Đại Học Duy Tân

Đại Học Duy Tân

Đà Nẵng duytan.edu.vn tuyensinh@duytan.edu.vn Thành lập 1994

Tổng quan trường học

Đào tạo

135 ngành đào tạo, khoảng 74 chỉ tiêu mỗi năm.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.50.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
D01650
D07650

Bác sĩ Răng Hàm Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0022.50
A1622.50
B0022.50
D9022.50
ĐGNLA00750
B00750
D08750
D01750

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
B0016.00
C0216.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650
D01650

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A02650
D10650
C00650

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650

Công nghệ sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
B0016.00
B0316.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650
A01650

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
B0016.00
C0116.00
ĐGNLA01650
A14650
B03650
B00650

Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
A01650
D01650

Dược

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0021.00
A1621.00
B0021.00
B0321.00
ĐGNLC00750
D14750
B00750
A01750

Dược học

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.00
A1621.00
B0021.00
B0321.00

Hệ thống thông tin quản lý

7340405

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ")

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0015.50
A1615.50
A0115.50
D0115.50

Khoa học dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650

Khoa học máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
B03650
B05650

Kinh doanh thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Kinh tế gia đình

7810501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
D01650
D90650

Kinh tế đầu tư

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTV0022.00
V0122.00
M0222.00
M0422.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650
D01650

Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
C00650
D01650
D14650

Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2022
THPTA0014.00
A1614.00
D0114.00
C0114.00

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
C00650
D01650
D14650

Kỹ thuật Phần mềm (chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0014.00
A1614.00
A0114.00
D0114.00

Kỹ thuật phần mềm

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650
A01650

Kỹ thuật xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
A01650
D01650

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A0116.00
B0016.00
B0316.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650

Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0014.00
A1614.00
D0114.00
C0114.00

Kỹ thuật Điện và Tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):650

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA00650
B00650
C02650

Kỹ thuật điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
C00650
C04650
D01650

Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLD01650
D84650
A07650
C02650

Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Marketing (chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing)

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0014.00
A1614.00
C0114.00
D0114.00

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLD01650
B00650
A09650
A07650

Ngành An toàn Thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế

7480202

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Chế tạo Máy

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
X0615.00
X0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật

7510205

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Sinh học

7420201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
D0815.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00

Ngành Công nghệ Tài chính

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Du lịch

7810101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Dược

7720201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0019.00
A0219.00
B0019.00
B0319.00
D0819.00
X1419.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7340405

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Khoa học Dữ liệu

7460108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ

7480101

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00

Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính

7480101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kinh doanh Thương mại

7340121

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kinh tế Gia đình

7810501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế

7310104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0020.00
V0120.00
V0220.00
V0620.00

Ngành Kiểm toán

7340302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7480103

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật

7480103

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)

7480103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Xây dựng

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
X0615.00
X0715.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00

Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Việt Nhật

7580201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
D0115.00
X0615.00
X0715.00

Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học

7720601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0817.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Ngành Kỹ thuật Y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
D0815.00
X1415.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa

7520216

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật

7520216

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Kỹ thuật Điện

7520201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng

7510605

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Luật kinh tế

7380107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Marketing - Chương trình Tài năng

7340115

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing

7340115

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
D0115.00
D0915.00
D1015.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quan hệ Công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quan hệ Quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0215.00
B0015.00
B0315.00
C0115.00
C0215.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ

7810201

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ

7340101

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng

7340101

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Quản trị Sự kiện

7340412

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0115.00
C0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Răng-Hàm-Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
B0320.50
D0820.50
X1420.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngành Thiết kế Thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
C0215.00
V0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Thiết kế Đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
D0115.00
C0115.00
C0215.00
V0115.00
ĐGNLA00600
A02600
B00600
B03600
C01600
C02600

Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
V0115.00

Ngành Thương mại Điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Truyền thông Đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Trí tuệ Nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
C0115.00
C0215.00
D0115.00
X2615.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng

7340201

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0015.00
A0115.00
A0715.00
C0115.00
D0115.00
X0115.00

Ngành Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):15.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTC0015.00
C0315.00
C0415.00
D0115.00
D1415.00
D1515.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM600

Ngành Y Khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0020.50
A0220.50
B0020.50
B0320.50
D0820.50
X1420.50
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM700

Ngành Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0817.00
X1417.00
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM650

Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật

7720301

Chất lượng cao

Cao nhất (THPT):17.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0017.00
A0217.00
B0017.00
B0317.00
D0817.00
X1417.00

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0116.00
D1416.00
D1516.00
D7216.00
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650

Ngôn ngữ Hàn quốc

7220210

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0116.00
D1316.00
D0916.00
D1016.00
ĐGNLA00650
A01650
C04650
D01650

Ngôn ngữ Nhật

7220209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0116.00
D0116.00
D1416.00
D1516.00
ĐGNLA00650
A01650
C04650
D01650

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTD0116.00
D1416.00
D1516.00
D7216.00
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650

Quan hệ công chúng

7320108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0016.00
C1516.00
D0116.00
A0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C04650
D01650

Quan hệ quốc tế

7310206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0016.00
C1516.00
D0116.00
A0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
B0016.00
C1516.00
ĐGNLA00650
A01650
D01650
D90650

Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ")

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0014.50
A0114.50
C0014.50
D0114.50

Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ")

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):14.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0014.50
A1614.50
C0114.50
D0114.50

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
D01650
D90650

Quản trị khách sạn

7810201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
D01650
D90650

Quản trị kinh doanh

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C04650
D01650

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
D01650
D96650

Quản trị nhân lực

7340404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
C00650
D01650
D14650

Quản trị sự kiện

7340412

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
C0016.00
C1516.00
D0116.00
ĐGNLA00650
C00650
C04650
D01650

Răng - Hàm - Mặt

7720501

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.50
A1622.50
B0022.50
D9022.50

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
V0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
V0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
B00650
D01650

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
D01650
D07650

Truyền thông đa phương tiện

7320104

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0016.00
C1516.00
D0116.00
A0016.00
ĐGNLA00650
A01650
C04650
D01650

Trí tuệ nhân tạo

7480107

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
A0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
B00650
C02650
D01650

Tài chính - Ngân hàng

7340201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0016.00
A1616.00
C0116.00
D0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Việt Nam học

7310630

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0016.00
C1516.00
D0116.00
A0116.00
ĐGNLA00650
A01650
C01650
D01650

Văn học

7229030

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):16.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTC0016.00
C1516.00
D0116.00
C0416.00
ĐGNLA00650
A01650
C04650
D01650

Y khoa

7720101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA1622.50
B0022.50
D9022.50
D0822.50
ĐGNLA00750
A01750
D10750
B00750

Điều dưỡng

7720301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0019.00
A1619.00
B0019.00
B0319.00
ĐGNLA00700
B00700
A01700
D10700

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

An toàn thông tinKhoa học máy tính

Tăng trưởng cao nhất

An toàn thông tin (A00)

16.00 điểm

ĐGNL cao nhất

An toàn thông tin

650 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

16.3 triệu/năm – 16.3 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Chỉ tiêu tổng
74
Số ngành đào tạo
135
Điểm cao nhất
22.50

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Đại Học Duy Tân | OmniFinder