

Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
Tổng quan trường học
Đào tạo
98 ngành đào tạo.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 25.35.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn dữ liệu và an ninh mạng
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | A00 | 79 |
| A01 | 79 | |
| D01 | 79 | |
| D07 | 79 | |
| C01 | 79 | |
| C02 | 79 | |
| X02 | 79 | |
| X03 | 79 | |
| X26 | 79 | |
| X27 | 79 | |
| ĐGTD (TSA) | 54 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
CNKT Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT XD Cầu đường bộ
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
CNKT XD Cầu đường bộ (học tại Thái Nguyên)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
CNKT XD Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
CNKT công trình XD dân dụng và công nghiệp
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT cơ khí đầu máy - toa xe và tàu điện Metro
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
CNKT xây dựng Đường sắt - Metro
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
CNKT Điện tử - viễn thông (học tại Vĩnh Phúc)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.95
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.95 |
| A01 | 20.95 | |
| D01 | 20.95 | |
| D07 | 20.95 |
CNKT Đầu máy - toa xe và tàu điện Metro
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.65 |
| A01 | 21.65 | |
| D01 | 21.65 | |
| D07 | 21.65 |
Công nghệ chế tạo máy
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ chế tạo máy (học tại Vĩnh Phúc)
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.80 |
| A01 | 17.80 | |
| D01 | 17.80 | |
| D07 | 17.80 |
Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Công nghệ kỹ thuật Máy xây dựng
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.95
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.95 |
| A01 | 16.95 | |
| D01 | 16.95 | |
| D07 | 16.95 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 18 |
Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ kỹ thuật Tàu thủy và thiết bị nổi
7510207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.30 |
| A01 | 16.30 | |
| D01 | 16.30 | |
| D07 | 16.30 |
Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 15 |
Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN (học tại Vĩnh Phúc)
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.09
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.09 |
| A01 | 23.09 | |
| D01 | 23.09 | |
| D07 | 23.09 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 79 |
| ĐGTD (TSA) | 54 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử trên ô tô
7510203Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.30 |
| A01 | 22.30 | |
| D01 | 22.30 | |
| D07 | 22.30 |
Công nghệ kỹ thuật giao thông
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫn
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.00 |
| A01 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| D07 | 24.00 | |
| C01 | 24.00 | |
| C02 | 24.00 | |
| X02 | 24.00 | |
| X03 | 24.00 | |
| X26 | 24.00 | |
| X27 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 83 |
| ĐGTD (TSA) | 57 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 17 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật, định hướng thực tập và làm việc tại Nhật Bản)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ (hợp tác doanh nghiệp)
7510103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô (học tại Thái Nguyên)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.55 |
| A01 | 17.55 | |
| D01 | 17.55 | |
| D07 | 17.55 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 79 |
| ĐGTD (TSA) | 54 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (học tại Vĩnh Phúc)
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.65 |
| A01 | 22.65 | |
| D01 | 22.65 | |
| D07 | 22.65 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng thực tập và làm việc tại Nhật Bản)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| D07 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| C02 | 21.50 | |
| X02 | 21.50 | |
| X03 | 21.50 | |
| X26 | 21.50 | |
| X27 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 74 |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ thông tin
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| C01 | 23.50 | |
| C02 | 23.50 | |
| X02 | 23.50 | |
| X03 | 23.50 | |
| X26 | 23.50 | |
| X27 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 81 |
| ĐGTD (TSA) | 55 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh)
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ thông tin (ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằng)
7480201Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ tài chính
7340205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ và quản lý môi trường
7510406Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Công nghệ ô tô và giao thông thông minh
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.50 |
| A01 | 21.50 | |
| D01 | 21.50 | |
| D07 | 21.50 | |
| C01 | 21.50 | |
| C02 | 21.50 | |
| X02 | 21.50 | |
| X03 | 21.50 | |
| X26 | 21.50 | |
| X27 | 21.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 74 |
| ĐGTD (TSA) | 51 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Công nghệ ô tô điện và ô tô hybrid
7510205Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGTD (TSA) | 52 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Cơ điện tử ô tô
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Cơ điện tử·ô tô (tăng cường tiếng Anh)
7520114Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Hạ tầng giao thông đô thị thông minh
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.00 |
| A01 | 17.00 | |
| D01 | 17.00 | |
| D07 | 17.00 | |
| C01 | 17.00 | |
| C02 | 17.00 | |
| X02 | 17.00 | |
| X03 | 17.00 | |
| X26 | 17.00 | |
| X27 | 17.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 60 |
| ĐGTD (TSA) | 42 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 12 |
Hải quan và Logistics
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.00 |
| A01 | 23.00 | |
| D01 | 23.00 | |
| D07 | 23.00 | |
| C01 | 23.00 | |
| C02 | 23.00 | |
| X01 | 23.00 | |
| X02 | 23.00 | |
| X03 | 23.00 | |
| X25 | 23.00 | |
| X26 | 23.00 | |
| X27 | 23.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 79 |
| ĐGTD (TSA) | 54 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 |
Hệ thống thông tin
7480104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh)
7340120Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X01 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X25 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Kinh doanh số
7310109Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh tế và quản lý bất động sản
7310101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh tế xây dựng
7580301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kinh tế xây dựng (học tại Vĩnh Phúc)
7580301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):17.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 17.65 |
| A01 | 17.65 | |
| D01 | 17.65 | |
| D07 | 17.65 |
Kiến trúc nội thất
7580103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Kế toán doanh nghiệp
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X01 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X25 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫn
7440122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics (Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng)
7510605Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.50 |
| A01 | 24.50 | |
| D01 | 24.50 | |
| D07 | 24.50 | |
| C01 | 24.50 | |
| C02 | 24.50 | |
| X02 | 24.50 | |
| X03 | 24.50 | |
| X26 | 24.50 | |
| X27 | 24.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 85 |
| ĐGTD (TSA) | 58 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 18 |
Logistics và hạ tầng giao thông
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (học tại Vĩnh Phúc)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh)
7510605Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật, định hướng thực tập và làm việc tại Nhật Bản)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật; định hướng làm việc tại Nhật Bản)
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Logistics và vận tải đa phương thức
7510605Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| X02 | 22.50 | |
| X03 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGTD (TSA) | 53 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Luật
7380101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | C00 | 24.00 |
| C03 | 24.00 | |
| C04 | 24.00 | |
| D01 | 24.00 | |
| X01 | 24.00 | |
| X25 | 24.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 17 |
Lữ hành và du lịch
7810101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGTD (TSA) | 52 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh)
7810101Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng
7510201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Mô hình thông tin công trình (BIM) trong dự án HTGT
7340404Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Mô hình thông tin công trình giao thông (BIM)
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
7480102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.05 |
| A01 | 24.05 | |
| D01 | 24.05 | |
| D07 | 24.05 |
Ngôn ngữ Anh
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.20 |
| D01 | 23.20 | |
| D07 | 23.20 | |
| X25 | 23.20 | |
| X26 | 23.20 | |
| X27 | 23.20 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Quản lý và điều hành vận tải đường sắt
7840101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Quản lý xây dựng
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Quản lý xây dựng (hợp tác doanh nghiệp)
7580302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Quản lý; khai thác và bảo trì đường cao tốc
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Quản trị Marketing
7340115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| X01 | 22.50 | |
| X02 | 22.50 | |
| X03 | 22.50 | |
| X25 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGTD (TSA) | 53 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Quản trị Marketing (tăng cường tiếng Anh)
7340115Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Quản trị doanh nghiệp
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| A01 | 22.00 | |
| D01 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| C01 | 22.00 | |
| C02 | 22.00 | |
| X01 | 22.00 | |
| X02 | 22.00 | |
| X03 | 22.00 | |
| X25 | 22.00 | |
| X26 | 22.00 | |
| X27 | 22.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 76 |
| ĐGTD (TSA) | 52 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 16 |
Thanh tra và quản lý công trình giao thông
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Thương mại quốc tế
7340120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.50 |
| A01 | 22.50 | |
| D01 | 22.50 | |
| D07 | 22.50 | |
| C01 | 22.50 | |
| C02 | 22.50 | |
| X01 | 22.50 | |
| X02 | 22.50 | |
| X03 | 22.50 | |
| X25 | 22.50 | |
| X26 | 22.50 | |
| X27 | 22.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 77 |
| ĐGTD (TSA) | 53 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 15 |
Thương mại điện tử
7340122Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.50 |
| A01 | 23.50 | |
| D01 | 23.50 | |
| D07 | 23.50 | |
| C01 | 23.50 | |
| C02 | 23.50 | |
| X01 | 23.50 | |
| X02 | 23.50 | |
| X03 | 23.50 | |
| X25 | 23.50 | |
| X26 | 23.50 | |
| X27 | 23.50 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 81 |
| ĐGTD (TSA) | 55 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 16 |
Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh)
7340122Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X01 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X25 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh
7480107Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (tăng cường tiếng Anh)
7480107Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| A01 | 20.00 | |
| D01 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| X03 | 20.00 | |
| X26 | 20.00 | |
| X27 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 69 |
| ĐGTD (TSA) | 48 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Tài chính doanh nghiệp
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.00 |
| A01 | 21.00 | |
| D01 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X01 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| X03 | 21.00 | |
| X25 | 21.00 | |
| X26 | 21.00 | |
| X27 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 72 |
| ĐGTD (TSA) | 50 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 14 |
Xây dựng Cầu - Đường sắt
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 |
Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị
7510102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):19.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.00 |
| A01 | 19.00 | |
| D01 | 19.00 | |
| D07 | 19.00 | |
| C01 | 19.00 | |
| C02 | 19.00 | |
| X02 | 19.00 | |
| X03 | 19.00 | |
| X26 | 19.00 | |
| X27 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 66 |
| ĐGTD (TSA) | 46 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Đường sắt tốc độ cao
7510104Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):16.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 16.00 |
| A01 | 16.00 | |
| D01 | 16.00 | |
| D07 | 16.00 | |
| C01 | 16.00 | |
| C02 | 16.00 | |
| X02 | 16.00 | |
| X03 | 16.00 | |
| X26 | 16.00 | |
| X27 | 16.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 57 |
| ĐGTD (TSA) | 40 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 11 |
Đường sắt tốc độ cao (công nghệ Hàn Quốc; tăng cường tiếng Anh)
7510104Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):18.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 18.00 |
| A01 | 18.00 | |
| D01 | 18.00 | |
| D07 | 18.00 | |
| C01 | 18.00 | |
| C02 | 18.00 | |
| X02 | 18.00 | |
| X03 | 18.00 | |
| X26 | 18.00 | |
| X27 | 18.00 | |
| ĐGNL | ĐGNL ĐHQGHN (HSA) | 63 |
| ĐGTD (TSA) | 44 | |
| ĐGNL ĐHSP Hà Nội | 13 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Kiến trúc nội thất (A00)
20.00 điểm
ĐGNL cao nhất
Công nghệ ô tô và giao thông thông minh
74 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
20 triệu/năm – 20 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Số ngành đào tạo
- 98
- Điểm cao nhất
- 25.35
Môi trường học tập


