Trường Đại Học Hải Phòng

Trường Đại Học Hải Phòng

Hải Phòng dhhp.edu.vn info@dhhp.edu.vn Thành lập 2000

Tổng quan trường học

Đào tạo

46 ngành đào tạo, khoảng 2.220 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 33.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

Công nghệ chế tạo máy

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
C0218.50
D0118.50
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0219
D0119
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19
C0019
X7019
D1419
X7419

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0219
D0119
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19
D0119
D1519
D1419
X7819

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0017.00
A0117.00
C0117.00
D0117.00

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0017.00
A0117.00
A1617.00
C0117.00

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0018.00
A0118.00
A1618.00
C0118.00

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
C0220.00
D0120.00
ĐGNLA0020
C0020
C0320
C0420
D0120
X0120
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20
A0020
X0620
D0120
X2520

Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC)

7510301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0219
D0119
ĐGNL ĐHQG-HCM19
X5319
X0119
X2519
D0119

Công tác xã hội

7760101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
D1422.00
D1522.00
ĐGNLA0022
A0122
D0122
V0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
X5322
X0122
X2522
D0122

Giáo dục Chính trị

7140205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0019.00
B0019.00
C1419.00
C1519.00

Giáo dục Mầm non

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTM0022.75
M0122.75
M0322.75
M0422.75

Giáo dục Mầm non (cao đẳng)

7140201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTM0017.00
M0117.00
M0317.00
M0417.00

Giáo dục Thể chất

7140206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):33.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTT0033.25
T0133.25
T0233.25
T0533.25

Giáo dục Tiểu học

7140202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0124.50
C0124.50
C0224.50
C0324.50
C0424.50
D0124.50

Hướng dẫn du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0022.25
C0322.25
C0422.25
D0122.25
D1422.25
D1522.25
ĐGNLC0022
C0322
C0422
D0122
D1422
D1522
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
X0622
A0122
D0122
X2522

Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC)

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):20.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.25
A0120.25
C0120.25
C0320.25
C0420.25
D0120.25
ĐGNLA0020
A0120
C0120
C0320
C0420
D0120
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20
A0020
A0220
B0020
B0820
D0720
D2320
D3320
X1020
X1420

Kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.50
A0120.50
C0120.50
D0120.50

Kinh tế ngoại thương

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.50
A0122.50
C0122.50
C0322.50
C0422.50
D0122.50
ĐGNLD0123
D0423
D0923
D1423
D1523
D4523
C0023
C0323
C0423
D0123
D1423
D1523
ĐGTD (TSA)23
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.25
A0117.25
D0117.25
V0117.25
ĐGNLA0017
A0117
C0117
C0217
D0117
ĐGNL ĐHQG-HCM17
ĐGTD (TSA)17
X5317
X0117
X2517
D0117

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
D0120.00

Kế toán - Kiểm toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0021.25
A0121.25
C0121.25
C0221.25
D0121.25
D0721.25
ĐGNLA0021
A0121
C0121
C0221
D0121
D0721
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21
ĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Kế toán doanh nghiệp

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0120.50
C0120.50
C0220.50
D0120.50
D0720.50
ĐGNLA0021
A0121
C0121
C0221
D0121
D0721
ĐGNL ĐHQG-HCM21
ĐGTD (TSA)21
ĐGNL ĐHSP Hà Nội21

Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC)

7340301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0119.00
C0119.00
C0219.00
D0119.00
D0719.00
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0219
D0119
D0719
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19
ĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Logistics và vận tải đa phương thức

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.00
A0123.00
C0123.00
C0323.00
C0423.00
D0123.00
ĐGNLA0023
A0123
C0123
C0323
C0423
D0123
ĐGNL ĐHQG-HCM23
ĐGTD (TSA)23
ĐGNL ĐHSP Hà Nội23

Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)

7510605

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0023.50
A0123.50
C0123.50
C0323.50
C0423.50
D0123.50
ĐGNLA0024
A0124
C0124
C0324
C0424
D0124
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24
ĐGNL ĐHSP Hà Nội24

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0024.50
C0024.50
C0324.50
C0424.50
D0124.50
X0124.50
ĐGNLA0025
A0125
C0125
C0225
D0125
D0725
ĐGNL ĐHQG-HCM25
ĐGTD (TSA)25
C0125
X0125
D0125
C0325

Marketing số

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
ĐGNLA0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
A0022
A0122
A0222
B0022
B0822
D0722
D2322
D2822
X2622

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.50
D0926.50
D1026.50
D1426.50
D1526.50

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.00
D0427.00
D0927.00
D1427.00
D1527.00
D4527.00

Quản lý kinh tế

7310101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
ĐGNLA0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
ĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0024.00
C0324.00
C0424.00
D0124.00
D1424.00
D1524.00
ĐGNLC0024
C0324
C0424
D0124
D1424
D1524
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24
D0124
X2624
X0224
X2524

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
ĐGNLA0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
ĐGNL ĐHSP Hà Nội22

Quản trị lữ hành, khách sạn

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0023.50
C0323.50
C0423.50
D0123.50
D1423.50
D1523.50
ĐGNLC0024
C0324
C0424
D0124
D1424
D1524
ĐGNL ĐHQG-HCM24
ĐGTD (TSA)24
X0624
A0124
D0124
X2524

Quản trị tài chính kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
ĐGNLA0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
A0022
A0122
A0222
B0022
B0822
D0722
D2322
D2822
D3322

Sư phạm Ngữ văn

7140217

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0026.00
C0326.00
C0426.00
D0126.00
D1426.00
D1526.00

Sư phạm Tiếng Anh

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):32.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0132.00
D0632.00
D0932.00
D1032.00
D1432.00
D1532.00

Sư phạm Toán học

7140209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0025.00
A0125.00
C0125.00
C0225.00
D0725.00

Thiết kế game và Multimedia (CLC)

7480201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
C0220.00
D0120.00
ĐGNLA0020
A0120
C0120
C0220
D0120
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20
D0120
D1520
D1420
X7820

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0022.00
A0122.00
C0122.00
C0322.00
C0422.00
D0122.00
ĐGNLA0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
ĐGNL ĐHQG-HCM22
ĐGTD (TSA)22
A0022
A0122
A0222
B0022
B0822
D0722
D2322
D2822
D3322

Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.00
A0120.00
C0120.00
C0220.00
D0120.00
ĐGNLA0020
A0120
C0120
C0220
D0120
ĐGNL ĐHQG-HCM20
ĐGTD (TSA)20
C0020
D1420
X7020
X7420

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0019.50
A0119.50
C0119.50
D0119.50

Tài chính doanh nghiệp

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
D0719.25
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0319
C0419
D0119
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19
ĐGNL ĐHSP Hà Nội19

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0017.00
D0117.00
D0617.00
D1517.00

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTC0014.00
D0114.00
D1414.00
D1514.00

Xây dựng dân dụng và công nghiệp

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0117.00
C0117.00
C0217.00
D0117.00
ĐGNLA0017
A0117
C0117
C0217
D0117
ĐGNL ĐHQG-HCM17
ĐGTD (TSA)17
A0017
B0017
A0117
X1417

Điện công nghiệp và dân dụng

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):18.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0018.50
A0118.50
C0118.50
C0218.50
D0118.50
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0219
D0119
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19
D0119
D0419
D1419
X7819

Điện tự động công nghiệp

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
ĐGNLA0019
A0119
C0119
C0219
D0119
ĐGNL ĐHQG-HCM19
ĐGTD (TSA)19
X5319
X0119
X2519
D0119

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiện tự động công nghiệp

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (A00)

19.25 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

19 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

17 triệu/năm – 17 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
2.220
Số ngành đào tạo
46
Điểm cao nhất
33.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại Học Hải Phòng | OmniFinder