

Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Tổng quan trường học
Đào tạo
90 ngành đào tạo, khoảng 7.510 chỉ tiêu mỗi năm.
Chất lượng
Điểm chuẩn cao nhất gần đây đạt 29.42.
Ngành đào tạo & Điểm chuẩn
Tra cứu chi tiết tổ hợp và điểm trúng tuyển theo từng phương thức.
An toàn không gian số - Cyber Security
7480202Tiên tiến
Cao nhất (THPT):28.69
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.69 |
| A01 | 28.69 | |
| B03 | 28.69 | |
| C01 | 28.69 | |
| C02 | 28.69 | |
| X02 | 28.69 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)
7480202Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):78
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 78 |
CNTT: Khoa học Máy tính
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):29.19
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 29.19 |
| A01 | 29.19 | |
| B03 | 29.19 | |
| C01 | 29.19 | |
| C02 | 29.19 | |
| X02 | 29.19 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 83 |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.83 |
| A01 | 28.83 | |
| B03 | 28.83 | |
| C01 | 28.83 | |
| C02 | 28.83 | |
| X02 | 28.83 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 80 |
Công nghệ Dệt - May
7540204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.48
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 22.48 |
| C01 | 22.48 | |
| C02 | 22.48 | |
| X02 | 22.48 | |
| A00 | 22.48 | |
| A01 | 22.48 | |
| D07 | 22.48 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 53 |
Công nghệ Thông tin Global ICT (CT tiên tiến)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.16 |
| A01 | 28.16 |
Công nghệ Thông tin Việt – Nhật (tăng cường tiếng Nhật)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.64
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.64 |
| A01 | 27.64 | |
| D28 | 27.64 |
Công nghệ Thông tin Việt-Pháp (tăng cường tiếng Pháp)
7480201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.32
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.32 |
| A01 | 27.32 | |
| D29 | 27.32 |
Công nghệ giáo dục
7140103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.80 |
| A01 | 23.80 | |
| B03 | 23.80 | |
| C01 | 23.80 | |
| C02 | 23.80 | |
| X02 | 23.80 | |
| D01 | 23.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 62 |
Công nghệ thông tin (Global ICT)
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):28.66
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.66 |
| A01 | 28.66 | |
| B03 | 28.66 | |
| C01 | 28.66 | |
| C02 | 28.66 | |
| X02 | 28.66 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 78 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):27.97
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.97 |
| A01 | 27.97 | |
| D28 | 27.97 | |
| B03 | 27.97 | |
| C01 | 27.97 | |
| C02 | 27.97 | |
| X02 | 27.97 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 73 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)
7480201Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):27.83
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 27.83 |
| C01 | 27.83 | |
| C02 | 27.83 | |
| X02 | 27.83 | |
| A00 | 27.83 | |
| A01 | 27.83 | |
| D29 | 27.83 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 72 |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
7510402Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.16 |
| A01 | 25.16 | |
| D07 | 25.16 | |
| B03 | 25.16 | |
| C01 | 25.16 | |
| C02 | 25.16 | |
| X02 | 25.16 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 60 |
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)
7520103Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):25.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.00 |
| A01 | 25.00 | |
| B03 | 25.00 | |
| C01 | 25.00 | |
| C02 | 25.00 | |
| X02 | 25.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 59 |
Cơ khí Chế tạo máy – hợp tác với trường ĐH Griffith (Australia)
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.32
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.32 |
| A01 | 23.32 |
Cơ khí Chế tạo máy – hợp tác với trường ĐH Griffith (Úc)
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.89
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.89 |
| A01 | 24.89 | |
| ĐGNL | A00 | 56 |
| A01 | 56 | |
| C01 | 56 | |
| D01 | 56 |
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)
7520120Tiên tiến
Cao nhất (THPT):25.84
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.84 |
| A01 | 25.84 | |
| D29 | 25.84 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)
7520114Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):25.68
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.68 |
| A01 | 25.68 | |
| D28 | 25.68 | |
| B03 | 25.68 | |
| C01 | 25.68 | |
| C02 | 25.68 | |
| X02 | 25.68 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 62 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (CHLB Đức)
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.24
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.24 |
| A01 | 25.24 | |
| D26 | 25.24 | |
| ĐGNL | A00 | 57 |
| C00 | 57 | |
| C03 | 57 | |
| D01 | 57 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)
7520114Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):26.19
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 26.19 |
| C01 | 26.19 | |
| C02 | 26.19 | |
| X02 | 26.19 | |
| A00 | 26.19 | |
| A01 | 26.19 | |
| D26 | 26.19 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 64 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐHCN Nagaoka (Nhật Bản)
7520114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.11
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.11 |
| A01 | 25.11 | |
| D28 | 25.11 | |
| ĐGNL | A00 | 56 |
| A01 | 56 | |
| C01 | 56 | |
| D01 | 56 |
Hoá học
7440112Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.19
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.19 |
| B00 | 23.19 | |
| D07 | 23.19 | |
| B03 | 23.19 | |
| C01 | 23.19 | |
| C02 | 23.19 | |
| X02 | 23.19 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 55 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
7520207Tiên tiến
Cao nhất (THPT):27.85
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 27.85 |
| C01 | 27.85 | |
| C02 | 27.85 | |
| X02 | 27.85 | |
| A00 | 27.85 | |
| A01 | 27.85 | |
| D28 | 27.85 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):72
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 72 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (tăng cường tiếng Nhật)
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.45
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.45 |
| A01 | 26.45 | |
| D28 | 26.45 |
Hệ thống thông tin quản lý
7340405Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.72
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.72 |
| A01 | 27.72 | |
| B03 | 27.72 | |
| C01 | 27.72 | |
| C02 | 27.72 | |
| X02 | 27.72 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 71 |
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
7520201Tiên tiến
Cao nhất (THPT):26.56
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.56 |
| A01 | 26.56 | |
| B03 | 26.56 | |
| C01 | 26.56 | |
| C02 | 26.56 | |
| X02 | 26.56 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.80 |
| A01 | 25.80 | |
| ĐGNL | D14 | 58 |
| D15 | 58 | |
| D78 | 58 | |
| D01 | 58 |
KHKT Vật liệu (CT tiên tiến)
7520309Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.16
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.16 |
| A01 | 23.16 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 14 |
Khoa học Máy tính - ĐH Troy (Hoa Kỳ)
7480101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.96
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.96 |
| A01 | 24.96 | |
| D01 | 24.96 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
7460108Tiên tiến
Cao nhất (THPT):29.39
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 29.39 |
| A01 | 29.39 | |
| B03 | 29.39 | |
| C01 | 29.39 | |
| C02 | 29.39 | |
| X02 | 29.39 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)
7460108Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):87
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 87 |
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)
7480101Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):21.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.80 |
| A01 | 21.80 | |
| B03 | 21.80 | |
| C01 | 21.80 | |
| C02 | 21.80 | |
| X02 | 21.80 | |
| D01 | 21.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 54 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu
7520309Tiên tiến
Cao nhất (THPT):23.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.70 |
| A01 | 23.70 | |
| D07 | 23.70 | |
| B03 | 23.70 | |
| C01 | 23.70 | |
| C02 | 23.70 | |
| X02 | 23.70 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)
7520309Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):56
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 56 |
Kinh tế công nghiệp
7510604Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.30
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.30 |
| A01 | 24.30 | |
| D01 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 15 |
Kế toán
7340301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.63 |
| A01 | 24.63 | |
| B03 | 24.63 | |
| C01 | 24.63 | |
| C02 | 24.63 | |
| X02 | 24.63 | |
| D01 | 24.13 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 65 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực
7520116Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.25 |
| A01 | 26.25 | |
| B03 | 26.25 | |
| C01 | 26.25 | |
| C02 | 26.25 | |
| X02 | 26.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 65 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)
7520114Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):67
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 67 |
Kỹ thuật Dệt - May
7520312Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.10
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.10 |
| A01 | 23.10 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 14 |
Kỹ thuật Hàng không
7520120Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.60 |
| A01 | 26.60 | |
| B03 | 26.60 | |
| C01 | 26.60 | |
| C02 | 26.60 | |
| X02 | 26.60 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Kỹ thuật Hóa dược
7520301Tiên tiến
Cao nhất (THPT):21.38
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.38 |
| B00 | 21.38 | |
| D07 | 21.38 | |
| B03 | 21.38 | |
| C01 | 21.38 | |
| C02 | 21.38 | |
| X02 | 21.38 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 51 |
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)
7520301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.34
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.34 |
| A01 | 24.34 | |
| D07 | 24.34 | |
| ĐGNL | T09 | 54 |
| T10 | 54 | |
| T05 | 54 | |
| T08 | 54 |
Kỹ thuật Nhiệt
7520115Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.47
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.47 |
| A01 | 25.47 | |
| B03 | 25.47 | |
| C01 | 25.47 | |
| C02 | 25.47 | |
| X02 | 25.47 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 61 |
Kỹ thuật Thực phẩm
7540102Tiên tiến
Cao nhất (THPT):21.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 21.00 |
| C01 | 21.00 | |
| C02 | 21.00 | |
| X02 | 21.00 | |
| A00 | 21.00 | |
| B00 | 21.00 | |
| D07 | 21.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 50 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)
7540102Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| B00 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| ĐGNL | D78 | 53 |
| D14 | 53 | |
| D01 | 53 | |
| C00 | 53 |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano
7520309Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):28.25
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 28.25 |
| A01 | 28.25 | |
| D07 | 28.25 | |
| B03 | 28.25 | |
| C01 | 28.25 | |
| C02 | 28.25 | |
| X02 | 28.25 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 75 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 62 |
Kỹ thuật Y sinh (mới)
7520212Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.15
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.15 |
| A01 | 23.15 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 15 |
Kỹ thuật cơ khí
7520103Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.62 |
| A01 | 26.62 | |
| B03 | 26.62 | |
| C01 | 26.62 | |
| C02 | 26.62 | |
| X02 | 26.62 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Kỹ thuật cơ điện tử
7520114Tiên tiến
Cao nhất (THPT):26.74
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.74 |
| A01 | 26.74 | |
| B03 | 26.74 | |
| C01 | 26.74 | |
| C02 | 26.74 | |
| X02 | 26.74 |
Kỹ thuật hóa học
7520301Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.05
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.05 |
| B00 | 24.05 | |
| D07 | 24.05 | |
| B03 | 24.05 | |
| C01 | 24.05 | |
| C02 | 24.05 | |
| X02 | 24.05 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 57 |
Kỹ thuật hạt nhân
7520402Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.07
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.07 |
| A01 | 25.07 | |
| A02 | 25.07 | |
| B03 | 25.07 | |
| C01 | 25.07 | |
| C02 | 25.07 | |
| X02 | 25.07 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 60 |
Kỹ thuật in
7520137Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.06
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.06 |
| A01 | 24.06 | |
| D07 | 24.06 | |
| B03 | 24.06 | |
| C01 | 24.06 | |
| C02 | 24.06 | |
| X02 | 24.06 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 57 |
Kỹ thuật môi trường
7520320Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.22
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.22 |
| B00 | 22.22 | |
| D07 | 22.22 | |
| B03 | 22.22 | |
| C01 | 22.22 | |
| C02 | 22.22 | |
| X02 | 22.22 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 53 |
Kỹ thuật sinh học
7420202Tiên tiến
Cao nhất (THPT):20.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 20.00 |
| B00 | 20.00 | |
| D07 | 20.00 | |
| B03 | 20.00 | |
| C01 | 20.00 | |
| C02 | 20.00 | |
| X02 | 20.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 48 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)
7420202Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):22.00
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 22.00 |
| B00 | 22.00 | |
| D07 | 22.00 | |
| ĐGNL | D96 | 50 |
| D90 | 50 | |
| D72 | 50 | |
| D01 | 50 |
Kỹ thuật vật liệu
7520309Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.39
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.39 |
| A01 | 25.39 | |
| D07 | 25.39 | |
| B03 | 25.39 | |
| C01 | 25.39 | |
| C02 | 25.39 | |
| X02 | 25.39 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 61 |
Kỹ thuật y sinh
7520212Tiên tiến
Cao nhất (THPT):25.58
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.58 |
| A01 | 25.58 | |
| B03 | 25.58 | |
| C01 | 25.58 | |
| C02 | 25.58 | |
| X02 | 25.58 |
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)
7520130Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):60
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 60 |
Kỹ thuật ô tô
7520130Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.03
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 27.03 |
| C01 | 27.03 | |
| C02 | 27.03 | |
| X02 | 27.03 | |
| A00 | 25.18 | |
| A01 | 25.18 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 68 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá
7520216Tiên tiến
Cao nhất (THPT):28.12
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 28.12 |
| C01 | 28.12 | |
| C02 | 28.12 | |
| X02 | 28.12 | |
| A00 | 28.12 | |
| A01 | 28.12 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến)
7520216Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):74
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 74 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 70 |
Kỹ thuật điện
7520201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.55 |
| A01 | 27.55 | |
| B03 | 27.55 | |
| C01 | 27.55 | |
| C02 | 27.55 | |
| X02 | 27.55 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 70 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207Tiên tiến
Cao nhất (THPT):27.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.55 |
| A01 | 27.55 | |
| B03 | 27.55 | |
| C01 | 27.55 | |
| C02 | 27.55 | |
| X02 | 27.55 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605Tiên tiến
Cao nhất (THPT):24.21
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 24.21 |
| B03 | 24.21 | |
| C01 | 24.21 | |
| C02 | 24.21 | |
| D07 | 24.21 | |
| X02 | 24.21 | |
| D01 | 23.71 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)
7510605Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):63
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 63 |
Phân tích kinh doanh
7340101Tiên tiến
Cao nhất (THPT):23.56
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A01 | 23.56 |
| B03 | 23.56 | |
| C01 | 23.56 | |
| C02 | 23.56 | |
| D07 | 23.56 | |
| X02 | 23.56 | |
| D01 | 23.06 |
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)
7340101Tiên tiến
Cao nhất (ĐGNL):61
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 61 |
Quản lý công nghiệp
7510601Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.40
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.40 |
| A01 | 24.40 | |
| B03 | 24.40 | |
| C01 | 24.40 | |
| C02 | 24.40 | |
| X02 | 24.40 | |
| D01 | 23.90 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 64 |
Quản lý giáo dục
7140114Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.70 |
| A01 | 23.70 | |
| B03 | 23.70 | |
| C01 | 23.70 | |
| C02 | 23.70 | |
| X02 | 23.70 | |
| D01 | 23.20 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 61 |
Quản lý năng lượng
7510602Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.20 |
| A01 | 24.20 | |
| B03 | 24.20 | |
| C01 | 24.20 | |
| C02 | 24.20 | |
| X02 | 24.20 | |
| D01 | 23.70 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 63 |
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):21.53
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 21.53 |
| B00 | 21.53 | |
| D07 | 21.53 | |
| B03 | 21.53 | |
| C01 | 21.53 | |
| C02 | 21.53 | |
| X02 | 21.53 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 51 |
Quản trị Kinh doanh - ĐH Troy (Hoa Kỳ)
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):23.70
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 23.70 |
| A01 | 23.70 | |
| D01 | 23.70 |
Quản trị kinh doanh
7340101Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.80 |
| A01 | 24.80 | |
| B03 | 24.80 | |
| C01 | 24.80 | |
| C02 | 24.80 | |
| X02 | 24.80 | |
| D01 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)
7340101Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):19.50
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 19.50 |
| A01 | 19.50 | |
| B03 | 19.50 | |
| C01 | 19.50 | |
| C02 | 19.50 | |
| X02 | 19.50 | |
| D01 | 19.00 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 46 |
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)
7520216Chất lượng cao
Cao nhất (THPT):27.27
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.27 |
| A01 | 27.27 | |
| D29 | 27.27 | |
| B03 | 27.27 | |
| C01 | 27.27 | |
| C02 | 27.27 | |
| X02 | 27.27 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 69 |
Tiếng Anh KHKT và Công nghệ
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 24.80 |
| C01 | 24.80 | |
| C02 | 24.80 | |
| X02 | 24.80 | |
| D01 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 24.80 |
| C01 | 24.80 | |
| C02 | 24.80 | |
| X02 | 24.80 | |
| D01 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế (liên kết với ĐH Plymouth Marjon-Vương quốc Anh)
7220201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.17
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|
| THPT | D01 | 25.17 |
Tiếng Trung KHKT và Công nghệ
7220204Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.36
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 25.36 |
| C01 | 25.36 | |
| C02 | 25.36 | |
| X02 | 25.36 | |
| D01 | 24.86 | |
| D04 | 24.86 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 68 |
Toán - Tin
7460117Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):27.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 27.80 |
| A01 | 27.80 | |
| B03 | 27.80 | |
| C01 | 27.80 | |
| C02 | 27.80 | |
| X02 | 27.80 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 72 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện
7520207Tiên tiến
Cao nhất (THPT):26.62
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.62 |
| A01 | 26.62 | |
| B03 | 26.62 | |
| C01 | 26.62 | |
| C02 | 26.62 | |
| X02 | 26.62 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)
7520207Chương trình chuẩn
Cao nhất (ĐGNL):66
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Tài chính - Ngân hàng
7340201Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):24.80
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 24.80 |
| A01 | 24.80 | |
| B03 | 24.80 | |
| C01 | 24.80 | |
| C02 | 24.80 | |
| X02 | 24.80 | |
| D01 | 24.30 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 66 |
Vật lý Y khoa
7520403Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.20
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.20 |
| A01 | 25.20 | |
| A02 | 25.20 | |
| B03 | 25.20 | |
| C01 | 25.20 | |
| C02 | 25.20 | |
| X02 | 25.20 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 60 |
Vật lý kỹ thuật
7520401Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):26.41
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | B03 | 26.41 |
| C01 | 26.41 | |
| C02 | 26.41 | |
| X02 | 26.41 | |
| A00 | 26.41 | |
| A01 | 26.41 | |
| ĐGNL | ĐGTD (TSA) | 65 |
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)
7520207Liên kết quốc tế
Cao nhất (THPT):26.55
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 26.55 |
| A01 | 26.55 | |
| D26 | 26.55 | |
| B03 | 26.55 | |
| C01 | 26.55 | |
| C02 | 26.55 | |
| X02 | 26.55 |
Điện tử - Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover (CHLB Đức)
7510302Chương trình chuẩn
Cao nhất (THPT):25.65
| Phương thức | Tổ hợp / Mã PT | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|
| THPT | A00 | 25.65 |
| A01 | 25.65 | |
| D26 | 25.65 | |
| ĐGNL | D15 | 57 |
| D78 | 57 | |
| D14 | 57 | |
| D01 | 57 |
Biến động điểm chuẩn qua các năm
Xu hướng thay đổi điểm số của các ngành học trọng điểm.
Tăng trưởng cao nhất
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) (A00)
27.27 điểm
ĐGNL cao nhất
CNTT: Khoa học Máy tính
84 điểm
Học phí & Học bổng
Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên với các gói học bổng đa dạng từ đối tác chiến lược và quỹ phát triển.
Mức học phí
28 triệu/năm – 28 triệu/năm
Học bổng
Đang cập nhật
Thông tin tuyển sinh 2025
- Chỉ tiêu tổng
- 7.510
- Số ngành đào tạo
- 90
- Điểm cao nhất
- 29.42
Môi trường học tập


