

Đại Học Duy Tân
Tổng quan trường học
Đào tạo
135 ngành đào tạo, khoảng 74 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn thông tin
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D07 | 650 |
Bác sĩ Răng Hàm Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A16 | 22.50 | |
| B00 | 22.50 | |
| D90 | 22.50 | |
| ĐGNL | A00 | 750 |
| B00 | 750 | |
| D08 | 750 | |
| D01 | 750 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| D01 | 650 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A02 | 650 | |
| D10 | 650 | |
| C00 | 650 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 |
Công nghệ sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| B03 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| A01 | 650 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A01 | 650 |
| A14 | 650 | |
| B03 | 650 | |
| B00 | 650 |
Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Dược
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A16 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 | |
| B03 | 21.00 | |
| ĐGNL | C00 | 750 |
| D14 | 750 | |
| B00 | 750 | |
| A01 | 750 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A16 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 | |
| B03 | 21.00 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ")
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.50 |
| A16 | 15.50 | |
| A01 | 15.50 | |
| D01 | 15.50 |
Khoa học dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 |
Khoa học máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| B03 | 650 | |
| B05 | 650 |
Kinh doanh thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Kinh tế gia đình
7810501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D90 | 650 |
Kinh tế đầu tư
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Kiến trúc
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | V00 | 22.00 |
| V01 | 22.00 | |
| M02 | 22.00 | |
| M04 | 22.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| D01 | 650 |
Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| C00 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D14 | 650 |
Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A16 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| C00 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D14 | 650 |
Kỹ thuật Phần mềm (chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A16 | 14.00 | |
| A01 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Kỹ thuật phần mềm
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| A01 | 650 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Kỹ thuật y sinh
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| B03 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A16 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 |
Kỹ thuật Điện và Tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):650
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 |
Kỹ thuật điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| C00 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | D01 | 650 |
| D84 | 650 | |
| A07 | 650 | |
| C02 | 650 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Marketing (chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing)
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.00 |
| A16 | 14.00 | |
| C01 | 14.00 | |
| D01 | 14.00 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | D01 | 650 |
| B00 | 650 | |
| A09 | 650 | |
| A07 | 650 |
Ngành An toàn Thông tin
7480202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến&Quốc tế
7480202Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Chế tạo Máy
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật
7510205Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Sinh học
7420201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 |
Ngành Công nghệ Tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Dược
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| X14 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 700 |
Ngành Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế
7340405Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Khoa học Dữ liệu
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
7480101Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 |
Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kinh doanh Thương mại
7340121Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kinh tế Gia đình
7810501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kinh tế Đầu tư có chuyên ngành: Kinh tế đầu tư; Kinh tế quốc tế
7310104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kiến trúc có chuyên ngành: Kiến trúc công trình, Thiết kế nội thất
7580101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | V00 | 20.00 |
| V01 | 20.00 | |
| V02 | 20.00 | |
| V06 | 20.00 |
Ngành Kiểm toán
7340302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kế toán có các chuyên ngành: Kế toán Doanh nghiệp; Kế toán Quản trị
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế
7480103Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Việt Nhật
7480103Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Phần mềm có các chuyên ngành Công nghệ Phần mềm; Thiết kế Games và Multimedia)
7480103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Ngành Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Việt Nhật
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 |
Ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học
7720601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Ngành Kỹ thuật Y sinh
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa
7520216Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật
7520216Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Kỹ thuật Điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Logistics & Quản lý Chuỗi cung ứng - Chương trình Tài năng
7510605Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Marketing - Chương trình Tài năng
7340115Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Marketing có các chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Marketing, Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Ngôn Ngữ Hàn Quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Ngôn Ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quan hệ Công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quan hệ Quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
7810201Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến và Quốc tế
7340101Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
7340101Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng
7340101Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Quản trị Sự kiện
7340412Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Răng-Hàm-Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| D08 | 20.50 | |
| X14 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 700 |
Ngành Thiết kế Thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Thiết kế Đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A02 | 600 | |
| B00 | 600 | |
| B03 | 600 | |
| C01 | 600 | |
| C02 | 600 |
Ngành Thiết kế đồ họa - Chương trình Việt - Nhật
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 |
Ngành Thương mại Điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Truyền thông Đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Trí tuệ Nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C02 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Tài chính - Ngân hàng có các chuyên ngành: Tài chính Doanh nghiệp, Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Tài chính-Ngân hành - Chương trình tài năng
7340201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 |
Ngành Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngành Y Khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B03 | 20.50 | |
| D08 | 20.50 | |
| X14 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 700 |
Ngành Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 650 |
Ngành Điều dưỡng - Chương trình Việt Nhật
7720301Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D08 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| D72 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| B00 | 650 | |
| D01 | 650 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D13 | 16.00 | |
| D09 | 16.00 | |
| D10 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 16.00 |
| D01 | 16.00 | |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 16.00 |
| D14 | 16.00 | |
| D15 | 16.00 | |
| D72 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| B00 | 650 | |
| D01 | 650 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| B00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D90 | 650 |
Quản trị Khách sạn - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ")
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.50 |
| A01 | 14.50 | |
| C00 | 14.50 | |
| D01 | 14.50 |
Quản trị Kinh doanh - Chương trình du học tại chỗ lấy bằng Mỹ")
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):14.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 14.50 |
| A16 | 14.50 | |
| C01 | 14.50 | |
| D01 | 14.50 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D90 | 650 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D90 | 650 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D96 | 650 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| C00 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D14 | 650 |
Quản trị sự kiện
7340412Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| C00 | 16.00 | |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| C00 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Răng - Hàm - Mặt
7720501Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A16 | 22.50 | |
| B00 | 22.50 | |
| D90 | 22.50 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| V01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| B00 | 650 | |
| D01 | 650 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| V01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| B00 | 650 | |
| D01 | 650 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| D01 | 650 | |
| D07 | 650 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| A00 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| B00 | 650 | |
| C02 | 650 | |
| D01 | 650 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A16 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Việt Nam học
7310630Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| A01 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C01 | 650 | |
| D01 | 650 |
Văn học
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 16.00 |
| C15 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| C04 | 16.00 | |
| ĐGNL | A00 | 650 |
| A01 | 650 | |
| C04 | 650 | |
| D01 | 650 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A16 | 22.50 |
| B00 | 22.50 | |
| D90 | 22.50 | |
| D08 | 22.50 | |
| ĐGNL | A00 | 750 |
| A01 | 750 | |
| D10 | 750 | |
| B00 | 750 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A16 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B03 | 19.00 | |
| ĐGNL | A00 | 700 |
| B00 | 700 | |
| A01 | 700 | |
| D10 | 700 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
An toàn thông tin (A00)
16.00 điểm
ĐGNL cao nhất
An toàn thông tin
650 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
16.3 triệu/năm – 16.3 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 74
- Số ngành đào tạo
- 135
- Điểm cao nhất
- 22.50
Môi trường học tập


