Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE)

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE)

TP. Hồ Chí Minh hcmute.edu.vn hcth@hcmute.edu.vn Thành lập 1962

Tổng quan trường học

Đào tạo

226 ngành đào tạo.

Chất lượng

Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 30.08.

Ngành đào tạo & Điểm chuẩn

Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.

An toàn thông tin

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.90
A0126.90
D0126.90
D9026.90

An toàn thông tin (Tiếng Việt)

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0224
B0024
C0224
D0124

An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.38
A0126.98
A0026.00
C0125.22
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.75
A0124.35
A0023.37
C0122.59

Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0723.53
B0023.14
C0222.55
A0022.15

Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế Vi mạch - thuộc ngành CNKT ĐT - Viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.95

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.95
A0125.95
D0125.95
D9025.95

Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0129.93
A0129.63
A0028.65
C0127.87

Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt)

7540209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.38
A0122.98
A0022.00
C0121.22

Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510402

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.53
D0125.15
A0024.55
C0123.77

Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0125.53
D0125.15
A0024.55
C0123.77

Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510801

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.48
A0123.08
A0022.10
C0121.32

Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng\* (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510102

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):22.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.93
A0122.53
A0021.55
C0120.77
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM22

Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng\* (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.08
A0123.68
A0022.70
C0121.92
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Công nghệ Kỹ thuật cơ khí \* (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510201

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.02

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.02
A0124.62
A0023.64
C0122.86
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Công nghệ Kỹ thuật cơ khí \* (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.83
A0127.43
A0026.45
C0125.67

Công nghệ Kỹ thuật cơ khí \* (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.75
A0124.35
A0023.37
C0122.59

Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử \* (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510203

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):26.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.38
A0125.98
A0025.00
C0124.22

Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử \* (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0129.08
A0128.68
A0027.70
C0126.92

Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510401

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.48
A0125.08
A0024.10
C0123.32

Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.73

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0129.73
A0129.33
A0028.35
C0127.57

Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.83
A0126.43
A0025.45
C0124.67

Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.58
A0127.18
A0026.20
C0125.42
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.48
A0124.08
A0023.10
C0122.32

Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510206

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):23.68

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.68
A0123.28
A0022.30
C0121.52

Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.08
A0125.68
A0024.70
C0123.92

Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.08
A0125.68
A0024.70
C0123.92

Công nghệ Kỹ thuật ô tô \* (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510205

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.53
A0125.13
A0024.15
C0123.37

Công nghệ Kỹ thuật ô tô \* (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.93
A0124.53
A0023.55
C0122.77

Công nghệ Kỹ thuật ô tô \* (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.03
A0126.63
A0025.65
C0124.87

Công nghệ Kỹ thuật ô tô \* (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.98
A0123.58
A0022.60
C0121.82

Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510303

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):27.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.13
A0126.73
A0025.75
C0124.97

Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):30.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0130.08
A0129.68
A0028.70
C0127.92

Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.83
A0126.43
C0125.65
A0025.45

Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510302

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.58
A0125.18
A0024.20
C0123.42

Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.38
A0123.98
A0023.00
C0122.22

Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.83
A0127.43
A0026.45
C0125.67

Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510301

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):25.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.63
A0125.23
A0024.25
C0123.47

Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0128.13
A0127.73
A0026.75
C0125.97

Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.88

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.88
A0124.48
A0023.50
C0122.72

Công nghệ Thông tin (tiếng Anh)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
C0124
C0224
D0124

Công nghệ chế tạo máy

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D9025.00

Công nghệ chế tạo máy (CLC 1)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.20
A0123.20
D0123.20
D9023.20

Công nghệ chế tạo máy (CLC 2)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.85
A0122.85
D0122.85
D9022.85

Công nghệ chế tạo máy (CLC 3)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.70
A0121.70
D0121.70
D9021.70

Công nghệ chế tạo máy (Tiếng Anh)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
A0221
C0121

Công nghệ chế tạo máy (Tiếng Việt)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
A0221
C0121

Công nghệ chế tạo máy (Việt - Nhật)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
A0221
C0121

Công nghệ chế tạo máy (chương trình Việt - Nhật)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.75
A0123.75
D0123.75
D9023.75

Công nghệ chế tạo máy \* (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510202

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):24.18

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.18
A0123.78
A0022.80
C0122.02

Công nghệ chế tạo máy \* (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.18

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.18
A0123.78
A0022.80
C0122.02

Công nghệ chế tạo máy \* (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.53
A0126.13
A0025.15
C0124.37

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.65
A0123.65
D0123.65
D9023.65

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (CLC Tiếng Anh)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.75
A0121.75
D0121.75
D9021.75

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (CLC Tiếng Việt)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.00
A0120.00
D0120.00
D9020.00

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Tiếng Anh)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
C0121
D0121

Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Tiếng Việt)

7510102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0022
A0122
C0122
D0122

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.10
A0125.10
D0125.10
D9025.10

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC Tiếng Anh)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.40
A0123.40
D0123.40
D9023.40

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CLC Tiếng Việt)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.20
A0123.20
D0123.20
D9023.20

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Tiếng Anh)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
C0121
D0121

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Tiếng Việt)

7510201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0221
C0121
D0121

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.90

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.90
A0126.90
D0126.90
D9026.90

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC Tiếng Anh)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.69

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.69
A0124.69
D0124.69
D9024.69

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC Tiếng Việt)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.15
A0124.15
D0124.15
D9024.15

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Tiếng Anh)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A1121
B0021
C0221

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (Tiếng Việt)

7510203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0025
A0125
A0225
C0125

Công nghệ kỹ thuật hoá học (CLC Tiếng Việt)

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.00
B0024.00
D0724.00
D9024.00

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.80
B0025.80
D0725.80
D9025.80

Công nghệ kỹ thuật hóa học (Tiếng Việt)

7510401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Công nghệ kỹ thuật in

7510801

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.50
A0120.50
D0120.50
D9020.50

Công nghệ kỹ thuật in (CLC Tiếng Việt)

7510801

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D9019.00

Công nghệ kỹ thuật in (Tiếng Việt)

7510801

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0821
B0021
C0821
D0721

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.15

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.15
A0126.15
D0126.15
D9026.15

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CLC Tiếng Anh)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.18

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.18
A0125.18
D0125.18
D9025.18

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CLC Tiếng Việt)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.98
A0124.98
D0124.98
D9024.98

Công nghệ kỹ thuật máy tính (Tiếng Anh)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0122
C0022
C0322
D0122

Công nghệ kỹ thuật máy tính (Tiếng Việt)

7480108

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLD0126
D1426
D1526
D6626

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.10
B0020.10
D0720.10
D9020.10

Công nghệ kỹ thuật môi trường (Tiếng Việt)

7510406

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.75
A0123.75
D0123.75
D9023.75

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CLC Tiếng Anh)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.33
D9023.33

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CLC Tiếng Việt)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.70
A0120.70
D0120.70
D9020.70

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Tiếng Anh)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0020
B0020
C0220
D0120

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Tiếng Việt)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
D0121
00421

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Việt - Nhật)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
C0121
C0221
D0121

Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chương trình Việt - Nhật)

7510206

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.40
A0124.40
D0124.40
D9024.40

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.65
A0126.65
D0126.65
D9026.65

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC Tiếng Anh)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.38
A0124.38
D0124.38
D9024.38

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CLC Tiếng Việt)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.25
A0124.25
D0124.25
D9024.25

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Tiếng Anh)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
C0121
C0221
D0121

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Tiếng Việt)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
C0124
C0224
D0124

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Việt - Nhật)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
C0121
C0221
D0121

Công nghệ kỹ thuật ô tô (chương trình Việt - Nhật)

7510205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.00
A0125.00
D0125.00
D9025.00

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tiếng Anh)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tiếng Việt)

7510303

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CLC 1)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.20
A0123.20
D0123.20
D9023.20

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CLC 2)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D9023.00

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CLC 3)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.30
A0122.30
D0122.30
D9022.30

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Tiếng Anh)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
D0121
C0321

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Tiếng Việt)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM22

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Việt - Nhật)

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
D0121
C0121

Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông

7510302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.10
A0126.10
D0126.10
D9026.10

Công nghệ kỹ thuật điện tử; viễn thông (chương trình Việt - Nhật)

7520301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D9024.00

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.38
A0125.38
D0125.38
D9025.38

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CLC Tiếng Anh)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D9023.50

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CLC Tiếng Việt)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.40
A0123.40
D0123.40
D9023.40

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Tiếng Anh)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0023
A0123
D0123
C1423

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Tiếng Việt)

7510301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
A0124
D0124
C0324

Công nghệ may (Tiếng Việt)

7540204

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Công nghệ thông tin

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.64

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.64
A0126.64
D0126.64
D9026.64

Công nghệ thông tin (CLC Tiếng Anh)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.98
A0125.98
D0125.98
D9025.98

Công nghệ thông tin (CLC Tiếng Việt)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.86

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.86
A0125.86
D0125.86
D9025.86

Công nghệ thông tin (Tiếng Việt)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLC0025
D0125
D1425
D1525

Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0022
C0122
C0222
D0122

Công nghệ thông tin (chương trình Việt - Nhật)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0025.65
A0125.65
D0125.65
D9025.65

Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.78

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.78
A0127.38
A0026.40
C0125.62
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.93
A0125.53
A0024.55
C0123.77
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.83

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0128.83
A0128.43
A0027.45
C0126.67
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27

Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.13

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.13
A0125.73
A0024.75
C0123.97
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ thực phẩm

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.30
B0024.30
D0724.30
D9024.30

Công nghệ thực phẩm (CLC Tiếng Anh)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.94

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.94
B0022.94
D0722.94
D9022.94

Công nghệ thực phẩm (CLC Tiếng Việt)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.10
B0021.10
D0721.10
D9021.10

Công nghệ thực phẩm (Tiếng Anh)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0221
C0121
D8421

Công nghệ thực phẩm (Tiếng Việt)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLD0123
D1523
D6623
D8423

Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh)

7540101

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):23.76

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0723.76
B0022.99
C0222.40
A0022.00

Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt)

7540101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.61

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0726.61
B0025.84
C0225.25
A0024.85

Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt)

7320106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.70
C0323.25
X0222.67
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt)

7340205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.08
A0125.68
A0024.70
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Công nghệ vật liệu

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.00
A0120.00
D0720.00
D9020.00

Công nghệ vật liệu (Tiếng Việt)

7510402

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM20

Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480118

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.28

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.28
A0126.88
A0025.90
C0125.12
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng

7510106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):21.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0021.00
A0121.00
D0121.00
D9021.00

Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (Tiếng Việt)

7510106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0023
A0123
C0123
D0123

Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510106

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.65

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.65
A0123.25
A0022.27
C0121.49
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM22

Hệ thống nhúng và loT

7480118

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.80

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.80
A0125.80
D0125.80
D9025.80

Hệ thống nhúng và loT (Tiếng Việt)

7480118

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
C0124
C0224
D0124

Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.33
A0125.93
A0024.95
C0124.17
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.88

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.88
A0125.48
A0024.50
C0123.72
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Kinh doanh quốc tế

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.25
A0127.25
D0127.25
D9027.25

Kinh doanh quốc tế (Tiếng Việt)

7340120

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0124
C0024
C0324
D0124

Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)

7580103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0522.55
V0621.55
V0321.20
V1221.20
V0420.80

Kiến trúc

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.33

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTV0323.33
V0423.33
V0523.33
V0623.33

Kiến trúc (Tiếng Việt)

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt)

7580101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0523.10
V0622.10
V0321.75
V1221.75
V0421.35

Kiến trúc nội thất

7580103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.20

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTV0324.20
V0424.20
V0524.20
V0624.20

Kiến trúc nội thất (Tiếng Việt)

7580103

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Kế toán

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.00
A0126.00
D0126.00
D9026.00

Kế toán (CLC Tiếng Việt)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0024.00
A0124.00
D0124.00
D9024.00

Kế toán (Tiếng Việt)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0122
C0022
C0322
D0122

Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.03
A0124.63
A0023.65
C0122.87
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.03
A0124.63
A0023.65
C0122.87
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7340301

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.93

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.93
A0124.53
A0023.55
C0122.77
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Kỹ nghệ gỗ và nội thất

7549002

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.00
A0119.00
D0119.00
D9019.00

Kỹ nghệ gỗ và nội thất (Tiếng Việt)

7549002

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)

7549002

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0122.48
A0122.08
A0021.10
C0120.32

Kỹ thuật Thiết kế Vi mạch - thuộc ngành Công nghệ KT Điện tử - Viễn thông (Tiếng Việt)

7480201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):26

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0026
C0126
C1426
D0826

Kỹ thuật công nghiệp

7520117

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.30
A0122.30
D0122.30
D9022.30

Kỹ thuật công nghiệp (Tiếng Việt)

7520117

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0023
A0923
C0223
D1023

Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)

7520117

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.48
A0125.08
A0024.10
C0123.32

Kỹ thuật dữ liệu

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.81

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.81
A0126.81
D0126.81
D9026.81

Kỹ thuật dữ liệu (Tiếng Việt)

7480102

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
A0124
C0124
D0124

Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)

7480203

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.48

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.48
A0127.08
A0026.10
C0125.32
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):20.55

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0020.55
A0120.55
D0120.55
D9020.55

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Tiếng Việt)

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông \* (đào tạo bằng tiếng Việt)

7580205

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.88

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.88
A0123.48
A0022.50
C0121.72

Kỹ thuật y sinh

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.50

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.50
A0123.50
D0123.50
D9023.50

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (Tiếng Việt)

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
C0024
C0424
C0524

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)

7520212

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):23.53

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.53
A0123.13
A0022.15
C0121.37

Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)

7520212

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.18

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.18
A0126.78
A0025.80
C0122.75

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.75
A0125.75
D0125.75
D9025.75

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Tiếng Việt)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0125
B0325
C2025
D1325

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0129.03
A0128.63
A0027.65
C0126.87

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7510605

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.38
A0125.98
A0025.00
C0124.22

Luật

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.75
A0122.75
C0022.75
D0122.75

Luật (Tiếng Việt)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0122
C0022
C0322
D0122

Luật (đào tạo bằng tiếng Việt)

7380101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.58

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.58
D1426.49
A0026.20
X7825.50
C0024.73
X7024.05
X7423.74
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Ngôn ngữ Anh

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTD0125.03
D9625.03

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Việt)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0123
C0023
C0323
D0123

Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.60
D0926.60
D1026.20
X2625.92
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27

Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7220201

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0124.00
D0924.00
D1023.60
X2623.32
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM24

Năng lượng tái tạo

7519007

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.40
A0122.40
D0122.40
D9022.40

Năng lượng tái tạo (Tiếng Việt)

7510208

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0021
A0121
D0121
C0421

Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510208

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.38
A0124.98
A0024.00
C0123.22

Quản lý công nghiệp

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.70
A0125.70
D0125.70
D9025.70

Quản lý công nghiệp (CLC Tiếng Anh)

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.00
A0123.00
D0123.00
D9023.00

Quản lý công nghiệp (CLC Tiếng Việt)

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.30
A0122.30
D0122.30
D9022.30

Quản lý công nghiệp (Tiếng Anh)

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Quản lý công nghiệp (Tiếng Việt)

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLD0123
D1223
D1523
D6623

Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh)

7510601

Tiên tiến

Cao nhất (THPT):23.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.38
A0122.98
A0022.00
C0121.22

Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.98

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0125.98
A0125.58
A0024.60
C0123.82

Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7510601

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.38
A0122.98
A0022.00
C0121.22

Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt)

7850101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTB0822.24
D0722.03
D0121.65
A0121.25
X2520.57

Quản lý và vận hành hạ tầng

7840110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.85

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.85
A0119.85
D0119.85
D9019.85

Quản lý và vận hành hạ tầng (Tiếng Việt)

7840110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt)

7840110

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.38

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.38
A0122.98
A0022.00
C0121.22

Quản lý xây dựng

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):22.60

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0022.60
A0122.60
D0122.60
D9022.60

Quản lý xây dựng (Tiếng Việt)

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.88

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.88
A0123.48
A0022.50
C0121.72

Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7580302

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.88

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0123.88
A0123.48
A0022.50
C0121.72

Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.11

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0725.11
D0124.73
A0124.33
C0223.75
A0023.35

Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7340101

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.12

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.12
A0125.72
A0024.74
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.35

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0023.35
A0123.35
D0123.35
D0723.35

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Tiếng Việt)

7810202

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):21

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM21

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)

7810202

Liên kết quốc tế

Cao nhất (THPT):23.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
THPTA0023.27
A0123.27
D0123.27
D0723.27

Robot và Trí tuệ nhân tạo

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0026.00
A0126.00
D0126.00
D9026.00

Robot và trí tuệ nhân tạo (Tiếng Việt)

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0024
A0124
D0124
C1424

Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)

7510209

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.88

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0128.88
A0128.48
A0027.50
C0126.72

Sư phạm công nghệ

7140246

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):19.70

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0019.70
A0119.70
D0119.70
D9019.70

Sư phạm công nghệ (Tiếng Việt)

7140246

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140246

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.27

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0128.27
A0127.77
A0026.79
C0126.01
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM27

Sư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):25

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)

7140231

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.57

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0129.57
D0929.57
D1029.17
X2628.89
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM30

Thiết kế thời trang

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.10

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTV0123.10
V0223.10
V0723.10
V0923.10

Thiết kế thời trang (Tiếng Việt)

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):19

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0119
C0019
C0319
D0119

Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210404

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):23.40

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0923.40
V0823.05
V0122.70
V0722.40
V1121.60
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM23

Thiết kế đồ họa

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):24.30

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTV0124.30
V0224.30
V0724.30
V0824.30

Thiết kế đồ họa (Tiếng Việt)

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):22

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM22

Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt)

7210403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.95

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTV0225.95
V0824.95
V0124.60
V0724.30
V1023.20
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Thương mại điện tử

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.00

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0027.00
A0127.00
D0127.00
D9027.00

Thương mại điện tử (CLC Tiếng Việt)

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):25.75

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2023
THPTA0025.75
A0125.75
D0125.75
D9025.75

Thương mại điện tử (Tiếng Việt)

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):24

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0124
C0024
C0324
D0124

Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):27.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0127.08
A0126.68
A0025.70
C0124.92
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM26

Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)

7340122

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):26.08

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0126.08
A0125.68
A0024.70
C0123.92
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)

7310403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):28.03

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTD0128.03
D1426.94
X7825.95
C0025.18
X7024.50
X7424.19
ĐGNLĐGNL ĐHQG-HCM25

Tâm lý học giáo dục (Tiếng Việt)

7310403

Chương trình chuẩn

Cao nhất (ĐGNL):23

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2024
ĐGNLA0123
C0023
C0323
D0123

Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt)

7520401

Chương trình chuẩn

Cao nhất (THPT):29.63

Phương thứcTổ hợp / Mã PTĐiểm chuẩn 2025
THPTA0129.63
A0228.87
A0028.65
X0627.60

Biến động điểm chuẩn qua các năm

Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.

Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

Tăng trưởng cao nhất

Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) (D01)

28.83 điểm

ĐGNL cao nhất

Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)

27 điểm

Học phí & Học bổng

Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.

Mức học phí

32.5 triệu/năm – 32.5 triệu/năm

Học bổng

Đang cập nhật

Thông tin tuyển sinh 2025

Số ngành đào tạo
226
Điểm cao nhất
30.08

Môi trường học tập

Thư viện trung tâm
Thư viện trung tâm
Hội trường hiện đại
Hội trường hiện đại
Hoạt động ngoại khóa
Hoạt động ngoại khóa
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) | OmniFinder