418.00
D0118.00
X0118.00
C0116.25
ĐGNLB0318
C0118
C0218
C0418
C1418
X0118
ĐGNL ĐHQG-HCM18
A0018
A0118
C0218
D0718

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0216.00
C0416.00
D0116.00
C0114.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0016
C0116
C0216
C0316
C0416
C0516
C0616
C0716
C0816
C0916
C1016
C1116
C1216
C1316
D0116
D0716
D0916
D1016
D1116
D1216
D1316
D1416
D1516
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.50
C0216.50
C0416.50
D0116.50
C0114.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
ĐGNL ĐHQG-HCM17
A0117
B0817
D0117
D0717
D0917
D1017
D1117
D1217
D1317
D1417
D1517
X2517
X2617
X2717
X2817
X7817
X7917
X8017
X8117

Logistics và QL chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0318.00
C0418.00
C1418.00
D0118.00
X0118.00
C0116.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18
ĐGNL ĐHQG-HCM18
A0018
A0118
A0218
A0318
A0418
A0518
A0618
A0718
B0018
B0118
B0218
B0318
B0818
C0018
C0118
C0218
C0318
C0418
C0518
C0618
C0718
C0818
C0918
C1018
C1118
C1218
C1318
D0118
D0718
D0918
D1018
D1118
D1218
D1318
D1418
D1518
X0118
X0218
X0318
X0418
X0518
X0618
X0718
X0818
X0918
X1018
X1118
X1218
X1318
X1418
X1518

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00
ĐGNLC0015
D0115
D1415
ĐGTD (TSA)15
A0015
A0115
D0115
D0715

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0018.00
C0318.00
C1218.00
C1918.00
D1418.00
X7018.00
ĐGNLB0318
C0318
C0418
C1418
D0118
X0118
ĐGNL ĐHQG-HCM18
ĐGTD (TSA)18

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0318.00
C0418.00
C1418.00
D0118.00
X0118.00
C0116.25
ĐGNLB0318
C0318
C0418
C1418
D0118
X0118
ĐGNL ĐHQG-HCM18
ĐGTD (TSA)18

Lâm học

7620201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0015.00
B0015.00
C1415.00
C2015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)15
M0015
A0015
A0215
B0015
D0715

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0117.50
D1117.50
D1417.50
D1517.50
D6617.50
X7817.50
ĐGNLB0318
C0118
C0218
C0418
D0118
ĐGNL ĐHQG-HCM18
ĐGTD (TSA)18

QL tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0015.00
C0015.00
C2015.00
D6615.00

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)15
ĐGTD (TSA)15

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00
ĐGNLD0115
D0915
D1515
ĐGTD (TSA)15
A0015
A0115
D0115
D0715

Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0116.00
C0216.00
C0416.00
C1416.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
D0716
D0916
D1016
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516
X1616
X1716
X1816
X1916
X2016
X2116
X2216
X2316
X2416
X2516
X2616
X2716
X2816
X5316
X5416

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
A0216
A0316
A0416
A0516
A0616
A0716
B0016
B0116
B0216
B0316
B0816
C0116
C0216
C0316
C0416
D0116
D0716
D0916
D1016
X0116
X0216
X0316
X0416
X0516
X0616
X0716
X0816
X0916
X1016
X1116
X1216
X1316
X1416
X1516
X1616
X1716
X1816
X1916
X2016
X2116
X2216
X2316
X2416
X2516
X2616
X2716
X2816
X5316
X5416

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0318.00
C0418.00
C1418.00
D0118.00
X0118.00
C0116.25
ĐGNLC0118
ĐGNL ĐHQG-HCM18
A0018
A0118
C0118
X0618

SP Khoa học tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.78
A0224.78
B0024.78
C0124.78

SP Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.15
A0122.15
D0122.15
D8422.15

SP Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0125.98
D0125.98
D0925.98
D1025.98

Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0027.05
A0025.80
C0225.80
D0725.80
X1125.80
ĐGNLC0326
C0426
C1426
D0126
X0126
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Sư phạm KH Tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.75
A0225.75
B0025.75
C0125.75
ĐGNLA0019
B0319
A0919
C1319
ĐGTD (TSA)19
ĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.13
C0328.13
C1228.13
C1928.13
D1428.13
X7028.13
ĐGNLC0128
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Sư phạm Lịch sử - Địa lý

7140249

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0027.90
C0327.90
C1227.90
C1927.90
D1427.90
X7027.90
ĐGNLC0128
C0228
C0428
D0128
X0228
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.38
C0328.38
C1228.38
C1928.38
D1428.38
X7028.38
ĐGNLC0328
C0428
C1428
D0128
X0128
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0222.75
B0022.75
B0322.75
B0422.75
B0822.75
X1322.75
ĐGNLC0023
C0323
C1223
C1923
D1423
X7023
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.21
A0024.46
A0224.46
A0424.46
C0123.21
ĐGNLC0124
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.57

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.57
D0125.32
D0925.32
D1025.32
D8425.32
X2525.32
ĐGNLA0125
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.97

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0127.97
A0027.22
A0427.22
X0627.22
C0125.97
ĐGNLC0327
C0427
C1427
D0127
X0127
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0127.13
A0026.38
A0226.38
A0426.38
C0125.13
ĐGNLC0126
ĐGNL ĐHQG-HCM26
ĐGTD (TSA)26

Sư phạm khoa học tự nhiên

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.77

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.77
A0025.02
A0225.02
X0725.02
C0122.27
ĐGNLC0125
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Sư phạm Địa lý

7140219

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0028.20
C0428.20
C1328.20
C2028.20
D1528.20
X7428.20
ĐGNLA0028
A0228
X0728
ĐGNL ĐHQG-HCM28
ĐGTD (TSA)28

Toán học

7460101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0118.00
C0218.00
C0418.00
D0118.00
X0218.00
ĐGNLT0218
T0518
T0718
T1018
T1118
T1218
ĐGNL ĐHQG-HCM18
A0118
B0818
D0118
D0718
D0918
D1018
D1118
D1218
D1318
D1418
D1518
X2518
X2618
X2718
X2818
X7818
X7918
X8018
X8118

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
C0114.25
ĐGNLB0316
C0216
C0416
D0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
C0116
X0616

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0117.75
C0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
ĐGNLB0316
C0116
C0216
C0416
C1416
X0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
C0216
D0716

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0316.00
C0316.00
C0416.00
C1416.00
D0116.00
X0116.00
ĐGNLC0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
C0116
X0616

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0016.00
C0316.00
C1216.00
C1916.00
D1416.00
X7016.00
ĐGNLC0316
C0416
C1416
D0116
X0116
ĐGNL ĐHQG-HCM16
ĐGTD (TSA)16

ĐH Chăn nuôi - Thú y

7620105

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
B0015.00
B0315.00
C1815.00

ĐH Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
A0115.00
D0715.00
B0015.00

ĐH Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0015.00
C1915.00
C2015.00
D6615.00

ĐH Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTM0023.10
M0523.10
M0723.10
M1123.10

ĐH Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTT0018.00
T0218.00
T0518.00
T0718.00

ĐH Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0026.50
C0026.50
D0126.50
M0026.50

ĐH Khoa học cây trồng

7620110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
B0015.00
B0315.00
C1815.00

ĐH Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00

ĐH Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
C0415.00
C1415.00
D0115.00

ĐH Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0019.40
C0419.40
C1419.40
D0119.40

ĐH Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00

ĐH Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
A0115.00
A0215.00
B0015.00

ĐH Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0017.50
C0017.50
C1917.50
D6617.50

ĐH Lâm học

7620201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
B0015.00
B0315.00
C1815.00

ĐH Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0116.70
D0116.70
D1416.70
D6616.70

ĐH QLTN và Môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
C0015.00
C2015.00
D6615.00

ĐH Quản lý đất đai

7850103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
B0015.00
B0315.00
C1815.00

ĐH Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.15
C0416.15
C1416.15
D0116.15

ĐH Sư phạm Hoá học

7140212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0024.35
B0024.35
D0724.35
D1324.35

ĐH Sư phạm Khoa học TN

7140247

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0019.00
A0219.00
B0019.00
C0119.00

ĐH Sư phạm Lịch sử

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0029.75
C0329.75
C1929.75
D1429.75

ĐH Sư phạm Lịch sử CLC

7140218

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):39.92

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0039.92
C0339.92
C1939.92
D1439.92

ĐH Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0027.50
C1927.50
C2027.50
D0127.50

ĐH Sư phạm Ngữ văn CLC

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):39.92

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0039.92
C1939.92
C2039.92
D0139.92

ĐH Sư phạm Sinh học

7140213

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0219.00
B0019.00
B0319.00
B0819.00

ĐH Sư phạm Tin học

7140210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0019.20
A0119.20
A0219.20
D0719.20

ĐH Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0124.20
D0124.20
D0924.20
D1024.20

ĐH Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0023.85
A0123.85
A0223.85
D0723.85

ĐH Sư phạm Toán học CLC

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):35.43

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0035.43
A0135.43
A0235.43
D0735.43

ĐH Sư phạm Vật lý

7140211

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0023.55
A0123.55
A0223.55
C0123.55

ĐH Sư phạm Địa lý

7140219

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0027.50
C0027.50
C0427.50
C2027.50

ĐH Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0017.10
C0417.10
C1417.10
D0117.10

ĐH Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTB0015.00
C0015.00
C1915.00
D0115.00

ĐH Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0015.00
C1915.00
C2015.00
D6615.00

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Chăn nuôi thú yKhoa học cây trồng

Tăng trưởng cao nhất

Chăn nuôi thú y (B03)

16.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Chăn nuôi thú y

16 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

13.1 triệu/năm – 13.1 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
2.655
Số ngành đào tạo
85
Điểm cao nhất
39.92

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Hồng Đức | OmniFinder