
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam
Tổng quan trường học
Đào tạo
71 ngành đào tạo, khoảng 5.360 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 33.25.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.65 |
| X02 | 22.60 | |
| A00 | 22.42 | |
| C02 | 22.42 | |
| A01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.90 |
| X02 | 23.85 | |
| A00 | 23.67 | |
| C02 | 23.67 | |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 24 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 |
Công nghệ thông tin (NC)
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.40 |
| X02 | 20.35 | |
| A00 | 20.17 | |
| C02 | 20.17 | |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Công nghệ thông tin CLC
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | A00 | 17 |
| B00 | 17 | |
| D07 | 17 | |
| D90 | 17 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 17 | |
| T01 | 17 | |
| T02 | 17 | |
| T00 | 17 | |
| T05 | 17 |
Công trình giao thông & cơ sở hạ tầng
7580205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| A00 | 16 | |
| B00 | 16 | |
| D07 | 16 | |
| D90 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng
7580205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.40 |
| X02 | 20.35 | |
| A00 | 20.17 | |
| C02 | 20.17 | |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Khai thác máy tàu biển
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 21.40 |
| X02 | 21.35 | |
| A00 | 21.17 | |
| C02 | 21.17 | |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Khai thác máy tàu biển (Chọn)
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.90 |
| X02 | 19.85 | |
| A00 | 19.67 | |
| C02 | 19.67 | |
| A01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Kinh doanh quốc tế & Logistics
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 24.25 |
| D01 | 24.25 | |
| D07 | 24.25 | |
| D15 | 24.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| C00 | 21 | |
| C20 | 21 | |
| D01 | 21 | |
| D14 | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Kinh doanh quốc tế & Logistics (Chương trình tiên tiến)
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 24.25 |
| A01 | 24.25 | |
| D07 | 24.25 | |
| D01 | 24.25 |
Kinh doanh quốc tế và logistics
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.71
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 22.71 |
| D14 | 22.69 | |
| A01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| D10 | 22.16 | |
| D09 | 22.13 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Kinh tế Hàng hải
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.71
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 20.71 |
| D14 | 20.69 | |
| A01 | 20.25 | |
| D01 | 20.25 | |
| D10 | 20.16 | |
| D09 | 20.13 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Kinh tế Hàng hải (Chương trình tiên tiến)
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 22.75 |
| A01 | 22.75 | |
| D07 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 |
Kinh tế ngoại thương
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 24.15 |
| C04 | 24.06 | |
| C03 | 24.04 | |
| A01 | 23.75 | |
| D01 | 23.75 | |
| D09 | 23.63 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 24 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 |
Kinh tế ngoại thương (CLC)
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| ĐGNL | C00 | 19 |
| C20 | 19 | |
| D14 | 19 | |
| D15 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| A00 | 19 | |
| A01 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| D84 | 19 |
Kinh tế ngoại thương (NC)
7310101Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):22.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.05 |
| X02 | 22.00 | |
| A00 | 21.82 | |
| C02 | 21.82 | |
| A01 | 21.65 | |
| D01 | 21.65 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Kinh tế vận tải biển
7840104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 24.10 |
| C04 | 24.01 | |
| C03 | 23.99 | |
| A01 | 23.70 | |
| D01 | 23.70 | |
| D09 | 23.58 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 24 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 |
Kinh tế vận tải biển (CLC)
7840104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.75 |
| A01 | 23.75 | |
| C01 | 23.75 | |
| D01 | 23.75 | |
| ĐGNL | A00 | 18 |
| B00 | 18 | |
| B08 | 18 | |
| D90 | 18 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 18 | |
| D01 | 18 | |
| C00 | 18 | |
| D66 | 18 | |
| C19 | 18 |
Kinh tế vận tải biển (NC)
7840104Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):21.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 21.65 |
| X02 | 21.60 | |
| A00 | 21.42 | |
| C02 | 21.42 | |
| A01 | 21.25 | |
| D01 | 21.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Kinh tế vận tải thủy
7840104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.15 |
| C04 | 23.06 | |
| C03 | 23.04 | |
| A01 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| D09 | 22.63 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Kiến trúc nội thất
7580103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| C00 | 16 | |
| C20 | 16 | |
| D14 | 16 | |
| D15 | 16 | |
| A00 | 16 | |
| A01 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D07 | 16 |
Kiến trúc và nội thất
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.40 |
| X02 | 19.35 | |
| A00 | 19.17 | |
| C02 | 19.17 | |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Kỹ thuật an toàn hàng hải
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.90 |
| X02 | 20.85 | |
| A00 | 20.67 | |
| C02 | 20.67 | |
| A01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Kỹ thuật công nghệ hóa học
7520320Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.90 |
| X02 | 19.85 | |
| A00 | 19.67 | |
| C02 | 19.67 | |
| A01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Kỹ thuật cơ khí
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.15 |
| X02 | 22.10 | |
| A00 | 21.92 | |
| C02 | 21.92 | |
| A01 | 21.75 | |
| D01 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.15 |
| X02 | 23.10 | |
| A00 | 22.92 | |
| C02 | 22.92 | |
| A01 | 22.75 | |
| D01 | 22.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Kỹ thuật môi trường
7520320Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 21.15 |
| X02 | 21.10 | |
| A00 | 20.92 | |
| C02 | 20.92 | |
| A01 | 20.75 | |
| D01 | 20.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Kỹ thuật nhiệt lạnh
7520115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.90 |
| X02 | 20.85 | |
| A00 | 20.67 | |
| C02 | 20.67 | |
| A01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Kỹ thuật truyền thông & mạng máy tính
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.25 |
| A01 | 23.25 | |
| C01 | 23.25 | |
| D01 | 23.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| A00 | 17 | |
| B00 | 17 | |
| D07 | 17 | |
| D90 | 17 | |
| A01 | 17 | |
| D01 | 17 | |
| D14 | 17 | |
| D15 | 17 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 21.90 |
| X02 | 21.85 | |
| A00 | 21.67 | |
| C02 | 21.67 | |
| A01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Kỹ thuật ô tô
7520130Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.90 |
| X02 | 22.85 | |
| A00 | 22.67 | |
| C02 | 22.67 | |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Logistics & chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.25 |
| A01 | 26.25 | |
| C01 | 26.25 | |
| D01 | 26.25 | |
| ĐGNL | A16 | 21 |
| C14 | 21 | |
| C15 | 21 | |
| D01 | 21 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| A00 | 21 | |
| A01 | 21 | |
| D01 | 21 | |
| D07 | 21 |
Logistics và chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 25.40 |
| C04 | 25.31 | |
| C03 | 25.29 | |
| A01 | 25.00 | |
| D01 | 25.00 | |
| D09 | 24.88 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 25 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 | |
| ĐGTD (TSA) | 25 |
Luật hàng hải
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.65 |
| X02 | 23.60 | |
| A00 | 23.42 | |
| C02 | 23.42 | |
| A01 | 23.25 | |
| D01 | 23.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Luật kinh doanh
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.75 |
| D15 | 23.46 | |
| D14 | 23.44 | |
| C04 | 23.31 | |
| C03 | 23.29 | |
| D01 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Máy & tự động công nghiệp
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.25 |
| A01 | 22.25 | |
| C01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 16 | |
| A00 | 16 | |
| A01 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D07 | 16 |
Máy & tự động hóa xếp dỡ
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 17 |
| A00 | 17 | |
| C00 | 17 | |
| C20 | 17 | |
| D01 | 17 | |
| ĐGTD (TSA) | 17 |
Máy tàu thủy
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.90 |
| X02 | 20.85 | |
| A00 | 20.67 | |
| C02 | 20.67 | |
| A01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Máy và tự động công nghiệp
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 21.40 |
| X02 | 21.35 | |
| A00 | 21.17 | |
| C02 | 21.17 | |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Máy và tự động hóa xếp dỡ
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.65 |
| X02 | 20.60 | |
| A00 | 20.42 | |
| C02 | 20.42 | |
| A01 | 20.25 | |
| D01 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):29.11
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 29.11 |
| D14 | 29.09 | |
| A01 | 28.50 | |
| D01 | 28.50 | |
| D10 | 28.38 | |
| D09 | 28.34 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 29 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 29 | |
| ĐGTD (TSA) | 29 |
Ngôn ngữ Anh (TA hệ số 2)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):32.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 32.00 |
| D01 | 32.00 | |
| D10 | 32.00 | |
| D14 | 32.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| C00 | 20 | |
| C20 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| D14 | 20 | |
| A00 | 20 | |
| A01 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| D07 | 20 |
Quản lý công trình xây dựng
7340403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.65 |
| X02 | 20.60 | |
| A00 | 20.42 | |
| C02 | 20.42 | |
| A01 | 20.25 | |
| D01 | 20.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Quản lý hàng hải
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.90 |
| X02 | 23.85 | |
| A00 | 23.67 | |
| C02 | 23.67 | |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 24 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 |
Quản lý kinh doanh & Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.50 |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| D15 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| D01 | 19 | |
| D72 | 19 | |
| D96 | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Quản lý kinh doanh & Marketing (Chương trình tiên tiến)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 |
Quản lý kinh doanh TMĐT
7340108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 22.25 |
| D01 | 22.25 | |
| D07 | 22.25 | |
| D15 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
| C00 | 18 | |
| C19 | 18 | |
| C20 | 18 | |
| D14 | 18 | |
| ĐGTD (TSA) | 18 |
Quản lý kinh doanh thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.46
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 20.46 |
| D14 | 20.44 | |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D10 | 19.91 | |
| D09 | 19.88 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Quản lý kinh doanh và Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.21
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 21.21 |
| D14 | 21.19 | |
| A01 | 20.75 | |
| D01 | 20.75 | |
| D10 | 20.66 | |
| D09 | 20.63 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Quản lý kỹ thuật công nghiệp
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.15 |
| X02 | 22.10 | |
| A00 | 21.92 | |
| C02 | 21.92 | |
| A01 | 21.75 | |
| D01 | 21.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.90 |
| C04 | 22.81 | |
| C03 | 22.79 | |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D09 | 22.38 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Quản trị tài chính kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.55 |
| C04 | 22.46 | |
| C03 | 22.44 | |
| A01 | 22.15 | |
| D01 | 22.15 | |
| D09 | 22.03 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Quản trị tài chính ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.40 |
| C04 | 22.31 | |
| C03 | 22.29 | |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D09 | 21.88 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Thiết kế tàu & công trình ngoài khơi
7520122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| A00 | 16 | |
| A01 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| D96 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi
7520122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.40 |
| X02 | 20.35 | |
| A00 | 20.17 | |
| C02 | 20.17 | |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Tiếng Anh thương mại
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.61
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D15 | 27.61 |
| D14 | 27.59 | |
| A01 | 27.00 | |
| D01 | 27.00 | |
| D10 | 26.88 | |
| D09 | 26.84 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 27 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 27 | |
| ĐGTD (TSA) | 27 |
Tiếng Anh thương mại (TA hệ số 2)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):31.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 31.75 |
| D01 | 31.75 | |
| D10 | 31.75 | |
| D14 | 31.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| A00 | 20 | |
| B00 | 20 | |
| D07 | 20 | |
| D90 | 20 | |
| A00 | 20 | |
| A01 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| D07 | 20 |
Truyền thông Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.55 |
| C04 | 23.46 | |
| C03 | 23.44 | |
| A01 | 23.15 | |
| D01 | 23.15 | |
| D09 | 23.03 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 23 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 |
Tự động hóa hệ thống điện
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.65 |
| X02 | 22.60 | |
| A00 | 22.42 | |
| C02 | 22.42 | |
| A01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Xây dựng công trình thủy
7580202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.40 |
| X02 | 19.35 | |
| A00 | 19.17 | |
| C02 | 19.17 | |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 19 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 |
Xây dựng dân dụng & công nghiệp
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| C01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| A00 | 16 | |
| A01 | 16 | |
| A12 | 16 | |
| D90 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.90 |
| X02 | 19.85 | |
| A00 | 19.67 | |
| C02 | 19.67 | |
| A01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Điều khiển tàu biển
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.65 |
| X02 | 22.60 | |
| A00 | 22.42 | |
| C02 | 22.42 | |
| A01 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Điều khiển tàu biển (Chọn)
7840106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 21.15 |
| X02 | 21.10 | |
| A00 | 20.92 | |
| C02 | 20.92 | |
| A01 | 20.75 | |
| D01 | 20.75 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Điện tử viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 22.40 |
| X02 | 22.35 | |
| A00 | 22.17 | |
| C02 | 22.17 | |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 22 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 |
Điện tự động công nghiệp
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 23.90 |
| X02 | 23.85 | |
| A00 | 23.67 | |
| C02 | 23.67 | |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 24 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 |
Điện tự động công nghiệp (CLC)
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| ĐGNL | A00 | 17 |
| A01 | 17 | |
| A12 | 17 | |
| D90 | 17 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 17 | |
| D01 | 17 | |
| C00 | 17 | |
| D66 | 17 | |
| C19 | 17 |
Điện tự động công nghiệp (NC)
7520216Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):19.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.90 |
| X02 | 19.85 | |
| C02 | 19.67 | |
| A00 | 19.67 | |
| A01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Điện tự động giao thông vận tải
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 20.90 |
| X02 | 20.85 | |
| A00 | 20.67 | |
| C02 | 20.67 | |
| A01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 21 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 |
Đóng tàu & công trình ngoài khơi
7520122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 16 |
| A00 | 16 | |
| C00 | 16 | |
| C20 | 16 | |
| D01 | 16 | |
| ĐGTD (TSA) | 16 |
Đóng tàu và công trình ngoài khơi
7520122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.90
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C01 | 19.90 |
| X02 | 19.85 | |
| A00 | 19.67 | |
| C02 | 19.67 | |
| A01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 20 |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Kỹ thuật truyền thông & mạng máy tính (A00)
23.25 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ thông tin
24 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
17 triệu/năm – 17 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 5.360
- Số ngành đào tạo
- 71
- Điểm cao nhất
- 33.25
Môi trường học tập


