
Trường Đại Học Đông Á
Tổng quan trường học
Đào tạo
57 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 22.50.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
CNKT xây dựng
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 |
CNKT ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 |
CNKT điều khiển và tự động hóa
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 |
CNKT điện điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7510303Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Công nghệ thông tin (CN thiết kế vi mạch bán dẫn)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| D01 | 600 |
Công nghệ thực phẩm
7540101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Dinh dưỡng
7720401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| X11 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Dược
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| B00 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| D90 | 21.00 | |
| ĐGNL | A00 | 850 |
| A01 | 850 | |
| D01 | 850 | |
| D07 | 850 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A02 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| B08 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| X09 | 19.00 | |
| X11 | 19.00 | |
| X13 | 19.00 | |
| X14 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Giáo dục Mầm non
7140201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| C00 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| M06 | 19.00 |
Giáo dục Tiểu học
7140202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| C00 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| M06 | 19.00 |
Hộ sinh
7720302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| X13 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 720 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7460108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D90 | 18.00 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A07 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kinh doanh thời trang và dệt may
7340123Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D78 | 19.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D90 | 600 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A02 | 15.00 | |
| A04 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| X05 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật máy tính
7480106Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng
7720603Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| X13 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 720 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X53 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X53 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D04 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 | |
| A00 | 600 | |
| A01 | 600 | |
| B00 | 600 | |
| D01 | 600 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Hàn quốc
7220210Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Nhật
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Ngôn ngữ Nhật Bản
7220209Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D06 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Nông nghiệp
7620101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quan hệ quốc tế
7310206Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản lý văn hoá
7229042Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| M06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị DV Du lịch và Lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 |
Quản trị Nhà hàng và DV Ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| D90 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D07 | 600 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị khách sạn
7810201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị nhân lực
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A07 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị văn phòng
7340406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A07 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D09 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thiết kế thời trang
7210404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| X02 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| X27 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| V02 | 15.00 | |
| V03 | 15.00 | |
| H06 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A02 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| B02 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| B08 | 15.00 | |
| X09 | 15.00 | |
| X13 | 15.00 | |
| X14 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
7220101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D78 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D78 | 600 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Trí tuệ nhân tạo
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| X25 | 15.00 | |
| X26 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| A07 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D10 | 15.00 | |
| X01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X21 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Tâm lý học
7310401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| B03 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X17 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Văn học (Ứng dụng)
7229030Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 15.00 |
| C03 | 15.00 | |
| C04 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| X70 | 15.00 | |
| X78 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Y khoa
7720101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.50 |
| A02 | 20.50 | |
| B00 | 20.50 | |
| B08 | 20.50 | |
| D07 | 20.50 | |
| X09 | 20.50 | |
| X11 | 20.50 | |
| X13 | 20.50 | |
| X14 | 20.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 800 |
Điều dưỡng
7720301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A02 | 17.00 | |
| B00 | 17.00 | |
| B08 | 17.00 | |
| B03 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| X11 | 17.00 | |
| X13 | 17.00 | |
| X14 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 720 |
Đồ họa
7210104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| D01 | 15.00 | |
| X02 | 15.00 | |
| X06 | 15.00 | |
| X07 | 15.00 | |
| V00 | 15.00 | |
| V01 | 15.00 | |
| V02 | 15.00 | |
| V04 | 15.00 | |
| ĐGNL | C00 | 600 |
| C04 | 600 | |
| D01 | 600 | |
| D09 | 600 | |
| D15 | 600 | |
| D14 | 600 | |
| X01 | 600 | |
| X02 | 600 | |
| X21 | 600 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Chưa đủ dữ liệu nhiều năm để vẽ biểu đồ.
Tăng trưởng cao nhất
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (A00)
15.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
600 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
22 triệu/năm – 22 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 57
- Điểm cao nhất
- 22.50
Môi trường học tập


