
Trường Đại Học Hoa Sen
Tổng quan trường học
Đào tạo
42 ngành đào tạo, khoảng 3.614 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 19.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bất động sản
7340116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D09 | 67 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D03 | 17.00 | |
| D09 | 17.00 | |
| ĐGNL | A01 | 652 |
| D01 | 652 | |
| D07 | 652 | |
| A00 | 73 | |
| A01 | 73 | |
| D01 | 73 | |
| D03 | 73 | |
| D09 | 73 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Kinh tế thể thao
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D03 | 17.00 | |
| D09 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 652 |
| A00 | 73 | |
| A01 | 73 | |
| D01 | 73 | |
| C00 | 73 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D07 | 67 |
Logistic & Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 67 |
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C00 | 67 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D07 | 67 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D07 | 67 |
Luật quốc tế
7380108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Nghệ thuật số
7210408Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C10 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D04 | 67 | |
| C00 | 67 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D09 | 67 | |
| C00 | 67 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D08 | 67 | |
| C00 | 67 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Nhật Bản học
7310613Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D09 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Quản trị công nghệ truyền thông
7340410Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C00 | 67 |
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C00 | 67 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 67 |
Quản trị khách sạn – Chương trình Elite
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D03 | 18.00 | |
| D09 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A01 | 600 |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 67 |
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống – Chương trình Elite
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D03 | 18.00 | |
| D09 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| B00 | 67 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Quản trị sự kiện
7340412Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C00 | 67 |
Thiết kế nội thất
7580108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C00 | 67 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C10 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| D01 | 67 | |
| D09 | 67 | |
| D15 | 67 | |
| C00 | 67 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| C10 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C10 | 67 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D03 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | A01 | 626 |
| D01 | 626 | |
| D07 | 626 | |
| A00 | 70 | |
| A01 | 70 | |
| D01 | 70 | |
| C00 | 70 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D03 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| D03 | 67 | |
| D09 | 67 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
| A00 | 67 | |
| A01 | 67 | |
| D01 | 67 | |
| C00 | 67 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Công nghệ tài chính (A00)
17.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ tài chính
652 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
45 triệu/năm – 45 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 3.614
- Số ngành đào tạo
- 42
- Điểm cao nhất
- 19.00
Môi trường học tập


