

Trường Đại Học Hải Phòng
Tổng quan trường học
Đào tạo
46 ngành đào tạo, khoảng 2.220 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 33.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Công nghệ chế tạo máy
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| C02 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C02 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 | |
| C00 | 19 | |
| X70 | 19 | |
| D14 | 19 | |
| X74 | 19 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.25 |
| A01 | 19.25 | |
| C01 | 19.25 | |
| C02 | 19.25 | |
| D01 | 19.25 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C02 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 | |
| D01 | 19 | |
| D15 | 19 | |
| D14 | 19 | |
| X78 | 19 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| A16 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| A16 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | A00 | 20 |
| C00 | 20 | |
| C03 | 20 | |
| C04 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| X01 | 20 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 | |
| A00 | 20 | |
| X06 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| X25 | 20 |
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC)
7510301Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.25 |
| A01 | 19.25 | |
| C01 | 19.25 | |
| C02 | 19.25 | |
| D01 | 19.25 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C02 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| X53 | 19 | |
| X01 | 19 | |
| X25 | 19 | |
| D01 | 19 |
Công tác xã hội
7760101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.00 |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D14 | 22.00 | |
| D15 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 22 |
| A01 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| V01 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| X53 | 22 | |
| X01 | 22 | |
| X25 | 22 | |
| D01 | 22 |
Giáo dục Chính trị
7140205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| B00 | 19.00 | |
| C14 | 19.00 | |
| C15 | 19.00 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.75
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 22.75 |
| M01 | 22.75 | |
| M03 | 22.75 | |
| M04 | 22.75 |
Giáo dục Mầm non (cao đẳng)
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | M00 | 17.00 |
| M01 | 17.00 | |
| M03 | 17.00 | |
| M04 | 17.00 |
Giáo dục Thể chất
7140206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):33.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | T00 | 33.25 |
| T01 | 33.25 | |
| T02 | 33.25 | |
| T05 | 33.25 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 24.50 |
| C01 | 24.50 | |
| C02 | 24.50 | |
| C03 | 24.50 | |
| C04 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 |
Hướng dẫn du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 22.25 |
| C03 | 22.25 | |
| C04 | 22.25 | |
| D01 | 22.25 | |
| D14 | 22.25 | |
| D15 | 22.25 | |
| ĐGNL | C00 | 22 |
| C03 | 22 | |
| C04 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| D14 | 22 | |
| D15 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| X06 | 22 | |
| A01 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| X25 | 22 |
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC)
7340101Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.25 |
| A01 | 20.25 | |
| C01 | 20.25 | |
| C03 | 20.25 | |
| C04 | 20.25 | |
| D01 | 20.25 | |
| ĐGNL | A00 | 20 |
| A01 | 20 | |
| C01 | 20 | |
| C03 | 20 | |
| C04 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 | |
| A00 | 20 | |
| A02 | 20 | |
| B00 | 20 | |
| B08 | 20 | |
| D07 | 20 | |
| D23 | 20 | |
| D33 | 20 | |
| X10 | 20 | |
| X14 | 20 |
Kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| C01 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 |
Kinh tế ngoại thương
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C03 | 22.50 | |
| C04 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| ĐGNL | D01 | 23 |
| D04 | 23 | |
| D09 | 23 | |
| D14 | 23 | |
| D15 | 23 | |
| D45 | 23 | |
| C00 | 23 | |
| C03 | 23 | |
| C04 | 23 | |
| D01 | 23 | |
| D14 | 23 | |
| D15 | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.25 |
| A01 | 17.25 | |
| D01 | 17.25 | |
| V01 | 17.25 | |
| ĐGNL | A00 | 17 |
| A01 | 17 | |
| C01 | 17 | |
| C02 | 17 | |
| D01 | 17 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 17 | |
| ĐGTD (TSA) | 17 | |
| X53 | 17 | |
| X01 | 17 | |
| X25 | 17 | |
| D01 | 17 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 |
Kế toán - Kiểm toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.25 |
| A01 | 21.25 | |
| C01 | 21.25 | |
| C02 | 21.25 | |
| D01 | 21.25 | |
| D07 | 21.25 | |
| ĐGNL | A00 | 21 |
| A01 | 21 | |
| C01 | 21 | |
| C02 | 21 | |
| D01 | 21 | |
| D07 | 21 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 21 |
Kế toán doanh nghiệp
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A01 | 20.50 | |
| C01 | 20.50 | |
| C02 | 20.50 | |
| D01 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| ĐGNL | A00 | 21 |
| A01 | 21 | |
| C01 | 21 | |
| C02 | 21 | |
| D01 | 21 | |
| D07 | 21 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 21 | |
| ĐGTD (TSA) | 21 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 21 |
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC)
7340301Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C02 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| D07 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 19 |
Logistics và vận tải đa phương thức
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C03 | 23.00 | |
| C04 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| ĐGNL | A00 | 23 |
| A01 | 23 | |
| C01 | 23 | |
| C03 | 23 | |
| C04 | 23 | |
| D01 | 23 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 23 | |
| ĐGTD (TSA) | 23 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 23 |
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)
7510605Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| C01 | 23.50 | |
| C03 | 23.50 | |
| C04 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| ĐGNL | A00 | 24 |
| A01 | 24 | |
| C01 | 24 | |
| C03 | 24 | |
| C04 | 24 | |
| D01 | 24 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 24 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| C00 | 24.50 | |
| C03 | 24.50 | |
| C04 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| X01 | 24.50 | |
| ĐGNL | A00 | 25 |
| A01 | 25 | |
| C01 | 25 | |
| C02 | 25 | |
| D01 | 25 | |
| D07 | 25 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 25 | |
| ĐGTD (TSA) | 25 | |
| C01 | 25 | |
| X01 | 25 | |
| D01 | 25 | |
| C03 | 25 |
Marketing số
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 22 |
| A01 | 22 | |
| C01 | 22 | |
| C03 | 22 | |
| C04 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| A00 | 22 | |
| A01 | 22 | |
| A02 | 22 | |
| B00 | 22 | |
| B08 | 22 | |
| D07 | 22 | |
| D23 | 22 | |
| D28 | 22 | |
| X26 | 22 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 26.50 |
| D09 | 26.50 | |
| D10 | 26.50 | |
| D14 | 26.50 | |
| D15 | 26.50 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 27.00 |
| D04 | 27.00 | |
| D09 | 27.00 | |
| D14 | 27.00 | |
| D15 | 27.00 | |
| D45 | 27.00 |
Quản lý kinh tế
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 22 |
| A01 | 22 | |
| C01 | 22 | |
| C03 | 22 | |
| C04 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.00 |
| C03 | 24.00 | |
| C04 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D14 | 24.00 | |
| D15 | 24.00 | |
| ĐGNL | C00 | 24 |
| C03 | 24 | |
| C04 | 24 | |
| D01 | 24 | |
| D14 | 24 | |
| D15 | 24 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 | |
| D01 | 24 | |
| X26 | 24 | |
| X02 | 24 | |
| X25 | 24 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 22 |
| A01 | 22 | |
| C01 | 22 | |
| C03 | 22 | |
| C04 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 22 |
Quản trị lữ hành, khách sạn
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 23.50 |
| C03 | 23.50 | |
| C04 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D14 | 23.50 | |
| D15 | 23.50 | |
| ĐGNL | C00 | 24 |
| C03 | 24 | |
| C04 | 24 | |
| D01 | 24 | |
| D14 | 24 | |
| D15 | 24 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 24 | |
| ĐGTD (TSA) | 24 | |
| X06 | 24 | |
| A01 | 24 | |
| D01 | 24 | |
| X25 | 24 |
Quản trị tài chính kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 22 |
| A01 | 22 | |
| C01 | 22 | |
| C03 | 22 | |
| C04 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| A00 | 22 | |
| A01 | 22 | |
| A02 | 22 | |
| B00 | 22 | |
| B08 | 22 | |
| D07 | 22 | |
| D23 | 22 | |
| D28 | 22 | |
| D33 | 22 |
Sư phạm Ngữ văn
7140217Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 26.00 |
| C03 | 26.00 | |
| C04 | 26.00 | |
| D01 | 26.00 | |
| D14 | 26.00 | |
| D15 | 26.00 |
Sư phạm Tiếng Anh
7140231Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):32.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 32.00 |
| D06 | 32.00 | |
| D09 | 32.00 | |
| D10 | 32.00 | |
| D14 | 32.00 | |
| D15 | 32.00 |
Sư phạm Toán học
7140209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| C01 | 25.00 | |
| C02 | 25.00 | |
| D07 | 25.00 |
Thiết kế game và Multimedia (CLC)
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | A00 | 20 |
| A01 | 20 | |
| C01 | 20 | |
| C02 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 | |
| D01 | 20 | |
| D15 | 20 | |
| D14 | 20 | |
| X78 | 20 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C03 | 22.00 | |
| C04 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 22 |
| A01 | 22 | |
| C01 | 22 | |
| C03 | 22 | |
| C04 | 22 | |
| D01 | 22 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 22 | |
| ĐGTD (TSA) | 22 | |
| A00 | 22 | |
| A01 | 22 | |
| A02 | 22 | |
| B00 | 22 | |
| B08 | 22 | |
| D07 | 22 | |
| D23 | 22 | |
| D28 | 22 | |
| D33 | 22 |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| ĐGNL | A00 | 20 |
| A01 | 20 | |
| C01 | 20 | |
| C02 | 20 | |
| D01 | 20 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 20 | |
| ĐGTD (TSA) | 20 | |
| C00 | 20 | |
| D14 | 20 | |
| X70 | 20 | |
| X74 | 20 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| C01 | 19.50 | |
| D01 | 19.50 |
Tài chính doanh nghiệp
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.25 |
| A01 | 19.25 | |
| C01 | 19.25 | |
| C02 | 19.25 | |
| D01 | 19.25 | |
| D07 | 19.25 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C03 | 19 | |
| C04 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 19 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 17.00 |
| D01 | 17.00 | |
| D06 | 17.00 | |
| D15 | 17.00 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 14.00 |
| D01 | 14.00 | |
| D14 | 14.00 | |
| D15 | 14.00 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| ĐGNL | A00 | 17 |
| A01 | 17 | |
| C01 | 17 | |
| C02 | 17 | |
| D01 | 17 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 17 | |
| ĐGTD (TSA) | 17 | |
| A00 | 17 | |
| B00 | 17 | |
| A01 | 17 | |
| X14 | 17 |
Điện công nghiệp và dân dụng
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.50 |
| A01 | 18.50 | |
| C01 | 18.50 | |
| C02 | 18.50 | |
| D01 | 18.50 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C02 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 | |
| D01 | 19 | |
| D04 | 19 | |
| D14 | 19 | |
| X78 | 19 |
Điện tự động công nghiệp
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.25 |
| A01 | 19.25 | |
| C01 | 19.25 | |
| C02 | 19.25 | |
| D01 | 19.25 | |
| ĐGNL | A00 | 19 |
| A01 | 19 | |
| C01 | 19 | |
| C02 | 19 | |
| D01 | 19 | |
| ĐGNL ĐHQG-HCM | 19 | |
| ĐGTD (TSA) | 19 | |
| X53 | 19 | |
| X01 | 19 | |
| X25 | 19 | |
| D01 | 19 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (A00)
19.25 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
19 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
17 triệu/năm – 17 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.220
- Số ngành đào tạo
- 46
- Điểm cao nhất
- 33.50
Môi trường học tập


