HSU

Trường Đại Học Hoa Sen

TP. Hồ Chí Minh www.hoasen.edu.vn tuyensinh@hoasen.edu.vn Thành lập 1991

Tổng quan trường học

Đào tạo

42 ngành đào tạo, khoảng 3.614 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 19.00.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Bất động sản

7340116

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
D0916.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0715.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0967

Công nghệ tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
D0117.00
D0317.00
D0917.00
ĐGNLA01652
D01652
D07652
A0073
A0173
D0173
D0373
D0973

Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
D01600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Kinh tế thể thao

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
D0117.00
D0317.00
D0917.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM652
A0073
A0173
D0173
C0073

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0715.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0767

Logistic & Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)67

Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
C0067

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
D0916.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0767

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0767

Luật quốc tế

7380108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
D0916.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Nghệ thuật số

7210408

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
C1015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0167
D0167
D0467
C0067

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0115.00
D0915.00
D1515.00
C0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0167
D0167
D0967
C0067

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
C0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0167
D0167
D0867
C0067

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0415.00
C0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Nhật Bản học

7310613

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTD0115.00
D0915.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
D01600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Quản trị công nghệ truyền thông

7340410

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
C0067

Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
C0067

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
D0916.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)67

Quản trị khách sạn – Chương trình Elite

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0318.00
D0918.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0067
A0167

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
D01600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA01600
D01600
D07600
ĐGNL ĐHQGHN (HSA)67

Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống – Chương trình Elite

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
D0118.00
D0318.00
D0918.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
B0067

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
D0916.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Quản trị sự kiện

7340412

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
C0067

Thiết kế nội thất

7580108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
C0067

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
C1015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
D0167
D0967
D1567
C0067

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
C1015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0167
D0167
C1067

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0015.00
ĐGNLA00600
A01600
C00600
D01600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0016.00
A0116.00
D0116.00
D0316.00
D0716.00
ĐGNLA01626
D01626
D07626
A0070
A0170
D0170
C0070

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
D0315.00
D0915.00
ĐGNLA00600
A01600
D01600
D07600
A0067
A0167
D0167
D0367
D0967

Tâm lý học

7310401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0815.00
C0015.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600
A0067
A0167
D0167
C0067

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Công nghệ tài chínhBất động sản

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ tài chính (A00)

17.00 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ tài chính

652 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

45 triệu/năm – 45 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
3.614
Số ngành đào tạo
42
Điểm cao nhất
19.00

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Hoa Sen | OmniFinder