HHA

Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam

Hải Phòng vimaru.edu.vn tuyensinh@vimaru.edu.vn Thành lập 1956

Tổng quan trường học

Đào tạo

71 ngành đào tạo, khoảng 5.360 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 33.25.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.65
X0222.60
A0022.42
C0222.42
A0122.25
D0122.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.90
X0223.85
A0023.67
C0223.67
A0123.50
D0123.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Công nghệ thông tin (NC)

7480201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):20.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.40
X0220.35
A0020.17
C0220.17
A0120.00
D0120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Công nghệ thông tin CLC

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
D0122.50
ĐGNLA0017
B0017
D0717
D9017
ĐGNL ĐHQG-HCM17
T0117
T0217
T0017
T0517

Công trình giao thông & cơ sở hạ tầng

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
D0120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
A0016
B0016
D0716
D9016
ĐGTD (TSA)16

Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.40
X0220.35
A0020.17
C0220.17
A0120.00
D0120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Khai thác máy tàu biển

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.40
X0221.35
A0021.17
C0221.17
A0121.00
D0121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Khai thác máy tàu biển (Chọn)

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.90
X0219.85
A0019.67
C0219.67
A0119.50
D0119.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Kinh doanh quốc tế & Logistics

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0124.25
D0124.25
D0724.25
D1524.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
C0021
C2021
D0121
D1421
ĐGTD (TSA)21

Kinh doanh quốc tế & Logistics (Chương trình tiên tiến)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTD1524.25
A0124.25
D0724.25
D0124.25

Kinh doanh quốc tế và logistics

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.71

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1522.71
D1422.69
A0122.25
D0122.25
D1022.16
D0922.13
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kinh tế Hàng hải

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.71

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1520.71
D1420.69
A0120.25
D0120.25
D1020.16
D0920.13
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Kinh tế Hàng hải (Chương trình tiên tiến)

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTD1522.75
A0122.75
D0722.75
D0122.75

Kinh tế ngoại thương

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0124.15
C0424.06
C0324.04
A0123.75
D0123.75
D0923.63
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Kinh tế ngoại thương (CLC)

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.00
A0124.00
C0124.00
D0124.00
ĐGNLC0019
C2019
D1419
D1519
ĐGNL ĐHQG-HCM19
A0019
A0119
D0119
D8419

Kinh tế ngoại thương (NC)

7310101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):22.05

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.05
X0222.00
A0021.82
C0221.82
A0121.65
D0121.65
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kinh tế vận tải biển

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0124.10
C0424.01
C0323.99
A0123.70
D0123.70
D0923.58
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Kinh tế vận tải biển (CLC)

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.75
A0123.75
C0123.75
D0123.75
ĐGNLA0018
B0018
B0818
D9018
ĐGNL ĐHQG-HCM18
D0118
C0018
D6618
C1918

Kinh tế vận tải biển (NC)

7840104

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):21.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.65
X0221.60
A0021.42
C0221.42
A0121.25
D0121.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Kinh tế vận tải thủy

7840104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.15
C0423.06
C0323.04
A0122.75
D0122.75
D0922.63
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Kiến trúc nội thất

7580103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
C0016
C2016
D1416
D1516
A0016
A0116
D0116
D0716

Kiến trúc và nội thất

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.40
X0219.35
A0019.17
C0219.17
A0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)19
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19

Kỹ thuật an toàn hàng hải

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.90
X0220.85
A0020.67
C0220.67
A0120.50
D0120.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Kỹ thuật công nghệ hóa học

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.90
X0219.85
A0019.67
C0219.67
A0119.50
D0119.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Kỹ thuật cơ khí

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.15
X0222.10
A0021.92
C0221.92
A0121.75
D0121.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kỹ thuật cơ điện tử

7520114

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.15
X0223.10
A0022.92
C0222.92
A0122.75
D0122.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Kỹ thuật môi trường

7520320

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.15
X0221.10
A0020.92
C0220.92
A0120.75
D0120.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Kỹ thuật nhiệt lạnh

7520115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.90
X0220.85
A0020.67
C0220.67
A0120.50
D0120.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Kỹ thuật truyền thông & mạng máy tính

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.25
A0123.25
C0123.25
D0123.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
A0017
B0017
D0717
D9017
A0117
D0117
D1417
D1517

Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.90
X0221.85
A0021.67
C0221.67
A0121.50
D0121.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Kỹ thuật ô tô

7520130

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.90
X0222.85
A0022.67
C0222.67
A0122.50
D0122.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Logistics & chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0026.25
A0126.25
C0126.25
D0126.25
ĐGNLA1621
C1421
C1521
D0121
ĐGNL ĐHQG-HCM21
A0021
A0121
D0121
D0721

Logistics và chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0125.40
C0425.31
C0325.29
A0125.00
D0125.00
D0924.88
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)25
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25

Luật hàng hải

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.65
X0223.60
A0023.42
C0223.42
A0123.25
D0123.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Luật kinh doanh

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.75
D1523.46
D1423.44
C0423.31
C0323.29
D0123.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Máy & tự động công nghiệp

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.25
A0122.25
C0122.25
D0122.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
ĐGNL ĐHQG-HCM16
A0016
A0116
D0116
D0716

Máy & tự động hóa xếp dỡ

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.50
A0121.50
C0121.50
D0121.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)17
A0017
C0017
C2017
D0117
ĐGTD (TSA)17

Máy tàu thủy

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.90
X0220.85
A0020.67
C0220.67
A0120.50
D0120.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Máy và tự động công nghiệp

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.40
X0221.35
A0021.17
C0221.17
A0121.00
D0121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Máy và tự động hóa xếp dỡ

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.65
X0220.60
A0020.42
C0220.42
A0120.25
D0120.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.11

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1529.11
D1429.09
A0128.50
D0128.50
D1028.38
D0928.34
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)29
ĐGNL ĐHQG-HCM29
ĐGTD (TSA)29

Ngôn ngữ Anh (TA hệ số 2)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):32.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0132.00
D0132.00
D1032.00
D1432.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
C0020
C2020
D0120
D1420
A0020
A0120
D0120
D0720

Quản lý công trình xây dựng

7340403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.65
X0220.60
A0020.42
C0220.42
A0120.25
D0120.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Quản lý hàng hải

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.90
X0223.85
A0023.67
C0223.67
A0123.50
D0123.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Quản lý kinh doanh & Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0123.50
D0123.50
D0723.50
D1523.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)19
D0119
D7219
D9619
ĐGTD (TSA)19

Quản lý kinh doanh & Marketing (Chương trình tiên tiến)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTD1523.50
A0123.50
D0723.50
D0123.50

Quản lý kinh doanh TMĐT

7340108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0122.25
D0122.25
D0722.25
D1522.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)18
C0018
C1918
C2018
D1418
ĐGTD (TSA)18

Quản lý kinh doanh thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.46

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1520.46
D1420.44
A0120.00
D0120.00
D1019.91
D0919.88
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Quản lý kinh doanh và Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1521.21
D1421.19
A0120.75
D0120.75
D1020.66
D0920.63
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Quản lý kỹ thuật công nghiệp

7520103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.15
X0222.10
A0021.92
C0221.92
A0121.75
D0121.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.90
C0422.81
C0322.79
A0122.50
D0122.50
D0922.38
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Quản trị tài chính kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.55
C0422.46
C0322.44
A0122.15
D0122.15
D0922.03
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Quản trị tài chính ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.40
C0422.31
C0322.29
A0122.00
D0122.00
D0921.88
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Thiết kế tàu & công trình ngoài khơi

7520122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.00
A0121.00
C0121.00
D0121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
A0016
A0116
D0116
D9616
ĐGTD (TSA)16

Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi

7520122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.40
X0220.35
A0020.17
C0220.17
A0120.00
D0120.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Tiếng Anh thương mại

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD1527.61
D1427.59
A0127.00
D0127.00
D1026.88
D0926.84
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)27
ĐGNL ĐHQG-HCM27
ĐGTD (TSA)27

Tiếng Anh thương mại (TA hệ số 2)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):31.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0131.75
D0131.75
D1031.75
D1431.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
A0020
B0020
D0720
D9020
A0020
A0120
D0120
D0720

Truyền thông Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.55
C0423.46
C0323.44
A0123.15
D0123.15
D0923.03
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)23
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23

Tự động hóa hệ thống điện

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.65
X0222.60
A0022.42
C0222.42
A0122.25
D0122.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Xây dựng công trình thủy

7580202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.40
X0219.35
A0019.17
C0219.17
A0119.00
D0119.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)19
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19

Xây dựng dân dụng & công nghiệp

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.50
A0120.50
C0120.50
D0120.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
A0016
A0116
A1216
D9016
ĐGTD (TSA)16

Xây dựng dân dụng và công nghiệp

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.90
X0219.85
A0019.67
C0219.67
A0119.50
D0119.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Điều khiển tàu biển

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.65
X0222.60
A0022.42
C0222.42
A0122.25
D0122.25
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Điều khiển tàu biển (Chọn)

7840106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0121.15
X0221.10
A0020.92
C0220.92
A0120.75
D0120.75
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Điện tử viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0122.40
X0222.35
A0022.17
C0222.17
A0122.00
D0122.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)22
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22

Điện tự động công nghiệp

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0123.90
X0223.85
A0023.67
C0223.67
A0123.50
D0123.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)24
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24

Điện tự động công nghiệp (CLC)

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.50
A0121.50
C0121.50
D0121.50
ĐGNLA0017
A0117
A1217
D9017
ĐGNL ĐHQG-HCM17
D0117
C0017
D6617
C1917

Điện tự động công nghiệp (NC)

7520216

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.90
X0219.85
C0219.67
A0019.67
A0119.50
D0119.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Điện tự động giao thông vận tải

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0120.90
X0220.85
A0020.67
C0220.67
A0120.50
D0120.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)21
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21

Đóng tàu & công trình ngoài khơi

7520122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.00
A0121.00
C0121.00
D0121.00
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)16
A0016
C0016
C2016
D0116
ĐGTD (TSA)16

Đóng tàu và công trình ngoài khơi

7520122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0119.90
X0219.85
A0019.67
C0219.67
A0119.50
D0119.50
ĐGNLĐGNL ĐHQGHN (HSA)20
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Công nghệ thông tinKỹ thuật truyền thông & mạng máy tính

Tăng trưởng cao nhất

Kỹ thuật truyền thông & mạng máy tính (A00)

23.25 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ thông tin

24 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

17 triệu/năm – 17 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
5.360
Số ngành đào tạo
71
Điểm cao nhất
33.25

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | OmniFinder