
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
Tổng quan trường học
Đào tạo
28 ngành đào tạo, khoảng 2.530 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 21.00.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
Bác sĩ thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 530 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| D01 | 530 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| C19 | 530 | |
| D01 | 530 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| D01 | 530 |
Digital Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | H00 | 530 |
| H01 | 530 | |
| H06 | 530 |
Dược học
7720201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| B00 | 19.00 | |
| C08 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| D08 | 19.00 | |
| ĐGNL | A00 | 600 |
| A01 | 600 | |
| C00 | 600 | |
| C01 | 600 | |
| C03 | 600 | |
| C14 | 600 | |
| C19 | 600 | |
| D01 | 600 |
Kinh doanh quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | H00 | 530 |
| H01 | 530 | |
| H06 | 530 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| C19 | 530 | |
| D01 | 530 |
Kỹ thuật xây dựng
7580201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 530 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| B00 | 530 | |
| D07 | 530 | |
| D90 | 530 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| D01 | 530 |
Luật kinh tế
7380107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| C00 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C03 | 18.00 | |
| C14 | 18.00 | |
| C19 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| C19 | 530 | |
| D01 | 530 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| D01 | 530 | |
| X26 | 530 |
Ngôn ngữ Trung
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| D01 | 530 | |
| X26 | 530 |
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| D90 | 530 |
Quan hệ công chúng
7320108Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D10 | 15.00 | |
| D14 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản lý công nghiệp
7510601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| C19 | 530 | |
| D01 | 530 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản lý đất đai
7850103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| B00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQG-HCM | 600 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 530 |
| D09 | 530 | |
| D10 | 530 |
Thiết kế đồ họa
7210403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| D01 | 530 | |
| X26 | 530 |
Thú y
7640101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| B00 | 15.00 | |
| C08 | 15.00 | |
| D07 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C00 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| C03 | 530 | |
| C14 | 530 | |
| C19 | 530 | |
| D01 | 530 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | V00 | 530 |
| V01 | 530 | |
| V02 | 530 |
Truyền thông đa phương tiện
7320104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | D01 | 530 |
| D09 | 530 | |
| D10 | 530 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 15.00 |
| D07 | 15.00 | |
| D08 | 15.00 | |
| A00 | 15.00 | |
| A01 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| ĐGNL | H00 | 530 |
| H01 | 530 | |
| H06 | 530 |
Đông phương học
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):530
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| C01 | 530 | |
| D90 | 530 |
Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học)
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 15.00 |
| C00 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| D15 | 15.00 |
Đông phương học (chuyên ngành Tiếng Hàn)
7310608Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):15.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 15.00 |
| A01 | 15.00 | |
| C00 | 15.00 | |
| C01 | 15.00 | |
| C03 | 15.00 | |
| C14 | 15.00 | |
| C19 | 15.00 | |
| D01 | 15.00 | |
| ĐGNL | A00 | 530 |
| A01 | 530 | |
| B00 | 530 | |
| D07 | 530 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Công nghệ kỹ thuật ô tô (A00)
15.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ kỹ thuật ô tô
600 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
25 triệu/năm – 25 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 2.530
- Số ngành đào tạo
- 28
- Điểm cao nhất
- 21.00
Môi trường học tập


